| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.126-260105-0003 | 05/01/2026 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH NGUYÊN | |
| 2 | H61.126-251010-0009 | 10/10/2025 | 25/03/2026 | 28/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VĂN SƠN | |
| 3 | H61.126-260112-0035 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHÂU THỊ BÍCH | |
| 4 | H61.126-251217-0023 | 17/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH PHỤNG LONG | |
| 5 | H61.126-260123-0102 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYEN LAN THUY QUYEN | |
| 6 | H61.126-260123-0106 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ HỒNG HẢI | |
| 7 | H61.126-260123-0107 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH TUẤN LINH | |
| 8 | H61.126-260123-0103 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ HỒNG HẢI | |
| 9 | H61.126-260123-0108 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ HỒNG HẢI | |
| 10 | H61.126-260123-0109 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ HỒNG HẢI | |
| 11 | H61.126-260123-0110 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ HỒNG HẢI | |
| 12 | H61.126-260223-0053 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI THANH TUYỀN | |
| 13 | H61.126-251029-0005 | 29/10/2025 | 12/03/2026 | 28/03/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN MINH HIẾU |