| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.116-260302-0009 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYEN NGOC THUAN | UBND xã Quới An |
| 2 | H61.116-251112-0009 | 12/11/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC PHÍ | UBND xã Quới An |
| 3 | H61.116-260817-0001 | 17/08/2026 | 17/08/2026 | 18/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG SEN | UBND xã Quới An |
| 4 | H61.116-260820-0001 | 20/08/2026 | 20/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG HUỲNH BẢO | UBND xã Quới An |
| 5 | H61.116-260820-0003 | 20/08/2026 | 20/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ CÔNG DỤNG | UBND xã Quới An |
| 6 | H61.116-260820-0002 | 20/08/2026 | 20/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ CÔNG DỤNG | UBND xã Quới An |
| 7 | H61.116-260422-0007 | 22/04/2026 | 27/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG VĂN HÙNG | UBND xã Quới An |