STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.168-260710-0001 10/07/2026 10/07/2026 13/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH MINH TIẾN
2 H61.168-260821-0001 21/08/2026 22/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN THÂN
3 H61.168-260821-0002 21/08/2026 22/08/2026 24/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH SA NA
4 H61.168-260729-0001 29/07/2026 10/08/2026 12/08/2026
Trễ hạn 2 ngày.
THẠCH THỊ XUÂN
5 H61.168-260311-0029 11/03/2026 23/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HUY HOÀNG
6 H61.168-260311-0030 11/03/2026 23/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HUY HOÀNG
7 H61.168-260311-0035 11/03/2026 23/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HUY HOÀNG
8 H61.168-260311-0033 11/03/2026 23/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HUY HOÀNG
9 H61.168-260311-0024 11/03/2026 23/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DIỆP TẤN PHONG
10 H61.168-260311-0027 11/03/2026 23/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HUY HOÀNG
11 H61.168-260904-0001 04/09/2026 01/10/2026 07/10/2026
Trễ hạn 4 ngày.
THẠCH THỊ HINE
12 H61.168-251119-0003 19/11/2025 07/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦM THANH ĐỊNH
13 H61.168-251118-0021 18/11/2025 07/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SƠN THỊ LAN
14 H61.168-251119-0001 19/11/2025 07/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HUY HOÀNG
15 H61.168-260616-0004 16/06/2026 14/07/2026 18/08/2026
Trễ hạn 25 ngày.
LÂM VĂN VỮNG
16 H61.168-260609-0001 09/06/2026 07/07/2026 18/08/2026
Trễ hạn 30 ngày.
THẠCH THỊ PHONE
17 H61.168-260601-0005 01/06/2026 29/06/2026 18/08/2026
Trễ hạn 36 ngày.
THẠCH THỊ ME NA
18 H61.168-260701-0004 01/07/2026 29/07/2026 18/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
THẠCH DIỄN
19 H61.168-260626-0001 26/06/2026 24/07/2026 18/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
THẠCH KINH