| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.160-260401-0075 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ THỊ KIM ANH | |
| 2 | H61.160-251201-0004 | 01/12/2025 | 14/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH KHAI | |
| 3 | H61.160-251201-0006 | 01/12/2025 | 14/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN THỊ MINH KHAI | |
| 4 | H61.160-260302-0004 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH THỊ THÚY | |
| 5 | H61.160-260302-0006 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ CẨM TIÊN | |
| 6 | H61.160-260302-0008 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN PHÚ | |
| 7 | H61.160-260302-0010 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH THỊ QUỲNH | |
| 8 | H61.160-260302-0014 | 02/03/2026 | 05/03/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRƯỜNG NHIỆM | |
| 9 | H61.160-260203-0004 | 03/02/2026 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI QUỐC QUY | |
| 10 | H61.160-260303-0029 | 03/03/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN PHÚC | |
| 11 | H61.160-260204-0011 | 04/02/2026 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN KHÁNH VĂN | |
| 12 | H61.160-250904-0037 | 04/09/2025 | 13/10/2025 | 13/03/2026 | Trễ hạn 108 ngày. | TRƯƠNG THỊ BẾN | |
| 13 | H61.160-251204-0004 | 04/12/2025 | 20/01/2026 | 07/02/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | HỨA TRUNG BẰNG | |
| 14 | H61.160-251204-0020 | 04/12/2025 | 16/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | TRẦN VĂN THUẬN | |
| 15 | H61.160-260105-0007 | 05/01/2026 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH MỸ | |
| 16 | H61.160-260105-0011 | 05/01/2026 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ DIỄM THÚY | |
| 17 | H61.160-260206-0002 | 06/02/2026 | 06/02/2026 | 07/02/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HỒ VĂN TÂM | |
| 18 | H61.160-260206-0003 | 06/02/2026 | 06/02/2026 | 07/02/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HỒ HỒNG THÚY | |
| 19 | H61.160-251006-0040 | 06/10/2025 | 19/11/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | KIM THỊ MỪNG | |
| 20 | H61.160-260107-0010 | 07/01/2026 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ HỒNG KHA | |
| 21 | H61.160-251007-0025 | 07/10/2025 | 20/11/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | PHẠM THANH MINH | |
| 22 | H61.160-251007-0032 | 07/10/2025 | 03/12/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | KIM HUA | |
| 23 | H61.160-260108-0013 | 08/01/2026 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN TUẤN VỈNH | |
| 24 | H61.160-260108-0029 | 08/01/2026 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ÔNG THỊ HAI | |
| 25 | H61.160-251208-0050 | 08/12/2025 | 27/01/2026 | 07/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | PHẠM VĂN NHUNG | |
| 26 | H61.160-260109-0005 | 09/01/2026 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH KHẮC TRIỆU | |
| 27 | H61.160-260109-0006 | 09/01/2026 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THẠCH RAN SÊY MUNI | |
| 28 | H61.160-260109-0011 | 09/01/2026 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRƯƠNG THANH PHONG | |
| 29 | H61.160-260109-0021 | 09/01/2026 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ THANH SANG | |
| 30 | H61.160-260209-0007 | 09/02/2026 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TÍNH | |
| 31 | H61.160-260209-0020 | 09/02/2026 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ ANH THƯ | |
| 32 | H61.160-260310-0028 | 10/03/2026 | 10/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HOÀNG GIANG | |
| 33 | H61.160-250910-0056 | 10/09/2025 | 23/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | TRẦN VĂN BUỐC | |
| 34 | H61.160-251210-0047 | 10/12/2025 | 12/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | THẠCH VĂN SÂM BÔ | |
| 35 | H61.160-251210-0068 | 10/12/2025 | 05/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN MƯỜI BA | |
| 36 | H61.160-260113-0041 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THÁI NGUYÊN | |
| 37 | H61.160-260113-0042 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THÁI NGUYÊN | |
| 38 | H61.160-251013-0072 | 13/10/2025 | 06/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | TRẦN THỊ ÚT | |
| 39 | H61.160-251014-0018 | 14/10/2025 | 18/12/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | TRẦN THỊ CHẲN | |
| 40 | H61.160-260115-0002 | 15/01/2026 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN NGỌC NHƯ Ý | |
| 41 | H61.160-251015-0018 | 15/10/2025 | 11/12/2025 | 14/01/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | DƯƠNG THỊ NHỊ | |
| 42 | H61.160-251215-0017 | 15/12/2025 | 28/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN TỒNG | |
| 43 | H61.160-251215-0018 | 15/12/2025 | 28/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN TỒNG | |
| 44 | H61.160-251215-0020 | 15/12/2025 | 28/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN TỒNG | |
| 45 | H61.160-260116-0015 | 16/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | Array | |
| 46 | H61.160-250916-0016 | 16/09/2025 | 14/10/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | VÕ VĂN CHÈO | |
| 47 | H61.160-251017-0025 | 17/10/2025 | 27/11/2025 | 15/01/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | NGUYỄN THỊ THUÊ | |
| 48 | H61.160-260318-0005 | 18/03/2026 | 30/03/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN SẴNG | |
| 49 | H61.160-260318-0020 | 18/03/2026 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM QUỐC KHẢI | |
| 50 | H61.160-250918-0017 | 18/09/2025 | 29/10/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | HUỲNH THỊ LƯỢM | |
| 51 | H61.160-250918-0019 | 18/09/2025 | 29/10/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | THẠCH VĂN ĐỨC | |
| 52 | H61.160-260319-0009 | 19/03/2026 | 19/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ KHUYẾN | |
| 53 | H61.160-250819-0042 | 19/08/2025 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THỊ ĐƯƠNG | |
| 54 | H61.160-250919-0019 | 19/09/2025 | 14/11/2025 | 02/02/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | THẠCH THỊ HUYỀN | |
| 55 | H61.160-251020-0014 | 20/10/2025 | 05/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | THẠCH THIÊN | |
| 56 | H61.160-251020-0030 | 20/10/2025 | 09/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN DÍNH | |
| 57 | H61.160-250822-0031 | 22/08/2025 | 29/12/2025 | 30/01/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | THẠCH THỊ THANH | |
| 58 | H61.160-251022-0010 | 22/10/2025 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG VĂN VÀNG | |
| 59 | H61.160-251022-0014 | 22/10/2025 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG VĂN VÀNG | |
| 60 | H61.160-260223-0026 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | THẠCH BUÔL RẾT | |
| 61 | H61.160-260223-0040 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN HOÀNG KHA | |
| 62 | H61.160-260223-0053 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ VĂN BẰNG | |
| 63 | H61.160-260224-0031 | 24/02/2026 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THỊ NHỚ | |
| 64 | H61.160-260224-0034 | 24/02/2026 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẠ THANH PHONG | |
| 65 | H61.160-260224-0036 | 24/02/2026 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ VĂN ĐẦM | |
| 66 | H61.160-260224-0040 | 24/02/2026 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ ÚT | |
| 67 | H61.160-260324-0011 | 24/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ THỊ CHI | |
| 68 | H61.160-260225-0055 | 25/02/2026 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH HUỲNH | |
| 69 | H61.160-260325-0021 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THÀNH NIÊN | |
| 70 | H61.160-250925-0011 | 25/09/2025 | 02/12/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NGUYỄN VĂN KHANH | |
| 71 | H61.160-260126-0022 | 26/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HOÀNG | |
| 72 | H61.160-260126-0024 | 26/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÀNH MUA | |
| 73 | H61.160-260126-0029 | 26/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ DUNG | |
| 74 | H61.160-260226-0014 | 26/02/2026 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VỎ VĂN DINH | |
| 75 | H61.160-260226-0024 | 26/02/2026 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ TRUNG SƠN | |
| 76 | H61.160-260127-0009 | 27/01/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ NGỌC LIỄU | |
| 77 | H61.160-251028-0032 | 28/10/2025 | 10/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG VĂN TRI | |
| 78 | H61.160-260129-0009 | 29/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH VĂN KIÊN | |
| 79 | H61.160-260129-0019 | 29/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH THẾ | |
| 80 | H61.160-260330-0012 | 30/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG LÊ | |
| 81 | H61.160-260331-0041 | 31/03/2026 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN LẬP | |
| 82 | H61.160-260331-0083 | 31/03/2026 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH TÂM |