| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.103-251208-0041 | 08/12/2025 | 29/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐÀO VĂN CHÍNH | |
| 2 | H61.103-251208-0046 | 08/12/2025 | 29/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐAO VĂN CHÍNH | |
| 3 | H61.103-251211-0001 | 11/12/2025 | 02/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐAO VĂN CHÍNH | |
| 4 | H61.103-251215-0006 | 15/12/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRƯƠNG THỊ NGUYỆT HẰNG | |
| 5 | H61.103-251215-0010 | 15/12/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐINH QUYẾT THẮNG | |
| 6 | H61.103-251215-0013 | 15/12/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | CAO THỊ HÒA | |
| 7 | H61.103-251217-0032 | 17/12/2025 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ VĂN RỒNG | |
| 8 | H61.103-251218-0016 | 18/12/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | HUỲNH VĂN LỢI |