STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.155-260703-0001 03/07/2026 03/07/2026 06/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ MINH LUÂN
2 H61.155-260105-0026 05/01/2026 06/01/2026 12/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ HÀO
3 H61.155-251205-0004 05/12/2025 09/01/2026 15/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ QUYỀN
4 H61.155-260406-0010 06/04/2026 22/06/2026 23/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ HƯƠNG
5 H61.155-251211-0019 11/12/2025 07/05/2026 11/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ VĂN SÊN
6 H61.155-260112-0008 12/01/2026 11/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN CẢNH
7 H61.155-260514-0011 14/05/2026 11/06/2026 12/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ EM
8 H61.155-260116-0001 16/01/2026 10/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ VĂN LẦM
9 H61.155-260316-0008 16/03/2026 08/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN NHỚ
10 H61.155-260316-0006 16/03/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN NHÂN
11 H61.155-251216-0004 16/12/2025 20/03/2026 03/04/2026
Trễ hạn 10 ngày.
ĐẶNG THỊ MỪNG
12 H61.155-251117-0003 17/11/2025 15/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THANH PHONG
13 H61.155-251217-0005 17/12/2025 13/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN THỊ THE
14 H61.155-250818-0002 18/08/2025 23/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN VĂN BÉ BA
15 H61.155-251119-0010 19/11/2025 19/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 10 ngày.
HUỲNH VĂN THẤY
16 H61.155-251119-0009 19/11/2025 11/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
HUỲNH VĂN THẤY
17 H61.155-251219-0015 19/12/2025 24/03/2026 03/04/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ VĂN ƠN
18 H61.155-251219-0014 19/12/2025 26/03/2026 03/04/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ VĂN THỨC
19 H61.155-260324-0026 24/03/2026 23/06/2026 24/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
20 H61.155-260324-0024 24/03/2026 23/06/2026 24/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ XƯA
21 H61.155-260324-0022 24/03/2026 23/06/2026 24/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ PHI
22 H61.155-260324-0021 24/03/2026 23/06/2026 24/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÀNG
23 H61.155-251224-0002 24/12/2025 08/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN NAM
24 H61.155-260325-0004 25/03/2026 22/04/2026 24/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỔ ĐỨC THẮNG
25 H61.155-260325-0003 25/03/2026 22/04/2026 24/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỔ ĐỨC THẮNG
26 H61.155-260325-0002 25/03/2026 24/07/2026 27/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỔ ĐỨC THẮNG
27 H61.155-260727-0001 27/07/2026 27/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN ÚT
28 H61.155-251127-0012 27/11/2025 12/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 11 ngày.
NGUYỄN VĂN MÃNH
29 H61.155-251127-0011 27/11/2025 14/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN MÃNH