| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.161-260303-0009 | 03/03/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH THỊ KIỀU NGOAN | |
| 2 | H61.161-260303-0028 | 03/03/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ THÚY VY | |
| 3 | H61.161-250904-0098 | 04/09/2025 | 31/12/2025 | 27/03/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | HUỲNH MINH TÂM | |
| 4 | H61.161-250805-0005 | 05/08/2025 | 08/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | NGUYỄN VĂN LỤC | |
| 5 | H61.161-250806-0005 | 06/08/2025 | 08/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | LÊ VĂN NGHỈ | |
| 6 | H61.161-250806-0006 | 06/08/2025 | 08/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | LÊ VĂN NGHỈ | |
| 7 | H61.161-250909-0049 | 09/09/2025 | 07/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | NGUYỄN VĂN BẠC | |
| 8 | H61.161-250910-0007 | 10/09/2025 | 12/11/2025 | 11/02/2026 | Trễ hạn 64 ngày. | LÂM VĂN QUYỀN | |
| 9 | H61.161-250912-0002 | 12/09/2025 | 12/11/2025 | 05/02/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | NGUYỄN VĂN CHIẾN | |
| 10 | H61.161-250912-0003 | 12/09/2025 | 12/11/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | NGUYỄN TOÀN THẮNG | |
| 11 | H61.161-250813-0003 | 13/08/2025 | 24/10/2025 | 05/02/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀNG | |
| 12 | H61.161-250814-0004 | 14/08/2025 | 28/11/2025 | 25/03/2026 | Trễ hạn 82 ngày. | PHẠM VĂN QUYỀN | |
| 13 | H61.161-250814-0006 | 14/08/2025 | 17/10/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 68 ngày. | NGUYỄN VĂN LONG | |
| 14 | H61.161-250919-0035 | 19/09/2025 | 26/11/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN VĂN TRUNG | |
| 15 | H61.161-250919-0036 | 19/09/2025 | 27/11/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 44 ngày. | NGUYỄN VĂN TRUNG | |
| 16 | H61.161-250923-0009 | 23/09/2025 | 25/11/2025 | 11/03/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | NGÔ VĂN BÙNG | |
| 17 | H61.161-250825-0013 | 25/08/2025 | 29/10/2025 | 11/02/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | LÂM VĂN QUYỀN | |
| 18 | H61.161-250825-0014 | 25/08/2025 | 28/10/2025 | 11/02/2026 | Trễ hạn 75 ngày. | LÂM VĂN QUYỀN | |
| 19 | H61.161-250826-0053 | 26/08/2025 | 27/11/2025 | 11/03/2026 | Trễ hạn 73 ngày. | THẠCH GIÀU | |
| 20 | H61.161-250828-0023 | 28/08/2025 | 10/12/2025 | 25/03/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | HỨA VĂN ĐÔNG | |
| 21 | H61.161-250829-0028 | 29/08/2025 | 26/12/2025 | 30/01/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | TRẦN KHANH | |
| 22 | H61.161-251231-0001 | 31/12/2025 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HÀ |