| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.104-260528-0002 | 28/05/2026 | 28/05/2026 | 29/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ KIM XUYẾN | |
| 2 | H61.104-260206-0010 | 06/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI | |
| 3 | H61.104-260113-0012 | 13/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG HÙNG VŨ | |
| 4 | H61.104-260406-0002 | 06/04/2026 | 01/06/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VÕ THỊ TIẾNG | |
| 5 | H61.104-260114-0013 | 14/01/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM NAM | |
| 6 | H61.104-260107-0017 | 07/01/2026 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ VĂN THƯƠNG |