STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.167-250801-0020 01/08/2025 15/08/2025 28/01/2026
Trễ hạn 116 ngày.
NGUYỄN THỊ TRIÊN
2 H61.167-250904-0006 04/09/2025 25/09/2025 29/01/2026
Trễ hạn 89 ngày.
NGÔ THỊ DUNG VĨNH
3 H61.167-250807-0011 07/08/2025 14/08/2025 28/01/2026
Trễ hạn 117 ngày.
LÂM THỊ MỸ HẠNH
4 H61.167-251008-0012 08/10/2025 05/11/2025 29/01/2026
Trễ hạn 60 ngày.
THẠCH THỊ SA MAI
5 H61.167-251008-0009 09/10/2025 09/10/2025 28/01/2026
Trễ hạn 78 ngày.
LÊ VĂN VIỆT
6 H61.167-251205-0001 09/12/2025 05/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
TRẦN THỊ ĐỒNG
7 H61.167-250711-0004 11/07/2025 17/07/2025 28/01/2026
Trễ hạn 137 ngày.
HỨA VĂN NAM
8 H61.167-250811-0006 11/08/2025 25/08/2025 28/01/2026
Trễ hạn 110 ngày.
NGUYỄN THỊ VỦ HẰNG
9 H61.167-250811-0022 11/08/2025 10/09/2025 29/01/2026
Trễ hạn 100 ngày.
SẦM THỊ ĐÈO
10 H61.167-250911-0023 11/09/2025 23/09/2025 29/01/2026
Trễ hạn 91 ngày.
NGUYỄN THỊ THUYỀN
11 H61.167-251009-0020 13/10/2025 14/10/2025 28/01/2026
Trễ hạn 75 ngày.
HÀ THANH SANG
12 H61.167-251014-0003 14/10/2025 11/11/2025 28/01/2026
Trễ hạn 55 ngày.
TẠ NGỌC LIỂU
13 H61.167-250715-0042 15/07/2025 29/07/2025 28/01/2026
Trễ hạn 129 ngày.
NGUYỄN THỊ HỒNG
14 H61.167-250915-0004 15/09/2025 23/09/2025 28/01/2026
Trễ hạn 90 ngày.
TẠ NGỌC LIỂU
15 H61.167-250919-0006 19/09/2025 24/10/2025 28/01/2026
Trễ hạn 67 ngày.
NGUYỄN MINH HOÀNG
16 H61.167-251119-0005 19/11/2025 24/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGÔ THỊ DUNG VĨNH
17 H61.167-250820-0033 20/08/2025 14/09/2025 28/01/2026
Trễ hạn 97 ngày.
THẠCH THỊ THANH TRÂN
18 H61.167-251020-0026 20/10/2025 27/10/2025 28/01/2026
Trễ hạn 66 ngày.
NGUYỄN HỮU KHÁNH
19 H61.167-250721-0075 22/07/2025 05/08/2025 28/01/2026
Trễ hạn 124 ngày.
NGUYỄN VĂN GIÁO
20 H61.167-250722-0044 23/07/2025 06/08/2025 28/01/2026
Trễ hạn 123 ngày.
PHẠM THỊ HOÀNG
21 H61.167-250722-0022 24/07/2025 07/08/2025 28/01/2026
Trễ hạn 122 ngày.
KIÊN PHÔI
22 H61.167-251124-0017 24/11/2025 24/12/2025 05/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
LÊ THỊ HỒNG
23 H61.167-250722-0080 25/07/2025 08/08/2025 28/01/2026
Trễ hạn 121 ngày.
THẠCH SƯƠNG
24 H61.167-250722-0043 25/07/2025 30/07/2025 28/01/2026
Trễ hạn 128 ngày.
KIM THỊ HOA
25 H61.167-250924-0022 25/09/2025 30/09/2025 03/02/2026
Trễ hạn 89 ngày.
THẠCH KHANH
26 H61.167-250728-0050 29/07/2025 12/08/2025 28/01/2026
Trễ hạn 119 ngày.
CHÂU DƯƠNG HOAN
27 H61.167-250729-0013 29/07/2025 12/08/2025 28/01/2026
Trễ hạn 119 ngày.
NGUYỄN THỊ KHÉO
28 H61.167-250929-0003 29/09/2025 27/10/2025 28/01/2026
Trễ hạn 66 ngày.
THẠCH LA
29 H61.167-250926-0014 29/09/2025 27/10/2025 28/01/2026
Trễ hạn 66 ngày.
TRẦN TẤN SƠN
30 H61.167-250929-0034 29/09/2025 14/10/2025 28/01/2026
Trễ hạn 75 ngày.
TRẦN TRỌNG KHUYẾN
31 H61.167-250725-0022 30/07/2025 13/08/2025 28/01/2026
Trễ hạn 118 ngày.
TRẦN THỊ MỎNG
32 H61.167-250725-0021 30/07/2025 13/08/2025 28/01/2026
Trễ hạn 118 ngày.
HUỲNH THỊ LÊN
33 H61.167-250730-0032 30/07/2025 04/08/2025 28/01/2026
Trễ hạn 125 ngày.
THẠCH HAI
34 H61.167-250729-0039 31/07/2025 01/08/2025 28/01/2026
Trễ hạn 126 ngày.
KIM THỊ HOA
35 H61.167-250729-0037 31/07/2025 01/08/2025 28/01/2026
Trễ hạn 126 ngày.
KIM THỊ HOA