| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.174-260325-0017 | 25/03/2026 | 14/09/2026 | 30/09/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | TỪ ÁI SIỀU | |
| 2 | H61.174-260325-0015 | 25/03/2026 | 16/09/2026 | 29/09/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | TỪ ÁI SIỀU | |
| 3 | H61.174-260407-0004 | 07/04/2026 | 31/07/2026 | 22/09/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | THẠCH SIÊNG | |
| 4 | H61.174-260615-0002 | 15/06/2026 | 21/09/2026 | 22/09/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÂM THỊ CẨM LOAN | |
| 5 | H61.174-260420-0054 | 20/04/2026 | 23/04/2026 | 28/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HỮU NGHỊ | |
| 6 | H61.174-260720-0003 | 20/07/2026 | 21/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH SÔ PHIA | |
| 7 | H61.174-260821-0001 | 21/08/2026 | 22/08/2026 | 24/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ BÍCH THỦY | |
| 8 | H61.174-260323-0027 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | KIÊN THỊ BÍCH NHƯ | |
| 9 | H61.174-260324-0008 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THACH TAN LOC | |
| 10 | H61.174-260827-0003 | 27/08/2026 | 27/08/2026 | 28/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH AN | |
| 11 | H61.174-260727-0003 | 28/07/2026 | 18/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ THỊ KIM CHI | |
| 12 | H61.174-260727-0002 | 28/07/2026 | 18/08/2026 | 21/08/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ THỊ KIM CHI |