STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.171-260302-0035 02/03/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN HỮU NHÂN
2 H61.171-250904-0044 05/09/2025 10/09/2025 28/01/2026
Trễ hạn 99 ngày.
TỐNG THỊ KIỀU XUÂN
3 H61.171-260119-0012 19/01/2026 22/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÂM VĂN SIÊNG
4 H61.171-260223-0021 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
KIM DẠ BÍ ĐONE
5 H61.171-250724-0022 28/07/2025 05/11/2025 27/01/2026
Trễ hạn 58 ngày.
TRAN CONG HOA