STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.128-260108-0022 08/01/2026 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LỢI
2 H61.128-260318-0018 18/03/2026 18/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HOÀNG MINH
3 H61.128-260318-0042 18/03/2026 18/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM MINH TUẤN
4 H61.128-260317-0034 18/03/2026 18/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ MINH TẦN
5 H61.128-260128-0057 28/01/2026 24/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯƠNG
6 H61.128-260128-0055 28/01/2026 29/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN THƯƠNG
7 H61.128-251203-0045 03/12/2025 02/07/2026 08/07/2026
Trễ hạn 4 ngày.
CHÂU THANH LIÊM
8 H61.128-251217-0070 17/12/2025 12/08/2026 13/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN HAI
9 H61.128-260521-0025 21/05/2026 30/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN XIÊM
10 H61.128-260521-0028 21/05/2026 30/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN XIÊM
11 H61.128-260521-0027 21/05/2026 30/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN XIÊM
12 H61.128-260317-0006 17/03/2026 23/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VĂN NHÂN
13 H61.128-251120-0049 20/11/2025 04/03/2026 06/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG KÍNH TRỊ
14 H61.128-260714-0004 14/07/2026 04/08/2026 06/10/2026
Trễ hạn 44 ngày.
HUỲNH THỊ NGỌC HẢO
15 H61.128-260713-0005 13/07/2026 03/08/2026 06/10/2026
Trễ hạn 45 ngày.
NGUYỄN KHẮC HUY
16 H61.128-260525-0057 25/05/2026 15/06/2026 06/10/2026
Trễ hạn 80 ngày.
PHAN VĂN NHƯỜNG
17 H61.128-260527-0046 27/05/2026 17/06/2026 06/10/2026
Trễ hạn 78 ngày.
LƯU NGUYỄN PHƯỢNG
18 H61.128-260527-0083 27/05/2026 17/06/2026 06/10/2026
Trễ hạn 78 ngày.
DANG MINH DANG
19 H61.128-260529-0073 29/05/2026 19/06/2026 06/10/2026
Trễ hạn 76 ngày.
PHAN VĂN CÔNG
20 H61.128-260626-0004 26/06/2026 17/07/2026 06/10/2026
Trễ hạn 56 ngày.
DANG MINH DANG
21 H61.128-260630-0004 30/06/2026 21/07/2026 06/10/2026
Trễ hạn 54 ngày.
ĐẶNG VĂN CỎI
22 H61.128-260723-0001 23/07/2026 13/08/2026 06/10/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN TẤN HIỆP
23 H61.128-260724-0001 24/07/2026 14/08/2026 06/10/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN THỊ DIỄM PHÚC
24 H61.128-260724-0004 24/07/2026 14/08/2026 06/10/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN VĂN MẢO
25 H61.128-260724-0002 24/07/2026 14/08/2026 06/10/2026
Trễ hạn 36 ngày.
TRẦN THỊ DIỄM PHÚC
26 H61.128-260728-0003 28/07/2026 18/08/2026 06/10/2026
Trễ hạn 34 ngày.
NGUYỄN TRUNG HIẾU
27 H61.128-260805-0002 05/08/2026 26/08/2026 06/10/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN NHÀN
28 H61.128-260805-0001 05/08/2026 26/08/2026 06/10/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN VĂN NHÀN
29 H61.128-260807-0004 07/08/2026 28/08/2026 06/10/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGÔ VĂN TÌNH
30 H61.128-260807-0003 07/08/2026 28/08/2026 06/10/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGÔ VĂN TÌNH
31 H61.128-260810-0001 10/08/2026 31/08/2026 06/10/2026
Trễ hạn 25 ngày.
PHAN TRÚC LY
32 H61.128-260721-0003 21/07/2026 11/08/2026 07/10/2026
Trễ hạn 40 ngày.
TRẦN THANH HẢI
33 H61.128-260715-0003 15/07/2026 05/08/2026 07/10/2026
Trễ hạn 44 ngày.
ĐỖ THÀNH VĂN
34 H61.128-260721-0002 21/07/2026 11/08/2026 07/10/2026
Trễ hạn 40 ngày.
PHẠM THỊ ÁNH
35 H61.128-260422-0078 22/04/2026 09/07/2026 13/07/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TRUNG HIẾU
36 H61.128-250818-0037 18/08/2025 02/02/2026 17/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN VĂN TRÀ
37 H61.128-250828-0017 28/08/2025 28/01/2026 17/03/2026
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN VĂN TRÀ
38 H61.128-251111-0014 11/11/2025 14/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN NHỰT TẠO
39 H61.128-260203-0011 03/02/2026 03/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM TẤN TỚI
40 H61.128-260514-0095 14/05/2026 22/09/2026 24/09/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT HƯƠNG
41 H61.128-260515-0051 15/05/2026 25/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ TƯỜNG DUY
42 H61.128-251203-0035 03/12/2025 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ TÙNG ĐƯỢC