STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.169-260116-0009 16/01/2026 16/01/2026 17/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
VÕ CHÍ TRUNG
2 H61.169-260116-0016 16/01/2026 16/01/2026 17/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
KIM THỊ THƠ
3 H61.169-260115-0026 15/01/2026 16/01/2026 17/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
THẠCH THỊ BÌ
4 H61.169-260223-0015 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HỒNG LỤA
5 H61.169-260223-0008 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUỐC DƯƠNG
6 H61.169-260311-0032 12/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HOÀNG TÚ
7 H61.169-260311-0033 12/03/2026 12/03/2026 13/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM HOÀNG TÚ
8 H61.169-251204-0004 04/12/2025 09/01/2026 17/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ THỊ THU THẢO
9 H61.169-251204-0025 04/12/2025 09/01/2026 17/01/2026
Trễ hạn 5 ngày.
THẠCH THỊ NI
10 H61.169-251208-0042 08/12/2025 13/01/2026 17/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG NGUYÊN
11 H61.169-251209-0010 09/12/2025 14/01/2026 17/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ THÚY NGA
12 H61.169-251209-0023 09/12/2025 14/01/2026 17/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG NGUYÊN
13 H61.169-260429-0028 29/04/2026 06/05/2026 12/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG NGUYÊN
14 H61.169-260311-0001 11/03/2026 16/03/2026 18/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG NGUYÊN
15 H61.169-260312-0043 12/03/2026 17/03/2026 18/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG NGUYÊN
16 H61.169-260421-0015 21/04/2026 24/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ HỒNG NGUYÊN
17 H61.169-251030-0017 03/11/2025 13/11/2025 12/01/2026
Trễ hạn 41 ngày.
DIỆP THỊ ÁNH
18 H61.169-251030-0018 03/11/2025 13/11/2025 12/01/2026
Trễ hạn 41 ngày.
DIỆP THỊ ÁNH
19 H61.169-260325-0004 25/03/2026 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN TẤN LỘC
20 H61.169-250926-0001 02/10/2025 23/01/2026 21/04/2026
Trễ hạn 62 ngày.
TRẦN THANH HẢI
21 H61.169-251016-0018 20/10/2025 18/12/2025 02/02/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ QUYÊN
22 H61.169-251007-0005 07/10/2025 03/12/2025 02/02/2026
Trễ hạn 42 ngày.
NGUYỄN THANH THÁI
23 H61.169-251007-0010 07/10/2025 25/11/2025 03/02/2026
Trễ hạn 49 ngày.
NGUYỄN THANH THÁI
24 H61.169-251017-0016 17/10/2025 09/01/2026 03/03/2026
Trễ hạn 37 ngày.
VÕ THỊ MỸ LỆ
25 H61.169-251124-0028 25/11/2025 23/02/2026 03/03/2026
Trễ hạn 6 ngày.
HỒ VĂN VẤN
26 H61.169-250922-0027 22/09/2025 24/02/2026 03/04/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THANH THÁI
27 H61.169-251020-0001 20/10/2025 28/01/2026 03/04/2026
Trễ hạn 47 ngày.
TRẦN VĂN NHÂN
28 H61.169-251230-0001 30/12/2025 23/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÊ THỊ LŨY
29 H61.169-250924-0016 25/09/2025 23/01/2026 09/03/2026
Trễ hạn 31 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY
30 H61.169-251002-0030 03/10/2025 18/12/2025 15/01/2026
Trễ hạn 19 ngày.
NGUYỄN QUỐC CƯỜNG
31 H61.169-251028-0014 29/10/2025 10/12/2025 20/01/2026
Trễ hạn 28 ngày.
PHAN THỊ TRÚC LY
32 H61.169-250924-0015 25/09/2025 20/11/2025 27/01/2026
Trễ hạn 47 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY
33 H61.169-250924-0012 25/09/2025 19/12/2025 27/01/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY
34 H61.169-250913-0002 22/09/2025 04/11/2025 27/01/2026
Trễ hạn 59 ngày.
NGUYỄN THỊ THÚY
35 H61.169-250922-0052 24/09/2025 08/12/2025 27/01/2026
Trễ hạn 35 ngày.
NGUYỄN KIM THÚY
36 H61.169-250915-0031 15/09/2025 11/11/2025 28/01/2026
Trễ hạn 55 ngày.
TRẦN VĂN CHỪNG
37 H61.169-251015-0021 16/10/2025 01/12/2025 29/01/2026
Trễ hạn 42 ngày.
MAI TẤN PHONG
38 H61.169-250922-0051 23/09/2025 19/11/2025 30/01/2026
Trễ hạn 51 ngày.
DƯƠNG THỊ THUỶ
39 H61.169-250922-0006 22/09/2025 22/12/2025 30/01/2026
Trễ hạn 28 ngày.
NGUYỄN THANH THÁI
40 H61.169-251007-0004 07/10/2025 08/12/2025 30/01/2026
Trễ hạn 38 ngày.
NGUYỄN THANH THÁI
41 H61.169-251007-0006 07/10/2025 05/12/2025 30/01/2026
Trễ hạn 39 ngày.
NGUYỄN THANH THÁI
42 H61.169-250922-0053 29/09/2025 14/11/2025 08/04/2026
Trễ hạn 102 ngày.
TRẦM NA RI
43 H61.169-251008-0003 08/10/2025 12/12/2025 03/02/2026
Trễ hạn 36 ngày.
NGUYỄN THANH THÁI
44 H61.169-250922-0054 02/10/2025 08/12/2025 04/02/2026
Trễ hạn 41 ngày.
NGUYỄN VĂN NGẨU
45 H61.169-251028-0005 28/10/2025 07/01/2026 04/02/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN THỊ NGUYÊN
46 H61.169-251016-0016 17/10/2025 17/03/2026 06/04/2026
Trễ hạn 14 ngày.
THẠCH LẮM
47 H61.169-260322-0004 23/03/2026 23/04/2026 06/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN VIỆT HÙNG
48 H61.169-251007-0008 07/10/2025 27/11/2025 07/01/2026
Trễ hạn 28 ngày.
HÀ KHẮC SỰ
49 H61.169-251010-0004 10/10/2025 01/12/2025 07/01/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THANH THÁI
50 H61.169-251010-0002 10/10/2025 01/12/2025 07/01/2026
Trễ hạn 26 ngày.
NGUYỄN THANH THÁI
51 H61.169-251104-0038 06/11/2025 16/12/2025 08/01/2026
Trễ hạn 16 ngày.
LÂM VĂN TÌNH
52 H61.169-250821-0015 21/08/2025 01/10/2025 10/01/2026
Trễ hạn 71 ngày.
PHAN QUỐC KHA
53 H61.169-250821-0021 21/08/2025 01/10/2025 10/01/2026
Trễ hạn 71 ngày.
PHAN QUỐC KHA
54 H61.169-260402-0013 02/04/2026 06/05/2026 11/05/2026
Trễ hạn 3 ngày.
THẠCH SAO
55 H61.169-260127-0018 27/01/2026 02/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHAN VĂN TÂM
56 H61.169-251016-0017 16/10/2025 02/12/2025 13/02/2026
Trễ hạn 52 ngày.
THẠCH LẮM
57 H61.169-251104-0039 06/11/2025 22/12/2025 19/01/2026
Trễ hạn 19 ngày.
LÂM VĂN TÌNH
58 H61.169-251124-0032 25/11/2025 30/12/2025 19/01/2026
Trễ hạn 13 ngày.
LÊ THỊ RE