STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.149-260107-0067 07/01/2026 12/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 12 ngày.
NGUYEN TRONG CAU (HS VÕ LAN QUYÊN)
2 H61.149-260109-0011 09/01/2026 09/01/2026 10/01/2026
Trễ hạn 0 ngày.
NGUYỄN VĂN TÁM
3 H61.149-260209-0044 09/02/2026 24/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÂM VĂN CHÚC
4 H61.149-260113-0019 13/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THANH QUÂN