STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.135-251208-0036 08/12/2025 24/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LƯU ĐỨC TÀI
2 H61.135-251209-0014 09/12/2025 12/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 11 ngày.
PHAN VĂN ANH HUY
3 H61.135-260113-0007 13/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THANH BỜ
4 H61.135-251113-0019 13/11/2025 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHÙNG VĂN KHANG
5 H61.135-260116-0006 16/01/2026 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH NGA
6 H61.135-250916-0031 16/09/2025 11/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYỄN THỊ HOÀ
7 H61.135-251217-0002 17/12/2025 20/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SƠN PHA LA
8 H61.135-251118-0023 18/11/2025 30/03/2026 31/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THỦY TIÊN
9 H61.135-250923-0017 23/09/2025 30/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN TRIỆU
10 H61.135-251225-0014 25/12/2025 04/02/2026 05/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THỊ HỒNG MIÊN+HUỲNH THANH NGỌC
11 H61.135-251226-0066 26/12/2025 26/01/2026 03/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN CHÁNH LỘC
12 H61.135-260130-0004 30/01/2026 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ HIỀN HIẾU TRÂN
13 H61.135-260130-0019 30/01/2026 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ NGỌC TRẮNG
14 H61.135-250930-0004 30/09/2025 27/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ THỊ NGỌC HÀ
15 H61.135-251231-0015 31/12/2025 21/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN HOÀNG TÚ