STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.181-260304-0025 04/03/2026 05/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
THẠCH CUNG
2 H61.181-260325-0012 25/03/2026 25/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH THÚY
3 H61.181-260615-0003 15/06/2026 15/06/2026 16/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH THỊ NGỌC MI
4 H61.181-260721-0001 21/07/2026 21/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH THỊ NGỌC ÁNH
5 H61.181-260721-0002 21/07/2026 21/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH THỊ NGỌC ÁNH
6 H61.181-260206-0003 06/02/2026 06/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH THỊ SÔ PHIẾP
7 H61.181-260309-0022 10/03/2026 10/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TĂNG NGỌC THỦ
8 H61.181-260312-0006 12/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY HẠNH
9 H61.181-260617-0001 17/06/2026 17/06/2026 18/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH CHIÊNE
10 H61.181-260616-0003 16/06/2026 17/06/2026 18/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH KHANH
11 H61.181-260120-0005 20/01/2026 20/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
KIÊN THỊ THUÝ ĐẠ
12 H61.181-260420-0005 20/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ BÉ NGỌC
13 H61.181-260624-0002 24/06/2026 24/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH SA MONE
14 H61.181-260624-0003 24/06/2026 25/06/2026 29/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
THẠCH TRẦN AI
15 H61.181-260519-0036 19/05/2026 21/05/2026 22/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH ĐÌNH VĂN
16 H61.181-260519-0035 19/05/2026 21/05/2026 22/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH ĐÌNH VĂN
17 H61.181-251201-0009 01/12/2025 06/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH KHIÊM MA RINH
18 H61.181-260204-0016 04/02/2026 05/02/2026 06/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH THỊ SÂM NA
19 H61.181-260320-0028 20/03/2026 23/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN PHÚ
20 H61.181-260624-0001 24/06/2026 06/07/2026 07/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SƠN SA RÊNH
21 H61.181-260506-0029 06/05/2026 18/05/2026 19/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH THI PHAI
22 H61.181-260506-0031 06/05/2026 18/05/2026 19/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH THI PHAI
23 H61.181-260506-0030 06/05/2026 18/05/2026 19/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH THI PHAI
24 H61.181-260506-0020 06/05/2026 16/06/2026 20/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
KIÊN THỊ SAO
25 H61.181-260511-0015 11/05/2026 15/06/2026 20/06/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÂM MINH THỦY
26 H61.181-260512-0007 12/05/2026 17/06/2026 20/06/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ TUỒNG
27 H61.181-260504-0001 04/05/2026 15/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
28 H61.181-260506-0021 06/05/2026 03/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN CƯỜNG
29 H61.181-260326-0029 30/03/2026 31/03/2026 01/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH MINH TÝ
30 H61.181-260326-0028 30/03/2026 31/03/2026 01/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH MINH TÝ
31 H61.181-251223-0012 23/12/2025 31/12/2025 04/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM CÔNG ĐỨC
32 H61.181-251224-0036 24/12/2025 31/12/2025 07/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÂM CÔNG ĐỨC
33 H61.181-260324-0026 24/03/2026 31/03/2026 10/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
THẠCH MINH NHẬT