| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.181-251201-0009 | 01/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH KHIÊM MA RINH | |
| 2 | H61.181-260304-0025 | 04/03/2026 | 05/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | THẠCH CUNG | |
| 3 | H61.181-260309-0022 | 10/03/2026 | 10/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TĂNG NGỌC THỦ | |
| 4 | H61.181-260312-0006 | 12/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY HẠNH | |
| 5 | H61.181-260320-0028 | 20/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN PHÚ | |
| 6 | H61.181-260326-0028 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH MINH TÝ | |
| 7 | H61.181-260326-0029 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH MINH TÝ | |
| 8 | H61.181-260204-0016 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH THỊ SÂM NA | |
| 9 | H61.181-260206-0003 | 06/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH THỊ SÔ PHIẾP | |
| 10 | H61.181-260120-0005 | 20/01/2026 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | KIÊN THỊ THUÝ ĐẠ | |
| 11 | H61.181-251223-0012 | 23/12/2025 | 31/12/2025 | 04/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÂM CÔNG ĐỨC | |
| 12 | H61.181-251224-0036 | 24/12/2025 | 31/12/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÂM CÔNG ĐỨC | |
| 13 | H61.181-260325-0012 | 25/03/2026 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH THÚY |