STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.134-251201-0005 01/12/2025 31/12/2025 06/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN HOÀNG HÀ
2 H61.134-260811-0001 11/08/2026 13/08/2026 18/08/2026
Trễ hạn 3 ngày.
NGUYỄN VĂN SÁU
3 H61.134-260515-0042 15/05/2026 24/07/2026 18/08/2026
Trễ hạn 17 ngày.
TRẦN NGỌC NHI
4 H61.134-251215-0018 15/12/2025 04/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN THẢO
5 H61.134-251215-0019 15/12/2025 04/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGUYỄN TRÚC QUỲNH
6 H61.134-251215-0002 15/12/2025 04/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHAN THỊ THU NGÂN
7 H61.134-260519-0017 19/05/2026 17/07/2026 18/08/2026
Trễ hạn 22 ngày.
NGUYỄN MINH TÂM
8 H61.134-260520-0008 20/05/2026 09/07/2026 18/08/2026
Trễ hạn 28 ngày.
LÊ HOÀNG HAI
9 H61.134-260325-0029 25/03/2026 22/04/2026 28/05/2026
Trễ hạn 24 ngày.
NGUYỄN THANH XUÂN
10 H61.134-260526-0013 26/05/2026 16/06/2026 18/08/2026
Trễ hạn 45 ngày.
TẠ THANH BIẾU
11 H61.134-260526-0019 26/05/2026 16/06/2026 26/06/2026
Trễ hạn 8 ngày.
LÊ TUẤN THANH
12 H61.134-260527-0018 27/05/2026 17/06/2026 18/08/2026
Trễ hạn 44 ngày.
HUỲNH KIM ÚT