| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.103-260820-0003 | 20/08/2026 | 14/09/2026 | 01/10/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN THÀNH MẠNH | |
| 2 | H61.103-260615-0005 | 15/06/2026 | 24/08/2026 | 04/09/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH | |
| 3 | H61.103-260727-0001 | 27/07/2026 | 25/09/2026 | 05/10/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ THANH SANG | |
| 4 | H61.103-251211-0001 | 11/12/2025 | 02/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐAO VĂN CHÍNH | |
| 5 | H61.103-251215-0013 | 15/12/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | CAO THỊ HÒA | |
| 6 | H61.103-251215-0010 | 15/12/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH QUYẾT THẮNG | |
| 7 | H61.103-251215-0006 | 15/12/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG THỊ NGUYỆT HẰNG | |
| 8 | H61.103-251208-0041 | 08/12/2025 | 29/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐÀO VĂN CHÍNH | |
| 9 | H61.103-251208-0046 | 08/12/2025 | 29/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐAO VĂN CHÍNH | |
| 10 | H61.103-260424-0021 | 24/04/2026 | 08/06/2026 | 09/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ PHƯỚC TÂN | |
| 11 | H61.103-260325-0014 | 25/03/2026 | 22/08/2026 | 09/09/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | PHẠM VĂN QUANG | |
| 12 | H61.103-251217-0032 | 17/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ VĂN RỒNG | |
| 13 | H61.103-251218-0016 | 18/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HUỲNH VĂN LỢI | |
| 14 | H61.103-260504-0014 | 04/05/2026 | 27/07/2026 | 10/08/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | TRỊNH THỊ MINH NGUYỆT | |
| 15 | H61.103-260508-0001 | 08/05/2026 | 05/08/2026 | 10/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ VĂN MẮT | |
| 16 | H61.103-260511-0011 | 11/05/2026 | 18/06/2026 | 19/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG VĂN ĐƯỢC | |
| 17 | H61.103-260727-0002 | 27/07/2026 | 17/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN | |
| 18 | H61.103-251211-0013 | 11/12/2025 | 27/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ KIM THUẬN | |
| 19 | H61.103-251216-0022 | 16/12/2025 | 26/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HUỲNH TẤN ĐẠT | |
| 20 | H61.103-260326-0022 | 26/03/2026 | 27/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HỒNG TÚ | |
| 21 | H61.103-260407-0018 | 07/04/2026 | 26/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRỊNH THỊ MINH NGUYỆT | |
| 22 | H61.103-260407-0063 | 07/04/2026 | 27/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU CHÁNH | |
| 23 | H61.103-260407-0067 | 07/04/2026 | 27/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN KIM THOA | |
| 24 | H61.103-260722-0001 | 22/07/2026 | 22/09/2026 | 28/09/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN MINH HÙNG | |
| 25 | H61.103-260727-0004 | 27/07/2026 | 25/09/2026 | 28/09/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN PHƯƠNG THẢO | |
| 26 | H61.103-260730-0002 | 30/07/2026 | 16/09/2026 | 28/09/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LÊ NGỌC LONG | |
| 27 | H61.103-260526-0024 | 26/05/2026 | 24/07/2026 | 10/08/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LƯU DƯƠNG THỊ HUYỀN TRÂN |