STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.103-251211-0001 11/12/2025 02/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐAO VĂN CHÍNH
2 H61.103-251215-0013 15/12/2025 06/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
CAO THỊ HÒA
3 H61.103-251215-0010 15/12/2025 06/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐINH QUYẾT THẮNG
4 H61.103-251215-0006 15/12/2025 06/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRƯƠNG THỊ NGUYỆT HẰNG
5 H61.103-251208-0041 08/12/2025 29/12/2025 08/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
ĐÀO VĂN CHÍNH
6 H61.103-251208-0046 08/12/2025 29/12/2025 08/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
ĐAO VĂN CHÍNH
7 H61.103-260424-0021 24/04/2026 08/06/2026 09/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ PHƯỚC TÂN
8 H61.103-251217-0032 17/12/2025 08/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ VĂN RỒNG
9 H61.103-251218-0016 18/12/2025 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
HUỲNH VĂN LỢI
10 H61.103-251211-0013 11/12/2025 27/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ KIM THUẬN
11 H61.103-251216-0022 16/12/2025 26/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH TẤN ĐẠT
12 H61.103-260326-0022 26/03/2026 27/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HỒNG TÚ
13 H61.103-260407-0018 07/04/2026 26/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRỊNH THỊ MINH NGUYỆT
14 H61.103-260407-0063 07/04/2026 27/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU CHÁNH
15 H61.103-260407-0067 07/04/2026 27/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN KIM THOA