STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.129-260211-0031 11/02/2026 11/02/2026 12/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN HOÀNG HÙNG
2 H61.129-260610-0001 10/06/2026 10/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN TÍNH
3 H61.129-260610-0002 10/06/2026 10/06/2026 11/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN CHÍ CÔNG
4 H61.129-260617-0002 17/06/2026 17/06/2026 18/06/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ KIM THOA
5 H61.129-260224-0014 24/02/2026 24/02/2026 25/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM TUYỀN
6 H61.129-260717-0003 17/07/2026 22/09/2026 05/10/2026
Trễ hạn 9 ngày.
LÝ KHẮC VINH
7 H61.129-260415-0015 15/04/2026 11/05/2026 13/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN THỊ CHUỘT
8 H61.129-260202-0020 02/02/2026 05/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 7 ngày.
TRƯƠNG TẤN TÀI
9 H61.129-260414-0022 14/04/2026 08/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI MINH TÙNG
10 H61.129-260414-0020 14/04/2026 08/05/2026 14/05/2026
Trễ hạn 4 ngày.
BÙI MINH TÙNG