STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.170-260302-0029 02/03/2026 05/03/2026 06/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH THỊ MỶ HẠNH
2 H61.170-251219-0001 19/12/2025 13/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THANH VŨ
3 H61.170-260120-0013 20/01/2026 12/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
ĐOÀN QUANG KHẢI
4 H61.170-260223-0054 23/02/2026 26/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÝ VĂN CƯỜNG
5 H61.170-260224-0028 25/02/2026 18/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
NGUYỄN VĂN LƯỚC
6 H61.170-260227-0028 27/02/2026 04/03/2026 06/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ VĂN HIẾU
7 H61.170-260227-0038 27/02/2026 03/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN THỊ LẸ