| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.155-251216-0004 | 16/12/2025 | 20/03/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | ĐẶNG THỊ MỪNG | |
| 2 | H61.155-251219-0015 | 19/12/2025 | 24/03/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LÊ VĂN ƠN | |
| 3 | H61.155-251219-0014 | 19/12/2025 | 26/03/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ VĂN THỨC | |
| 4 | H61.155-260105-0026 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ HÀO | |
| 5 | H61.155-251205-0004 | 05/12/2025 | 09/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ QUYỀN | |
| 6 | H61.155-260112-0008 | 12/01/2026 | 11/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN VĂN CẢNH | |
| 7 | H61.155-251117-0003 | 17/11/2025 | 15/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN THANH PHONG | |
| 8 | H61.155-251217-0005 | 17/12/2025 | 13/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN THỊ THE | |
| 9 | H61.155-250818-0002 | 18/08/2025 | 23/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN VĂN BÉ BA | |
| 10 | H61.155-251119-0010 | 19/11/2025 | 19/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HUỲNH VĂN THẤY | |
| 11 | H61.155-251119-0009 | 19/11/2025 | 11/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HUỲNH VĂN THẤY | |
| 12 | H61.155-251127-0012 | 27/11/2025 | 12/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN MÃNH | |
| 13 | H61.155-251127-0011 | 27/11/2025 | 14/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN VĂN MÃNH |