| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.178-260401-0012 | 02/04/2026 | 02/04/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THỊ KIM YẾN | |
| 2 | H61.178-260105-0008 | 05/01/2026 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THANH PHONG | |
| 3 | H61.178-251008-0003 | 08/10/2025 | 09/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN VĂN HOÀNG | |
| 4 | H61.178-260210-0001 | 10/02/2026 | 10/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN TẤN | |
| 5 | H61.178-260310-0001 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TẤN PHONG | |
| 6 | H61.178-260310-0005 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH MINH THUẬN | |
| 7 | H61.178-260311-0002 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH MỸ LINH | |
| 8 | H61.178-260110-0003 | 13/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MỸ QUYÊN | |
| 9 | H61.178-260112-0003 | 13/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ MỸ KIỀU | |
| 10 | H61.178-251217-0054 | 17/12/2025 | 08/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | TRẦN ÁI HÂN | |
| 11 | H61.178-251217-0074 | 18/12/2025 | 09/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | TRẦN ÁI HÂN | |
| 12 | H61.178-251119-0003 | 19/11/2025 | 23/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGÔ VĂN ĐẮC | |
| 13 | H61.178-251119-0001 | 19/11/2025 | 23/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGÔ VĂN ĐẮC | |
| 14 | H61.178-251119-0006 | 19/11/2025 | 10/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | CHUNG VĂN EM | |
| 15 | H61.178-260318-0047 | 20/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÂM XUÂN HY | |
| 16 | H61.178-251120-0018 | 20/11/2025 | 30/12/2025 | 05/03/2026 | Trễ hạn 46 ngày. | LÊ VĂN ĐƠN | |
| 17 | H61.178-260122-0001 | 22/01/2026 | 23/02/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | LÊ THỊ KHÊ | |
| 18 | H61.178-251223-0007 | 23/12/2025 | 05/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | TRẦN ÁI HÂN | |
| 19 | H61.178-260224-0004 | 24/02/2026 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ HUỲNH THI | |
| 20 | H61.178-251216-0029 | 24/12/2025 | 31/12/2025 | 20/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | ĐẶNG VĂN KỈNH | |
| 21 | H61.178-251124-0005 | 25/11/2025 | 11/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN VĂN BÁU | |
| 22 | H61.178-251124-0001 | 25/11/2025 | 11/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN VĂN BÁU | |
| 23 | H61.178-260128-0002 | 28/01/2026 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG QUỐC TÀI | |
| 24 | H61.178-251128-0014 | 28/11/2025 | 30/12/2025 | 06/03/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | TRẦN ÁI HÂN | |
| 25 | H61.178-251029-0001 | 29/10/2025 | 16/01/2026 | 23/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐỨC | |
| 26 | H61.178-251029-0004 | 29/10/2025 | 26/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐỨC | |
| 27 | H61.178-251029-0005 | 29/10/2025 | 04/03/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐỨC | |
| 28 | H61.178-251229-0001 | 29/12/2025 | 20/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CAO HOÀNG MINH | |
| 29 | H61.178-251229-0018 | 29/12/2025 | 27/01/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | CAO LÊ QUỐC VIỆT | |
| 30 | H61.178-260130-0006 | 30/01/2026 | 31/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN QUỐC |