| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.133-260302-0023 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGÂN | |
| 2 | H61.133-260108-0004 | 08/01/2026 | 03/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ PHƯỚC | |
| 3 | H61.133-250911-0011 | 11/09/2025 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN SEN | |
| 4 | H61.133-251211-0033 | 11/12/2025 | 29/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN PHƯỚC | |
| 5 | H61.133-260112-0018 | 12/01/2026 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HUỲNH TRỌNG NHÂN | |
| 6 | H61.133-250916-0053 | 16/09/2025 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TIÊU VĂN BÌNH | |
| 7 | H61.133-260318-0018 | 18/03/2026 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DOAN THI KHEO | |
| 8 | H61.133-251120-0013 | 20/11/2025 | 11/12/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN VĂN CHÍNH | |
| 9 | H61.133-260223-0021 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HUỲNH CHÍ LINH | |
| 10 | H61.133-260324-0017 | 24/03/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HAI + HUỲNH THỊ CHIẾU | |
| 11 | H61.133-251125-0037 | 25/11/2025 | 10/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HẢI | |
| 12 | H61.133-260126-0022 | 26/01/2026 | 02/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THANH THÚY | |
| 13 | H61.133-251126-0027 | 26/11/2025 | 18/12/2025 | 04/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | ĐỒNG NGỌC HƯƠNG | |
| 14 | H61.133-260331-0019 | 31/03/2026 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ KIM NGÂN | |
| 15 | H61.133-260331-0024 | 31/03/2026 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ MỘNG TUYỀN |