| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.148-260302-0004 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH NGỌC | |
| 2 | H61.148-260302-0017 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VŨ OANH | |
| 3 | H61.148-260205-0008 | 05/02/2026 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI ĐĂNG NHÀN | |
| 4 | H61.148-260107-0009 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SƠN THỊ LOAN | |
| 5 | H61.148-260223-0037 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG MINH NHỰT | |
| 6 | H61.148-260223-0040 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH PHÁT | |
| 7 | H61.148-260224-0042 | 24/02/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THANH TIẾU |