| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.151-251212-0029 | 12/12/2025 | 15/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | LÊ VĂN THẢO | |
| 2 | H61.151-251201-0024 | 01/12/2025 | 16/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐOÀN THANH THẢO | |
| 3 | H61.151-260202-0009 | 02/02/2026 | 23/02/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | THẠCH THỊ SA HƯƠNG | |
| 4 | H61.151-251202-0007 | 02/12/2025 | 16/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐÔ NGỌC TRÂN | |
| 5 | H61.151-251202-0006 | 02/12/2025 | 17/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VŨ THÀNH LONG | |
| 6 | H61.151-251202-0070 | 02/12/2025 | 30/12/2025 | 30/03/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | NGUYỄN VĂN GHI | |
| 7 | H61.151-251202-0069 | 02/12/2025 | 30/12/2025 | 30/03/2026 | Trễ hạn 63 ngày. | NGUYỄN VĂN GHI | |
| 8 | H61.151-260203-0012 | 03/02/2026 | 24/02/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | SƠN MINH TIẾN | |
| 9 | H61.151-260204-0023 | 04/02/2026 | 25/02/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HUỲNH VĂN TÀI | |
| 10 | H61.151-251202-0029 | 04/12/2025 | 17/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CAO HOÀNG MINH | |
| 11 | H61.151-251204-0006 | 04/12/2025 | 09/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC LỆ | |
| 12 | H61.151-260305-0011 | 05/03/2026 | 19/03/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SƠN SANG | |
| 13 | H61.151-251205-0002 | 05/12/2025 | 05/01/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 59 ngày. | TRẦN VĂN TÁM | |
| 14 | H61.151-260206-0013 | 06/02/2026 | 27/02/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SƠN HUYỀN DIỆU | |
| 15 | H61.151-260206-0019 | 06/02/2026 | 27/02/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM THỊ ÚT | |
| 16 | H61.151-260109-0006 | 09/01/2026 | 05/02/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | THẠCH LỘC | |
| 17 | H61.151-260108-0019 | 09/01/2026 | 05/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | BIỆN THỊ LÙNG | |
| 18 | H61.151-260109-0001 | 09/01/2026 | 05/02/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | PHAN VĂN TIỆP | |
| 19 | H61.151-260109-0002 | 09/01/2026 | 05/02/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NGUYỄN MINH ĐƯỜNG | |
| 20 | H61.151-260109-0003 | 09/01/2026 | 05/02/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NGUYỄN THANH HỒNG | |
| 21 | H61.151-260109-0005 | 09/01/2026 | 18/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG VĂN PHÓ | |
| 22 | H61.151-260108-0028 | 09/01/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ VĂN ĐUA | |
| 23 | H61.151-260108-0025 | 09/01/2026 | 26/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ TƯ | |
| 24 | H61.151-260108-0024 | 09/01/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH THỊ HUỆ | |
| 25 | H61.151-260108-0023 | 09/01/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH SAO | |
| 26 | H61.151-260108-0022 | 09/01/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI HOÀNG KHAI | |
| 27 | H61.151-260109-0004 | 09/01/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ NGỌC YẾN | |
| 28 | H61.151-260209-0073 | 09/02/2026 | 02/03/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN TRƯƠNG MỘNG LINH | |
| 29 | H61.151-260210-0025 | 10/02/2026 | 03/03/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | KIM BỒ RẦY | |
| 30 | H61.151-260210-0032 | 10/02/2026 | 03/03/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ TUẤN CƯỜNG | |
| 31 | H61.151-260310-0018 | 10/03/2026 | 24/03/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | THẠCH THỊ LANG | |
| 32 | H61.151-260211-0028 | 11/02/2026 | 04/03/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ TRÚC GIANG | |
| 33 | H61.151-260211-0054 | 11/02/2026 | 04/03/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN DŨ | |
| 34 | H61.151-260311-0015 | 11/03/2026 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN BÁ VŨ | |
| 35 | H61.151-260311-0022 | 11/03/2026 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN VĂN KHƯƠNG | |
| 36 | H61.151-260311-0024 | 11/03/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THANH | |
| 37 | H61.151-260212-0043 | 12/02/2026 | 03/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | LƯƠNG VĂN ĐƯỚC NGƯỜI NHẬN THỪA KẾ LƯƠNG VĂN NGỌT | |
| 38 | H61.151-251210-0034 | 12/12/2025 | 10/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM THỊ DUYÊN | |
| 39 | H61.151-251210-0032 | 12/12/2025 | 10/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM THỊ DUYÊN | |
| 40 | H61.151-260114-0008 | 14/01/2026 | 11/02/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | NGUYỄN VĂN ÚT | |
| 41 | H61.151-260116-0018 | 16/01/2026 | 13/02/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | MAI CÔNG RÔ | |
| 42 | H61.151-251218-0048 | 18/12/2025 | 28/01/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN HOÀNG THẠCH | |
| 43 | H61.151-260319-0030 | 19/03/2026 | 19/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THỊ THỦY | |
| 44 | H61.151-251219-0013 | 19/12/2025 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN KIM LIÊN | |
| 45 | H61.151-260320-0024 | 20/03/2026 | 20/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THỊ KIỀU OANH | |
| 46 | H61.151-251020-0006 | 20/10/2025 | 18/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VÕ THỊ HỒNG ANH | |
| 47 | H61.151-260122-0017 | 22/01/2026 | 19/02/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN VĂN LẸ ( NGƯỜI NHẬN THỪA KẾ LÀ ÔNG NGUYỄN VĂN NHANH | |
| 48 | H61.151-251221-0007 | 22/12/2025 | 13/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN PHƯỚC | |
| 49 | H61.151-251221-0005 | 22/12/2025 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN KIM TRỌNG | |
| 50 | H61.151-251221-0004 | 22/12/2025 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ VĂN SÁU | |
| 51 | H61.151-251221-0001 | 22/12/2025 | 13/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN BUÔL (THỪA KẾ NGUYỄN THÀNH CHÂU) | |
| 52 | H61.151-251220-0012 | 22/12/2025 | 19/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN TẠO | |
| 53 | H61.151-260223-0047 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SƠN KIM | |
| 54 | H61.151-251024-0005 | 24/10/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH THỊ THƯƠNG | |
| 55 | H61.151-260325-0014 | 25/03/2026 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN BÌNH TRỌNG | |
| 56 | H61.151-251125-0008 | 25/11/2025 | 10/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | DƯƠNG QUANG TÚ | |
| 57 | H61.151-251225-0015 | 25/12/2025 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ THANH PHƯƠNG+NGUYỄN ANH HOÀNG | |
| 58 | H61.151-260126-0007 | 26/01/2026 | 27/02/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | MAI VĂN HỒNG | |
| 59 | H61.151-260124-0001 | 26/01/2026 | 27/02/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | NGUYỄN VĂN CHUẨN | |
| 60 | H61.151-260128-0040 | 28/01/2026 | 09/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | PHAN VĂN DẨU (VÕ THỊ LỆ THỪA KẾ) | |
| 61 | H61.151-260128-0039 | 28/01/2026 | 09/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | PHAN VĂN DẨU (VÕ THỊ LỆ THỪA KẾ) | |
| 62 | H61.151-260128-0038 | 28/01/2026 | 09/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | PHAN VĂN DẨU (VÕ THỊ LỆ THỪA KẾ) | |
| 63 | H61.151-260128-0037 | 28/01/2026 | 09/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | PHAN VĂN DẨU (VÕ THỊ LỆ THỪA KẾ) | |
| 64 | H61.151-260128-0036 | 28/01/2026 | 03/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN VĂN SĨ | |
| 65 | H61.151-260128-0049 | 28/01/2026 | 03/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN NUÔI | |
| 66 | H61.151-260128-0046 | 28/01/2026 | 03/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ VĂN TRIỀU | |
| 67 | H61.151-260227-0019 | 28/02/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN SƠN ĐIỀN | |
| 68 | H61.151-260130-0008 | 30/01/2026 | 24/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ VĂN CHÍNH | |
| 69 | H61.151-251230-0045 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ MỸ HUYỀN |