| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.156-260206-0002 | 06/02/2026 | 06/02/2026 | 07/02/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ PHÁT | |
| 2 | H61.156-260601-0001 | 01/06/2026 | 01/06/2026 | 02/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TỐNG NHƠN QUÍ | |
| 3 | H61.156-260205-0029 | 06/02/2026 | 06/02/2026 | 07/02/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THANH TUẤN | |
| 4 | H61.156-260210-0012 | 10/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ VŨ LUÂN | |
| 5 | H61.156-260413-0020 | 13/04/2026 | 16/04/2026 | 17/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐƯỢM | |
| 6 | H61.156-260123-0006 | 23/01/2026 | 23/01/2026 | 24/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ NGỌC TRÂM | |
| 7 | H61.156-260330-0001 | 30/03/2026 | 30/03/2026 | 10/04/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ NHỰT KHOA | |
| 8 | H61.156-251121-0008 | 21/11/2025 | 16/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HUỲNH VĂN DŨNG |