| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.169-251020-0001 | 20/10/2025 | 28/01/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | TRẦN VĂN NHÂN | |
| 2 | H61.169-250922-0027 | 22/09/2025 | 24/02/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | NGUYỄN THANH THÁI | |
| 3 | H61.169-250922-0054 | 02/10/2025 | 08/12/2025 | 04/02/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | NGUYỄN VĂN NGẨU | |
| 4 | H61.169-251002-0030 | 03/10/2025 | 18/12/2025 | 15/01/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | NGUYỄN QUỐC CƯỜNG | |
| 5 | H61.169-251030-0018 | 03/11/2025 | 13/11/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | DIỆP THỊ ÁNH | |
| 6 | H61.169-251030-0017 | 03/11/2025 | 13/11/2025 | 12/01/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | DIỆP THỊ ÁNH | |
| 7 | H61.169-251204-0004 | 04/12/2025 | 09/01/2026 | 17/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ THỊ THU THẢO | |
| 8 | H61.169-251204-0025 | 04/12/2025 | 09/01/2026 | 17/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | THẠCH THỊ NI | |
| 9 | H61.169-251104-0038 | 06/11/2025 | 16/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | LÂM VĂN TÌNH | |
| 10 | H61.169-251104-0039 | 06/11/2025 | 22/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | LÂM VĂN TÌNH | |
| 11 | H61.169-251007-0004 | 07/10/2025 | 08/12/2025 | 30/01/2026 | Trễ hạn 38 ngày. | NGUYỄN THANH THÁI | |
| 12 | H61.169-251007-0005 | 07/10/2025 | 03/12/2025 | 02/02/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | NGUYỄN THANH THÁI | |
| 13 | H61.169-251007-0006 | 07/10/2025 | 05/12/2025 | 30/01/2026 | Trễ hạn 39 ngày. | NGUYỄN THANH THÁI | |
| 14 | H61.169-251007-0010 | 07/10/2025 | 25/11/2025 | 03/02/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | NGUYỄN THANH THÁI | |
| 15 | H61.169-251007-0008 | 07/10/2025 | 27/11/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | HÀ KHẮC SỰ | |
| 16 | H61.169-251008-0003 | 08/10/2025 | 12/12/2025 | 03/02/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | NGUYỄN THANH THÁI | |
| 17 | H61.169-251208-0042 | 08/12/2025 | 13/01/2026 | 17/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN THỊ HỒNG NGUYÊN | |
| 18 | H61.169-251209-0010 | 09/12/2025 | 14/01/2026 | 17/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ THÚY NGA | |
| 19 | H61.169-251209-0023 | 09/12/2025 | 14/01/2026 | 17/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ HỒNG NGUYÊN | |
| 20 | H61.169-251010-0002 | 10/10/2025 | 01/12/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN THANH THÁI | |
| 21 | H61.169-251010-0004 | 10/10/2025 | 01/12/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN THANH THÁI | |
| 22 | H61.169-260311-0001 | 11/03/2026 | 16/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ HỒNG NGUYÊN | |
| 23 | H61.169-260311-0032 | 12/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HOÀNG TÚ | |
| 24 | H61.169-260311-0033 | 12/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HOÀNG TÚ | |
| 25 | H61.169-260312-0043 | 12/03/2026 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ HỒNG NGUYÊN | |
| 26 | H61.169-260115-0026 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | 17/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THẠCH THỊ BÌ | |
| 27 | H61.169-250915-0031 | 15/09/2025 | 11/11/2025 | 28/01/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | TRẦN VĂN CHỪNG | |
| 28 | H61.169-260116-0009 | 16/01/2026 | 16/01/2026 | 17/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÕ CHÍ TRUNG | |
| 29 | H61.169-260116-0016 | 16/01/2026 | 16/01/2026 | 17/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | KIM THỊ THƠ | |
| 30 | H61.169-251016-0017 | 16/10/2025 | 02/12/2025 | 13/02/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | THẠCH LẮM | |
| 31 | H61.169-251016-0018 | 20/10/2025 | 18/12/2025 | 02/02/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN THỊ QUYÊN | |
| 32 | H61.169-250821-0015 | 21/08/2025 | 01/10/2025 | 10/01/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | PHAN QUỐC KHA | |
| 33 | H61.169-250821-0021 | 21/08/2025 | 01/10/2025 | 10/01/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | PHAN QUỐC KHA | |
| 34 | H61.169-250913-0002 | 22/09/2025 | 04/11/2025 | 27/01/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY | |
| 35 | H61.169-250922-0006 | 22/09/2025 | 22/12/2025 | 30/01/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | NGUYỄN THANH THÁI | |
| 36 | H61.169-260223-0008 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN QUỐC DƯƠNG | |
| 37 | H61.169-260223-0015 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ HỒNG LỤA | |
| 38 | H61.169-250922-0051 | 23/09/2025 | 19/11/2025 | 30/01/2026 | Trễ hạn 51 ngày. | DƯƠNG THỊ THUỶ | |
| 39 | H61.169-250922-0052 | 24/09/2025 | 08/12/2025 | 27/01/2026 | Trễ hạn 35 ngày. | NGUYỄN KIM THÚY | |
| 40 | H61.169-250924-0016 | 25/09/2025 | 23/01/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY | |
| 41 | H61.169-250924-0012 | 25/09/2025 | 19/12/2025 | 27/01/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY | |
| 42 | H61.169-250924-0015 | 25/09/2025 | 20/11/2025 | 27/01/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY | |
| 43 | H61.169-251124-0032 | 25/11/2025 | 30/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | LÊ THỊ RE | |
| 44 | H61.169-251124-0028 | 25/11/2025 | 23/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HỒ VĂN VẤN | |
| 45 | H61.169-260127-0018 | 27/01/2026 | 02/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | PHAN VĂN TÂM | |
| 46 | H61.169-251028-0005 | 28/10/2025 | 07/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN THỊ NGUYÊN | |
| 47 | H61.169-251028-0014 | 29/10/2025 | 10/12/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | PHAN THỊ TRÚC LY | |
| 48 | H61.169-251230-0001 | 30/12/2025 | 23/02/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ THỊ LŨY |