STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.154-260515-0045 15/05/2026 29/05/2026 01/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ HUỆ
2 H61.154-251216-0010 16/12/2025 26/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ QUANG TÀI
3 H61.154-251216-0009 16/12/2025 26/12/2025 06/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ QUANG TÀI
4 H61.154-250909-0005 09/09/2025 30/12/2025 06/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN ĐẮC NGHĨA
5 H61.154-251120-0002 20/11/2025 06/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ NGỌC PHƯƠNG
6 H61.154-251204-0019 04/12/2025 14/01/2026 23/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HUỲNH QUỐC PHONG
7 H61.154-251126-0040 01/12/2025 22/12/2025 26/02/2026
Trễ hạn 47 ngày.
LƯ CHÍ TRUNG
8 H61.154-260202-0032 03/02/2026 18/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN NGỌC QUẾ ANH
9 H61.154-251127-0017 27/11/2025 06/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 15 ngày.
TRẦN THỊ MỸ TIÊN
10 H61.154-251229-0016 29/12/2025 05/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ QUỐC VINH