STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.128-260203-0011 03/02/2026 03/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 15 ngày.
PHẠM TẤN TỚI
2 H61.128-251203-0035 03/12/2025 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ TÙNG ĐƯỢC
3 H61.128-260108-0022 08/01/2026 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN LỢI
4 H61.128-251111-0014 11/11/2025 14/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN NHỰT TẠO
5 H61.128-260317-0034 18/03/2026 18/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ MINH TẦN
6 H61.128-260318-0018 18/03/2026 18/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HOÀNG MINH
7 H61.128-260318-0042 18/03/2026 18/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM MINH TUẤN
8 H61.128-250818-0037 18/08/2025 02/02/2026 17/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
TRẦN VĂN TRÀ
9 H61.128-251120-0049 20/11/2025 04/03/2026 06/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG KÍNH TRỊ
10 H61.128-250828-0017 28/08/2025 28/01/2026 17/03/2026
Trễ hạn 34 ngày.
TRẦN VĂN TRÀ