STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.106-251202-0002 02/12/2025 01/01/2026 02/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH TRANG
2 H61.106-251202-0017 02/12/2025 30/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
LƯU THANH VÂN
3 H61.106-251202-0047 02/12/2025 30/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN TUYẾT HỒNG
4 H61.106-251204-0008 04/12/2025 31/12/2025 02/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN THANH
5 H61.106-251009-0012 09/10/2025 18/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN VĂN TỶ
6 H61.106-251110-0091 10/11/2025 01/01/2026 02/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỐC TUẤN
7 H61.106-251110-0115 10/11/2025 01/01/2026 02/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỐC TUẤN
8 H61.106-251210-0042 10/12/2025 31/12/2025 02/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRIỆU VĂN KỲ TÀI
9 H61.106-251210-0041 10/12/2025 31/12/2025 02/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĨNH THUẬN
10 H61.106-250911-0007 11/09/2025 19/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM VĂN DÀNH
11 H61.106-250911-0017 11/09/2025 15/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHẠM VĂN DÀNH
12 H61.106-251212-0001 12/12/2025 05/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI THỊ NHÀN
13 H61.106-250813-0027 13/08/2025 24/09/2025 12/01/2026
Trễ hạn 77 ngày.
LÊ THỊ CHUYÊN
14 H61.106-251113-0021 13/11/2025 31/12/2025 02/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ MINH NGUYỆT
15 H61.106-250814-0001 14/08/2025 26/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN MINH KIỀU
16 H61.106-250814-0015 14/08/2025 22/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THỊ HẬU
17 H61.106-260316-0003 16/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG HỒNG KHANH
18 H61.106-260316-0004 16/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH TÂM
19 H61.106-260316-0005 16/03/2026 16/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM NGỌC TUẤN
20 H61.106-251016-0012 16/10/2025 15/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 27 ngày.
LÊ VĂN ĐỆ
21 H61.106-260317-0006 17/03/2026 17/03/2026 18/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THANH ĐIỀN
22 H61.106-260317-0016 17/03/2026 17/03/2026 18/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG TRUYỀN LINH
23 H61.106-250917-0023 17/09/2025 12/11/2025 20/01/2026
Trễ hạn 48 ngày.
LẠI VĂN NĂM
24 H61.106-251017-0015 17/10/2025 16/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN HOÀNG GIANG
25 H61.106-251017-0020 17/10/2025 16/12/2025 22/01/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ CẨM VÂN
26 H61.106-251017-0049 17/10/2025 20/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG
27 H61.106-251218-0040 18/12/2025 16/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HOÀNG TÂN (VÕ THỊ MỪNG)
28 H61.106-250820-0028 20/08/2025 24/10/2025 07/01/2026
Trễ hạn 52 ngày.
MAI TUẤN HÙNG
29 H61.106-250820-0038 20/08/2025 13/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 70 ngày.
NGÔ HÙNG TÂM
30 H61.106-250821-0022 21/08/2025 20/10/2025 20/01/2026
Trễ hạn 65 ngày.
TRẦN THÀNH ĐỨC
31 H61.106-251021-0019 21/10/2025 05/01/2026 22/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
NGUYỄN VĂN TỶ
32 H61.106-251022-0019 22/10/2025 18/12/2025 15/01/2026
Trễ hạn 19 ngày.
VÕ THANH TẤN
33 H61.106-251023-0045 23/10/2025 04/12/2025 07/01/2026
Trễ hạn 23 ngày.
PHẠM VĂN DÀNH
34 H61.106-250924-0011 24/09/2025 13/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LƯƠNG THỊ THU HỒNG
35 H61.106-251126-0006 26/11/2025 01/01/2026 02/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN MƯỜI
36 H61.106-251126-0010 26/11/2025 31/12/2025 02/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ MINH NGUYỆT
37 H61.106-250929-0021 29/09/2025 08/12/2025 14/01/2026
Trễ hạn 26 ngày.
TRẦN THỊ KIÊM XINH
38 H61.106-260105-0005 05/01/2026 05/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THỊ KIM LOAN
39 H61.106-251217-0002 05/01/2026 06/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH TÂM
40 H61.106-260106-0017 06/01/2026 06/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM YẾN
41 H61.106-260109-0005 09/01/2026 09/01/2026 11/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN HOÀI
42 H61.106-260109-0018 09/01/2026 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
LÊ ANH TRUNG
43 H61.106-251212-0018 12/12/2025 26/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ KIM NGỌC
44 H61.106-251212-0021 12/12/2025 06/01/2026 08/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ THU SÁU
45 H61.106-250715-0002 15/07/2025 22/07/2025 08/01/2026
Trễ hạn 120 ngày.
NGUYỄN VĂN HIỆP EM
46 H61.106-250716-0044 16/07/2025 21/07/2025 08/01/2026
Trễ hạn 121 ngày.
PHAN THỊ KIM NGÂN
47 H61.106-250717-0042 17/07/2025 22/07/2025 08/01/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HỒ MINH TUẤN
48 H61.106-250717-0046 17/07/2025 22/07/2025 08/01/2026
Trễ hạn 120 ngày.
HỒ MINH TUẤN
49 H61.106-260224-0083 25/02/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HÀ BÌNH NGUYÊN
50 H61.106-260225-0010 25/02/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ KIM THƠ
51 H61.106-260225-0005 25/02/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HỮU THANH
52 H61.106-250925-0002 25/09/2025 19/12/2025 16/01/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN VĂN VIỆT
53 H61.106-251126-0014 26/11/2025 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ MINH NGUYỆT
54 H61.106-250827-0005 27/08/2025 03/09/2025 08/01/2026
Trễ hạn 90 ngày.
NGUYỄN NGỌC KIM
55 H61.106-251230-0033 30/12/2025 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THÁI VĂN HỒNG
56 H61.106-251031-0058 31/10/2025 13/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THANH LÂM