| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.134-251201-0005 | 01/12/2025 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HOÀNG HÀ | |
| 2 | H61.134-251215-0018 | 15/12/2025 | 04/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN THẢO | |
| 3 | H61.134-251215-0019 | 15/12/2025 | 04/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ NGUYỄN TRÚC QUỲNH | |
| 4 | H61.134-251215-0002 | 15/12/2025 | 04/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ THU NGÂN |