| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.120-251001-0005 | 01/10/2025 | 24/12/2025 | 22/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | LÊ THANH MIỀN | |
| 2 | H61.120-260302-0023 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ TUYẾT NGÂN | |
| 3 | H61.120-260303-0013 | 03/03/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ PHƯỢNG MAI | |
| 4 | H61.120-260106-0019 | 06/01/2026 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN MẠNH HUY | |
| 5 | H61.120-251211-0006 | 11/12/2025 | 02/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | LÊ HỒNG DUYÊN | |
| 6 | H61.120-251013-0005 | 13/10/2025 | 15/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ NGUYỆT | |
| 7 | H61.120-251016-0008 | 16/10/2025 | 03/02/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRƯƠNG THỊ TRÚC ĐÀO | |
| 8 | H61.120-260119-0010 | 19/01/2026 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN VŨ | |
| 9 | H61.120-260223-0005 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | |
| 10 | H61.120-260330-0003 | 30/03/2026 | 30/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG NGA | |
| 11 | H61.120-251030-0010 | 30/10/2025 | 04/11/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | NGUYỄN THỊ BÍCH THẢO | |
| 12 | H61.120-251231-0014 | 31/12/2025 | 31/12/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM LIÊN |