| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.168-260311-0024 | 11/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DIỆP TẤN PHONG | |
| 2 | H61.168-260311-0027 | 11/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HUY HOÀNG | |
| 3 | H61.168-260311-0029 | 11/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HUY HOÀNG | |
| 4 | H61.168-260311-0030 | 11/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HUY HOÀNG | |
| 5 | H61.168-260311-0035 | 11/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HUY HOÀNG | |
| 6 | H61.168-260311-0033 | 11/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HUY HOÀNG | |
| 7 | H61.168-251118-0021 | 18/11/2025 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SƠN THỊ LAN | |
| 8 | H61.168-251119-0003 | 19/11/2025 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦM THANH ĐỊNH | |
| 9 | H61.168-251119-0001 | 19/11/2025 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HUY HOÀNG |