| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.154-251126-0040 | 01/12/2025 | 22/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | LƯ CHÍ TRUNG | |
| 2 | H61.154-260202-0032 | 03/02/2026 | 18/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN NGỌC QUẾ ANH | |
| 3 | H61.154-251204-0019 | 04/12/2025 | 14/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HUỲNH QUỐC PHONG | |
| 4 | H61.154-250909-0005 | 09/09/2025 | 30/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN ĐẮC NGHĨA | |
| 5 | H61.154-251216-0010 | 16/12/2025 | 26/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ QUANG TÀI | |
| 6 | H61.154-251216-0009 | 16/12/2025 | 26/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ QUANG TÀI | |
| 7 | H61.154-251120-0002 | 20/11/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ NGỌC PHƯƠNG | |
| 8 | H61.154-251127-0017 | 27/11/2025 | 06/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | TRẦN THỊ MỸ TIÊN | |
| 9 | H61.154-251229-0016 | 29/12/2025 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ QUỐC VINH |