| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.139-250707-0007 | 07/07/2025 | 28/07/2025 | 30/01/2026 | Trễ hạn 132 ngày. | HỒ THỊ NGUYÊN | |
| 2 | H61.139-260515-0010 | 18/05/2026 | 09/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGUYỆT |