| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.102-251204-0012 | 04/12/2025 | 16/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN VĂN NHÂN | |
| 2 | H61.102-251207-0067 | 16/12/2025 | 18/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | VÕ VĂN TOÀN | |
| 3 | H61.102-251212-0093 | 16/12/2025 | 18/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | TRẦN THỊ THANH | |
| 4 | H61.102-251028-0012 | 28/10/2025 | 03/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THẬT | |
| 5 | H61.102-251028-0011 | 28/10/2025 | 03/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THẬT | |
| 6 | H61.102-251028-0016 | 28/10/2025 | 03/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ VUÔNG | |
| 7 | H61.102-251028-0017 | 28/10/2025 | 03/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ VUÔNG | |
| 8 | H61.102-251028-0018 | 28/10/2025 | 03/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ VUÔNG |