STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.104-260206-0010 06/02/2026 06/02/2026 09/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI
2 H61.104-260107-0017 07/01/2026 27/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ VĂN THƯƠNG
3 H61.104-260113-0012 13/01/2026 13/01/2026 14/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRƯƠNG HÙNG VŨ
4 H61.104-260114-0013 14/01/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ KIM NAM