| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.150-260302-0021 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN QUÝ | |
| 2 | H61.150-260302-0040 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG PHƯỢNG | |
| 3 | H61.150-260302-0042 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN MINH TRÍ | |
| 4 | H61.150-260203-0020 | 03/02/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THI | |
| 5 | H61.150-260303-0071 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI QUỐC PHÚ | |
| 6 | H61.150-251104-0039 | 04/11/2025 | 13/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN NGỌC RẠNG | |
| 7 | H61.150-260305-0034 | 05/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ HUYỀN | |
| 8 | H61.150-260106-0004 | 06/01/2026 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN VĨNH | |
| 9 | H61.150-260106-0002 | 06/01/2026 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TÔ VĨ KHANG | |
| 10 | H61.150-260107-0012 | 07/01/2026 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN CHIẾN | |
| 11 | H61.150-260109-0006 | 09/01/2026 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN QUANG ĐẤU | |
| 12 | H61.150-260109-0009 | 09/01/2026 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN ÁNH NGUYỆT | |
| 13 | H61.150-260109-0010 | 09/01/2026 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ MINH HIẾU | |
| 14 | H61.150-260309-0036 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ HUYỀN | |
| 15 | H61.150-260112-0036 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ NHIÊN | |
| 16 | H61.150-260112-0032 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU TRÍ | |
| 17 | H61.150-260312-0033 | 12/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ CẨM TÚ | |
| 18 | H61.150-260113-0015 | 13/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN THANH VŨ | |
| 19 | H61.150-260313-0025 | 13/03/2026 | 13/03/2026 | 15/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | KIM VĂN VŨ | |
| 20 | H61.150-260313-0028 | 13/03/2026 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH VĂN ĐÔNG | |
| 21 | H61.150-260115-0051 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ HUYỀN | |
| 22 | H61.150-260115-0053 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ HUYỀN | |
| 23 | H61.150-260115-0047 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ HUYỀN | |
| 24 | H61.150-260115-0046 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ HUYỀN | |
| 25 | H61.150-260115-0044 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ HUYỀN | |
| 26 | H61.150-260115-0043 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ HUYỀN | |
| 27 | H61.150-260115-0042 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ HUYỀN | |
| 28 | H61.150-260115-0041 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ HUYỀN | |
| 29 | H61.150-260115-0040 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ HUYỀN | |
| 30 | H61.150-260115-0039 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ HUYỀN | |
| 31 | H61.150-260115-0038 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ HUYỀN | |
| 32 | H61.150-260115-0037 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN VŨ | |
| 33 | H61.150-260115-0036 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THANH TUẤN | |
| 34 | H61.150-260115-0034 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRÀ VĂN TÚ | |
| 35 | H61.150-251216-0036 | 16/12/2025 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ÔNG NGUYỄN VĂN ĐẶNG ( NGƯỜI ĐƯỢC ỦY QUYỀN LÀ NGUYỄN THANH TUẤN) | |
| 36 | H61.150-260318-0011 | 18/03/2026 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỒNG THÁI | |
| 37 | H61.150-260318-0012 | 18/03/2026 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THỊ THÙY LINH | |
| 38 | H61.150-260318-0014 | 18/03/2026 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN SẠCH | |
| 39 | H61.150-260224-0037 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HUỲNH THỊ HUYỀN | |
| 40 | H61.150-251224-0014 | 24/12/2025 | 05/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | HS KIỂM THỬ | |
| 41 | H61.150-251224-0016 | 24/12/2025 | 05/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HS KIỂM THỬ | |
| 42 | H61.150-260225-0025 | 25/02/2026 | 25/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ THỊ DIỄM TRINH | |
| 43 | H61.150-251225-0010 | 25/12/2025 | 30/12/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HS KIỂM THỬ | |
| 44 | H61.150-251225-0020 | 25/12/2025 | 06/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HS KIỂM THỬ | |
| 45 | H61.150-260227-0065 | 27/02/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ HUYỀN | |
| 46 | H61.150-260227-0063 | 27/02/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ HUYỀN | |
| 47 | H61.150-260227-0060 | 27/02/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ HUYỀN | |
| 48 | H61.150-260327-0005 | 27/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THANH ĐỨC |