STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.157-260105-0008 05/01/2026 05/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH THỊ MỸ CHÂU
2 H61.157-260105-0004 05/01/2026 05/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH THỊ SÔ DA
3 H61.157-260605-0001 05/06/2026 17/07/2026 29/09/2026
Trễ hạn 51 ngày.
LÀI HỮU PHONG
4 H61.157-260106-0008 06/01/2026 06/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN NGUYỄN QUỐC THỊNH
5 H61.157-260106-0015 06/01/2026 06/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
GIANG SÔM NANL
6 H61.157-260610-0001 10/06/2026 22/07/2026 11/08/2026
Trễ hạn 14 ngày.
NGUYỄN QUỐC PHONG
7 H61.157-260717-0003 17/07/2026 17/07/2026 20/07/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ ÓC ĐẮN
8 H61.157-251219-0021 19/12/2025 03/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
BÙI HỮU PHƯỚC