| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.124-260106-0016 | 06/01/2026 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN KHUYA | |
| 2 | H61.124-260210-0017 | 10/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ BĂNG TÂM | |
| 3 | H61.124-260318-0007 | 18/03/2026 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ NGỌC LIỄU | |
| 4 | H61.124-260324-0022 | 24/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH TÂM | |
| 5 | H61.124-260303-0012 | 03/03/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THU THẢO | |
| 6 | H61.124-260403-0005 | 03/04/2026 | 03/04/2026 | 06/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM PHƯỚC NGHĨA | |
| 7 | H61.124-260106-0012 | 06/01/2026 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN THỊ THANH THẮNG | |
| 8 | H61.124-260206-0020 | 06/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HOÀI THANH | |
| 9 | H61.124-260709-0001 | 09/07/2026 | 09/07/2026 | 10/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | Array | |
| 10 | H61.124-260713-0002 | 13/07/2026 | 13/07/2026 | 14/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ RI | |
| 11 | H61.124-260616-0005 | 16/06/2026 | 16/06/2026 | 17/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THÀNH LUÂN | |
| 12 | H61.124-260617-0004 | 17/06/2026 | 17/06/2026 | 18/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ YẾN NHI | |
| 13 | H61.124-260318-0001 | 18/03/2026 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN AN | |
| 14 | H61.124-260721-0002 | 21/07/2026 | 21/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN TUẤN NHẢ | |
| 15 | H61.124-260721-0001 | 21/07/2026 | 21/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN HOÀNG VŨ NHÂN | |
| 16 | H61.124-260323-0007 | 23/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM BÙI KIM HÂN | |
| 17 | H61.124-260323-0005 | 23/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH THIỆN | |
| 18 | H61.124-260323-0004 | 23/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC TUẤN | |
| 19 | H61.124-260623-0002 | 23/06/2026 | 23/06/2026 | 24/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MỸ CHÂU | |
| 20 | H61.124-260624-0004 | 24/06/2026 | 24/06/2026 | 25/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÀNH NHƠN | |
| 21 | H61.124-260624-0003 | 24/06/2026 | 24/06/2026 | 25/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG LÝ TỊNH | |
| 22 | H61.124-260727-0001 | 27/07/2026 | 27/07/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU HOÀNG SƠN | |
| 23 | H61.124-260629-0006 | 29/06/2026 | 29/06/2026 | 30/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ TẤN TÀI | |
| 24 | H61.124-260629-0005 | 29/06/2026 | 29/06/2026 | 30/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH XUÂN | |
| 25 | H61.124-250718-0021 | 18/07/2025 | 08/01/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN VĂN KHÁNH | |
| 26 | H61.124-260326-0004 | 26/03/2026 | 22/05/2026 | 27/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN THANH | |
| 27 | H61.124-260413-0024 | 13/04/2026 | 25/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ ĐÈO | |
| 28 | H61.124-260413-0026 | 13/04/2026 | 25/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ ĐÈO | |
| 29 | H61.124-260414-0003 | 14/04/2026 | 26/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG HỒNG ĐIỆU | |
| 30 | H61.124-260330-0020 | 30/03/2026 | 26/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN HÙNG | |
| 31 | H61.124-250908-0058 | 08/09/2025 | 07/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | TRẦN VĂN DŨNG |