STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.150-260227-0060 27/02/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ HUYỀN
2 H61.150-260227-0063 27/02/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ HUYỀN
3 H61.150-260227-0065 27/02/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ HUYỀN
4 H61.150-260302-0040 02/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG PHƯỢNG
5 H61.150-260303-0071 03/03/2026 04/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI QUỐC PHÚ
6 H61.150-260406-0001 06/04/2026 07/04/2026 08/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ HUYỀN
7 H61.150-260407-0026 07/04/2026 08/04/2026 09/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ HUYỀN
8 H61.150-260407-0025 07/04/2026 08/04/2026 09/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ HUYỀN
9 H61.150-260305-0034 05/03/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ HUYỀN
10 H61.150-260309-0036 09/03/2026 10/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ HUYỀN
11 H61.150-260313-0028 13/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĂN ĐÔNG
12 H61.150-260115-0034 15/01/2026 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRÀ VĂN TÚ
13 H61.150-260115-0036 15/01/2026 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THANH TUẤN
14 H61.150-260115-0037 15/01/2026 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN VŨ
15 H61.150-260115-0038 15/01/2026 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ HUYỀN
16 H61.150-260115-0039 15/01/2026 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ HUYỀN
17 H61.150-260115-0040 15/01/2026 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ HUYỀN
18 H61.150-260115-0041 15/01/2026 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ HUYỀN
19 H61.150-260115-0042 15/01/2026 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ HUYỀN
20 H61.150-260115-0043 15/01/2026 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ HUYỀN
21 H61.150-260115-0044 15/01/2026 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ HUYỀN
22 H61.150-260115-0046 15/01/2026 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ HUYỀN
23 H61.150-260115-0047 15/01/2026 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ HUYỀN
24 H61.150-260115-0051 15/01/2026 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ HUYỀN
25 H61.150-260115-0053 15/01/2026 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ HUYỀN
26 H61.150-260417-0015 17/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ HUYỀN
27 H61.150-260224-0037 24/02/2026 25/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH THỊ HUYỀN
28 H61.150-260423-0004 23/04/2026 24/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
HUỲNH THỊ HUYỀN
29 H61.150-260109-0009 09/01/2026 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN ÁNH NGUYỆT
30 H61.150-260318-0014 18/03/2026 18/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN SẠCH
31 H61.150-260318-0011 18/03/2026 18/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỒNG THÁI
32 H61.150-260525-0002 25/05/2026 25/05/2026 26/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐỨC HÒA
33 H61.150-251225-0020 25/12/2025 06/01/2026 12/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HS KIỂM THỬ
34 H61.150-260302-0042 02/03/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN MINH TRÍ
35 H61.150-260302-0021 02/03/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN QUÝ
36 H61.150-260107-0012 07/01/2026 07/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN CHIẾN
37 H61.150-260109-0010 09/01/2026 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ MINH HIẾU
38 H61.150-260109-0006 09/01/2026 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
TRẦN QUANG ĐẤU
39 H61.150-260312-0033 12/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ CẨM TÚ
40 H61.150-260113-0015 13/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THANH VŨ
41 H61.150-260112-0032 12/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU TRÍ
42 H61.150-260318-0012 18/03/2026 18/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ THÙY LINH
43 H61.150-260420-0003 20/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ THANH VÂN
44 H61.150-260420-0004 20/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG TẤN SANG
45 H61.150-260420-0001 20/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH ĐẠT
46 H61.150-260225-0025 25/02/2026 25/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ THỊ DIỄM TRINH
47 H61.150-260525-0004 25/05/2026 25/05/2026 26/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN CHÍ PHONG
48 H61.150-260525-0003 25/05/2026 25/05/2026 26/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN CHƯƠNG
49 H61.150-260525-0001 25/05/2026 25/05/2026 26/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG MẨN
50 H61.150-260526-0008 26/05/2026 26/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ THÙY LINH
51 H61.150-260526-0001 26/05/2026 26/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM VÂN
52 H61.150-260428-0006 28/04/2026 28/04/2026 29/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ANH THOẠI
53 H61.150-251224-0016 24/12/2025 05/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HS KIỂM THỬ
54 H61.150-251224-0014 24/12/2025 05/01/2026 12/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
HS KIỂM THỬ
55 H61.150-260330-0006 30/03/2026 07/04/2026 09/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG HOÀI PHƯƠNG
56 H61.150-260330-0005 30/03/2026 07/04/2026 09/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG HOÀI PHƯƠNG
57 H61.150-260327-0005 27/03/2026 27/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THANH ĐỨC
58 H61.150-260106-0002 06/01/2026 06/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TÔ VĨ KHANG
59 H61.150-260106-0004 06/01/2026 06/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN VĨNH
60 H61.150-260313-0025 13/03/2026 13/03/2026 15/03/2026
Trễ hạn 0 ngày.
KIM VĂN VŨ
61 H61.150-260112-0036 12/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ NHIÊN
62 H61.150-260203-0020 03/02/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THI
63 H61.150-260519-0002 19/05/2026 22/05/2026 26/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LÂM THỊ PHỤNG
64 H61.150-260519-0003 19/05/2026 22/05/2026 26/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN TỔNG
65 H61.150-251225-0010 25/12/2025 30/12/2025 13/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HS KIỂM THỬ
66 H61.150-251216-0036 16/12/2025 14/01/2026 15/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ÔNG NGUYỄN VĂN ĐẶNG ( NGƯỜI ĐƯỢC ỦY QUYỀN LÀ NGUYỄN THANH TUẤN)
67 H61.150-251104-0039 04/11/2025 13/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN NGỌC RẠNG