STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.107-260428-0037 28/04/2026 28/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ YẾN NHI
2 H61.107-260325-0046 25/03/2026 01/04/2026 03/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM VĂN CHUNG
3 H61.107-260401-0039 01/04/2026 29/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ XUÂN MAI - THỬA 685 - TỜ 37 CLN SANG ONT
4 H61.107-260320-0030 20/03/2026 03/06/2026 05/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THỊ MỘNG LÀNH (NỘP NGUYỄN TRUNG KHÁNH) - THỬA 438 - TỜ 3 CLN SANG ONT
5 H61.107-251212-0036 12/12/2025 21/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐĂNG QUANG - THỬA 263 - TỜ 15
6 H61.107-260520-0025 20/05/2026 22/05/2026 23/05/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC
7 H61.107-260422-0018 22/04/2026 24/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC OANH
8 H61.107-251205-0059 05/12/2025 28/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT TRANG - NỘP CHO NGUYỄN VĂN THÀNH (ĐĂNG KÝ LẦN ĐẦU)
9 H61.107-251212-0033 12/12/2025 26/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÊ VĂN TÂM - THỬA 58 - TỜ 21 (ĐKLĐ)