STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.151-260311-0024 11/03/2026 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ THANH
2 H61.151-260320-0024 20/03/2026 20/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ KIỀU OANH
3 H61.151-260227-0019 28/02/2026 02/03/2026 03/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN SƠN ĐIỀN
4 H61.151-260319-0030 19/03/2026 19/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ THỦY
5 H61.151-260420-0025 20/04/2026 20/04/2026 21/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ VĂN LƯU
6 H61.151-260520-0001 20/05/2026 20/05/2026 21/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG QUỐC TOẢN
7 H61.151-260421-0001 21/04/2026 21/04/2026 22/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THÀNH TÂN
8 H61.151-260223-0047 23/02/2026 23/02/2026 24/02/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SƠN KIM
9 H61.151-260325-0014 25/03/2026 25/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN BÌNH TRỌNG
10 H61.151-260526-0002 26/05/2026 26/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
CHÂU TRỌNG NHÂN
11 H61.151-260525-0008 26/05/2026 26/05/2026 27/05/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGỌC NHƯ Ý
12 H61.151-251230-0045 31/12/2025 05/01/2026 07/01/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ MỸ HUYỀN
13 H61.151-260109-0006 09/01/2026 05/02/2026 05/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
THẠCH LỘC
14 H61.151-260109-0001 09/01/2026 05/02/2026 05/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
PHAN VĂN TIỆP
15 H61.151-260116-0018 16/01/2026 13/02/2026 05/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
MAI CÔNG RÔ
16 H61.151-260122-0017 22/01/2026 19/02/2026 05/03/2026
Trễ hạn 10 ngày.
NGUYỄN VĂN LẸ ( NGƯỜI NHẬN THỪA KẾ LÀ ÔNG NGUYỄN VĂN NHANH
17 H61.151-260128-0036 28/01/2026 03/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRẦN VĂN SĨ
18 H61.151-260128-0049 28/01/2026 03/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN NUÔI
19 H61.151-260128-0046 28/01/2026 03/03/2026 05/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
ĐỖ VĂN TRIỀU
20 H61.151-260114-0008 14/01/2026 11/02/2026 05/03/2026
Trễ hạn 16 ngày.
NGUYỄN VĂN ÚT
21 H61.151-260109-0002 09/01/2026 05/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN MINH ĐƯỜNG
22 H61.151-260109-0003 09/01/2026 05/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 21 ngày.
NGUYỄN THANH HỒNG
23 H61.151-251220-0002 22/12/2025 02/04/2026 07/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
PHAN VĂN TIỆP
24 H61.151-251231-0019 31/12/2025 12/02/2026 12/04/2026
Trễ hạn 41 ngày.
TRẦN THỊ TRƯƠNG NGƯỜI NHẬN THỪA KẾ LÀ THẠCH CHÂU
25 H61.151-260124-0003 26/01/2026 13/03/2026 12/04/2026
Trễ hạn 20 ngày.
KIM SA MONE
26 H61.151-251024-0005 24/10/2025 12/01/2026 13/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH THỊ THƯƠNG
27 H61.151-260124-0002 26/01/2026 13/03/2026 13/04/2026
Trễ hạn 21 ngày.
KIM RY
28 H61.151-251220-0006 22/12/2025 10/04/2026 13/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN PHÊ
29 H61.151-251204-0006 04/12/2025 09/01/2026 15/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC LỆ
30 H61.151-251221-0007 22/12/2025 13/03/2026 16/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG VĂN PHƯỚC
31 H61.151-251221-0001 22/12/2025 13/03/2026 17/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN BUÔL (THỪA KẾ NGUYỄN THÀNH CHÂU)
32 H61.151-251220-0012 22/12/2025 19/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ VĂN TẠO
33 H61.151-260109-0005 09/01/2026 18/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
LƯƠNG VĂN PHÓ
34 H61.151-260126-0007 26/01/2026 27/02/2026 20/03/2026
Trễ hạn 15 ngày.
MAI VĂN HỒNG
35 H61.151-251020-0006 20/10/2025 18/03/2026 20/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ THỊ HỒNG ANH
36 H61.151-260108-0019 09/01/2026 05/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 16 ngày.
BIỆN THỊ LÙNG
37 H61.151-251221-0005 22/12/2025 26/03/2026 27/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN KIM TRỌNG
38 H61.151-251221-0004 22/12/2025 26/03/2026 27/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ VĂN SÁU
39 H61.151-260108-0023 09/01/2026 26/03/2026 27/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH SAO
40 H61.151-251205-0002 05/12/2025 05/01/2026 27/03/2026
Trễ hạn 59 ngày.
TRẦN VĂN TÁM
41 H61.151-260124-0001 26/01/2026 27/02/2026 27/03/2026
Trễ hạn 20 ngày.
NGUYỄN VĂN CHUẨN
42 H61.151-260108-0028 09/01/2026 26/03/2026 27/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ VĂN ĐUA
43 H61.151-260108-0024 09/01/2026 26/03/2026 27/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH THỊ HUỆ
44 H61.151-260108-0022 09/01/2026 26/03/2026 27/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MAI HOÀNG KHAI
45 H61.151-260109-0004 09/01/2026 26/03/2026 27/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ NGỌC YẾN
46 H61.151-251202-0069 02/12/2025 30/12/2025 30/03/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN VĂN GHI
47 H61.151-251202-0070 02/12/2025 30/12/2025 30/03/2026
Trễ hạn 63 ngày.
NGUYỄN VĂN GHI
48 H61.151-260108-0025 09/01/2026 26/03/2026 30/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ TƯ
49 H61.151-260519-0005 19/05/2026 22/05/2026 26/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
TRIỆU VĂN NHANH
50 H61.151-260519-0004 19/05/2026 22/05/2026 26/05/2026
Trễ hạn 2 ngày.
SƠN NGỌC PHÁT
51 H61.151-260202-0009 02/02/2026 23/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 9 ngày.
THẠCH THỊ SA HƯƠNG
52 H61.151-260203-0012 03/02/2026 24/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 8 ngày.
SƠN MINH TIẾN
53 H61.151-260204-0023 04/02/2026 25/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 7 ngày.
HUỲNH VĂN TÀI
54 H61.151-260211-0054 11/02/2026 04/03/2026 06/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN VĂN DŨ
55 H61.151-260211-0028 11/02/2026 04/03/2026 06/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN THỊ TRÚC GIANG
56 H61.151-260206-0013 06/02/2026 27/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 5 ngày.
SƠN HUYỀN DIỆU
57 H61.151-260210-0032 10/02/2026 03/03/2026 06/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ TUẤN CƯỜNG
58 H61.151-260206-0019 06/02/2026 27/02/2026 06/03/2026
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM THỊ ÚT
59 H61.151-260209-0073 09/02/2026 02/03/2026 06/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
NGUYỄN TRƯƠNG MỘNG LINH
60 H61.151-260210-0025 10/02/2026 03/03/2026 06/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
KIM BỒ RẦY
61 H61.151-260406-0019 06/04/2026 20/04/2026 22/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
PHẠM THỊ KIM OANH
62 H61.151-260311-0022 11/03/2026 25/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN VĂN KHƯƠNG
63 H61.151-260311-0015 11/03/2026 25/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN BÁ VŨ
64 H61.151-260310-0018 10/03/2026 24/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
THẠCH THỊ LANG
65 H61.151-260305-0011 05/03/2026 19/03/2026 26/03/2026
Trễ hạn 5 ngày.
SƠN SANG
66 H61.151-260128-0040 28/01/2026 09/02/2026 03/03/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHAN VĂN DẨU (VÕ THỊ LỆ THỪA KẾ)
67 H61.151-260128-0039 28/01/2026 09/02/2026 03/03/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHAN VĂN DẨU (VÕ THỊ LỆ THỪA KẾ)
68 H61.151-260128-0038 28/01/2026 09/02/2026 03/03/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHAN VĂN DẨU (VÕ THỊ LỆ THỪA KẾ)
69 H61.151-260128-0037 28/01/2026 09/02/2026 03/03/2026
Trễ hạn 16 ngày.
PHAN VĂN DẨU (VÕ THỊ LỆ THỪA KẾ)
70 H61.151-251219-0013 19/12/2025 09/03/2026 10/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN KIM LIÊN
71 H61.151-260212-0043 12/02/2026 03/03/2026 27/03/2026
Trễ hạn 18 ngày.
LƯƠNG VĂN ĐƯỚC NGƯỜI NHẬN THỪA KẾ LƯƠNG VĂN NGỌT
72 H61.151-260113-0025 13/01/2026 08/05/2026 28/05/2026
Trễ hạn 14 ngày.
HUỲNH VĂN TIỂN
73 H61.151-251218-0048 18/12/2025 28/01/2026 02/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN HOÀNG THẠCH
74 H61.151-251125-0008 25/11/2025 10/02/2026 02/03/2026
Trễ hạn 14 ngày.
DƯƠNG QUANG TÚ
75 H61.151-260107-0010 07/01/2026 07/04/2026 10/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TỪ TIẾN QUANG HẢI
76 H61.151-251210-0034 12/12/2025 10/01/2026 15/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ DUYÊN
77 H61.151-251210-0032 12/12/2025 10/01/2026 15/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHẠM THỊ DUYÊN
78 H61.151-260326-0001 26/03/2026 16/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LƯƠNG CÔNG TÂM
79 H61.151-260326-0018 26/03/2026 16/04/2026 17/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
SƠN SA RÁT
80 H61.151-251201-0024 01/12/2025 16/01/2026 21/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
ĐOÀN THANH THẢO
81 H61.151-251202-0006 02/12/2025 17/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
VŨ THÀNH LONG
82 H61.151-251202-0029 04/12/2025 17/03/2026 23/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
CAO HOÀNG MINH
83 H61.151-251202-0007 02/12/2025 16/01/2026 27/01/2026
Trễ hạn 7 ngày.
ĐÔ NGỌC TRÂN
84 H61.151-251225-0015 25/12/2025 27/01/2026 28/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN THỊ THANH PHƯƠNG+NGUYỄN ANH HOÀNG
85 H61.151-251212-0029 12/12/2025 15/01/2026 30/01/2026
Trễ hạn 11 ngày.
LÊ VĂN THẢO
86 H61.151-260130-0008 30/01/2026 24/02/2026 27/02/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ VĂN CHÍNH