STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.120-260330-0003 30/03/2026 30/03/2026 01/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG NGA
2 H61.120-251231-0014 31/12/2025 31/12/2025 07/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM LIÊN
3 H61.120-260119-0010 19/01/2026 19/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN VŨ
4 H61.120-260302-0023 02/03/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ TUYẾT NGÂN
5 H61.120-260303-0013 03/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ PHƯỢNG MAI
6 H61.120-260511-0014 11/05/2026 11/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN BÉ MƯỜI
7 H61.120-260616-0002 17/06/2026 17/06/2026 18/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÌNH PHẤT
8 H61.120-260720-0001 20/07/2026 21/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ TUẤN THANH
9 H61.120-260721-0001 21/07/2026 21/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN EM
10 H61.120-260223-0005 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TRƯỜNG GIANG
11 H61.120-251030-0010 30/10/2025 04/11/2025 09/01/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN THỊ BÍCH THẢO
12 H61.120-260106-0019 06/01/2026 09/01/2026 12/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN MẠNH HUY
13 H61.120-260106-0002 06/01/2026 13/07/2026 21/07/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HOÀNG TUẤN
14 H61.120-251016-0008 16/10/2025 03/02/2026 06/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRƯƠNG THỊ TRÚC ĐÀO
15 H61.120-260515-0010 15/05/2026 07/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG THỊ CẨM THU
16 H61.120-260401-0002 01/04/2026 19/06/2026 21/07/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN PHƯỚC
17 H61.120-251211-0006 11/12/2025 02/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LÊ HỒNG DUYÊN
18 H61.120-251001-0005 01/10/2025 24/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 20 ngày.
LÊ THANH MIỀN
19 H61.120-251013-0005 13/10/2025 15/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYỆT