| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.136-250913-0005 | 15/09/2025 | 17/12/2025 | 21/01/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | NGÔ HỮU KHEN | |
| 2 | H61.136-250928-0003 | 29/09/2025 | 30/01/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | LÊ THỊ THUÝ |