| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.165-260305-0009 | 05/03/2026 | 05/03/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HẠNH TUYỀN | |
| 2 | H61.165-260305-0002 | 05/03/2026 | 05/03/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN CÔNG LỰC | |
| 3 | H61.165-260305-0010 | 05/03/2026 | 05/03/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | |
| 4 | H61.165-260305-0011 | 05/03/2026 | 05/03/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HOÀNG PHONG | |
| 5 | H61.165-260529-0013 | 29/05/2026 | 02/06/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ THU VÂN | |
| 6 | H61.165-260529-0002 | 29/05/2026 | 02/06/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀNG |