| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.125-260520-0008 | 20/05/2026 | 26/06/2026 | 29/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH VĂN NHÀN | |
| 2 | H61.125-251121-0053 | 21/11/2025 | 12/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN TẤN LỘC | |
| 3 | H61.125-251121-0052 | 21/11/2025 | 12/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN TẤN LỘC |