| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.158-260525-0022 | 25/05/2026 | 06/07/2026 | 07/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦM THÀNH NHƠN | |
| 2 | H61.158-260525-0002 | 25/05/2026 | 06/07/2026 | 13/07/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | VÕ VĂN ĐẮT |