STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.124-260303-0012 03/03/2026 03/03/2026 04/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THU THẢO
2 H61.124-260403-0005 03/04/2026 03/04/2026 06/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM PHƯỚC NGHĨA
3 H61.124-260106-0012 06/01/2026 06/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ THANH THẮNG
4 H61.124-260106-0016 06/01/2026 06/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN KHUYA
5 H61.124-260206-0020 06/02/2026 06/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HOÀI THANH
6 H61.124-260507-0012 07/05/2026 30/07/2026 31/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ KIM LOAN
7 H61.124-250908-0058 08/09/2025 07/01/2026 20/01/2026
Trễ hạn 9 ngày.
TRẦN VĂN DŨNG
8 H61.124-260709-0001 09/07/2026 09/07/2026 10/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
Array
9 H61.124-260210-0017 10/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ BĂNG TÂM
10 H61.124-260710-0001 10/07/2026 31/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH THỊ KIM NHIÊN
11 H61.124-260413-0024 13/04/2026 25/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐÈO
12 H61.124-260413-0026 13/04/2026 25/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐÈO
13 H61.124-260713-0002 13/07/2026 13/07/2026 14/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ RI
14 H61.124-260414-0003 14/04/2026 26/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐẶNG HỒNG ĐIỆU
15 H61.124-260616-0005 16/06/2026 16/06/2026 17/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THÀNH LUÂN
16 H61.124-260617-0004 17/06/2026 17/06/2026 18/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ YẾN NHI
17 H61.124-260318-0001 18/03/2026 18/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN AN
18 H61.124-260318-0007 18/03/2026 18/03/2026 19/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGỌC LIỄU
19 H61.124-250718-0021 18/07/2025 08/01/2026 05/02/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN KHÁNH
20 H61.124-260721-0001 21/07/2026 21/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN HOÀNG VŨ NHÂN
21 H61.124-260721-0002 21/07/2026 21/07/2026 22/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN TUẤN NHẢ
22 H61.124-260323-0005 23/03/2026 23/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH THIỆN
23 H61.124-260323-0004 23/03/2026 23/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN QUỐC TUẤN
24 H61.124-260323-0007 23/03/2026 23/03/2026 24/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM BÙI KIM HÂN
25 H61.124-260623-0002 23/06/2026 23/06/2026 24/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ CHÂU
26 H61.124-260623-0004 23/06/2026 31/07/2026 03/08/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ ĐÈO
27 H61.124-260324-0022 24/03/2026 24/03/2026 25/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH TÂM
28 H61.124-260624-0004 24/06/2026 24/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THÀNH NHƠN
29 H61.124-260624-0003 24/06/2026 24/06/2026 25/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG LÝ TỊNH
30 H61.124-260326-0004 26/03/2026 22/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN THANH
31 H61.124-260727-0001 27/07/2026 27/07/2026 28/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯU HOÀNG SƠN
32 H61.124-260728-0002 28/07/2026 18/08/2026 09/09/2026
Trễ hạn 15 ngày.
NGUYỄN THỊ DƯ
33 H61.124-260629-0005 29/06/2026 29/06/2026 30/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THANH XUÂN
34 H61.124-260629-0006 29/06/2026 29/06/2026 30/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ TẤN TÀI
35 H61.124-260330-0020 30/03/2026 26/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN HÙNG