| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.149-260113-0019 | 13/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THANH QUÂN | |
| 2 | H61.149-260611-0004 | 11/06/2026 | 11/06/2026 | 12/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH THỐNG | |
| 3 | H61.149-260617-0004 | 17/06/2026 | 17/06/2026 | 18/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỒNG MINH TRỌNG | |
| 4 | H61.149-260617-0003 | 17/06/2026 | 17/06/2026 | 18/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ KIỀU HÂN | |
| 5 | H61.149-260616-0003 | 17/06/2026 | 17/06/2026 | 18/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH TẤN TỚI | |
| 6 | H61.149-260616-0002 | 17/06/2026 | 17/06/2026 | 18/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH TẤN TỚI | |
| 7 | H61.149-260616-0001 | 17/06/2026 | 17/06/2026 | 18/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ HUỲNH ĐỨC | |
| 8 | H61.149-260624-0002 | 24/06/2026 | 24/06/2026 | 25/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH THÚY | |
| 9 | H61.149-260527-0002 | 27/05/2026 | 27/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM DUY THÁI | |
| 10 | H61.149-260526-0007 | 27/05/2026 | 27/05/2026 | 28/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ NGUYỄN TRÚC QUÂN | |
| 11 | H61.149-260109-0011 | 09/01/2026 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN VĂN TÁM | |
| 12 | H61.149-260107-0067 | 07/01/2026 | 12/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYEN TRONG CAU (HS VÕ LAN QUYÊN) | |
| 13 | H61.149-260330-0015 | 30/03/2026 | 14/04/2026 | 17/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN CHÍ LONG | |
| 14 | H61.149-260209-0044 | 09/02/2026 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÂM VĂN CHÚC |