STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.172-260304-0012 04/03/2026 04/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH LONG
2 H61.172-260302-0009 02/03/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH THỊ BÍCH TRÂN
3 H61.172-260106-0022 06/01/2026 06/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CHUNG VĂN THÀNH
4 H61.172-260206-0015 06/02/2026 06/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM THỊ TUYẾT MAI
5 H61.172-260108-0011 08/01/2026 08/01/2026 09/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH THANH SANG
6 H61.172-260309-0002 09/03/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH THE NY
7 H61.172-260309-0018 09/03/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH QUỊA RẠ
8 H61.172-260210-0006 10/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SƠN MINH HIẾU
9 H61.172-260210-0010 10/02/2026 10/02/2026 11/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH TÙNG
10 H61.172-260310-0008 10/03/2026 10/03/2026 11/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
KIM PHẬU
11 H61.172-260213-0018 13/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH THỊ SA RIÊNG
12 H61.172-260115-0004 15/01/2026 15/01/2026 16/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
DƯƠNG THỊ HUYỆN
13 H61.172-260116-0004 16/01/2026 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH THỊ LÊN
14 H61.172-260223-0027 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRÌ THỊ THANH THANH
15 H61.172-260225-0018 25/02/2026 25/02/2026 26/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
KIM SA RANG
16 H61.172-251225-0010 25/12/2025 10/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGÔ TẤN NGUYÊN
17 H61.172-260226-0001 26/02/2026 26/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
KIM KHANH
18 H61.172-260227-0016 27/02/2026 27/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
KIM SÊNE
19 H61.172-260129-0004 29/01/2026 29/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SƠN TẤN HIẾU
20 H61.172-251229-0027 29/12/2025 14/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGÔ TẤN NGUYÊN