| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.147-251001-0008 | 01/10/2025 | 20/01/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN MINH CẢNH | |
| 2 | H61.147-251001-0010 | 01/10/2025 | 20/01/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN MINH CẢNH | |
| 3 | H61.147-251001-0011 | 01/10/2025 | 20/01/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN MINH CẢNH | |
| 4 | H61.147-251001-0020 | 01/10/2025 | 29/10/2025 | 18/03/2026 | Trễ hạn 99 ngày. | NGUYỄN VĂN NHU | |
| 5 | H61.147-260302-0005 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ YẾN | |
| 6 | H61.147-260302-0013 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NHỰT MINH | |
| 7 | H61.147-260302-0006 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ NHƯ Ý | |
| 8 | H61.147-260302-0007 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ ANH MINH | |
| 9 | H61.147-260302-0017 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN PHÚC HẬU | |
| 10 | H61.147-260302-0019 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ANH HÀO | |
| 11 | H61.147-260302-0020 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ANH HÀO | |
| 12 | H61.147-251202-0001 | 02/12/2025 | 12/01/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | PHAN NGỌC HƯƠNG | |
| 13 | H61.147-260203-0005 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HẰNG NGA | |
| 14 | H61.147-250903-0003 | 03/09/2025 | 12/01/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 36 ngày. | ĐỖ THỊ ĐẦM | |
| 15 | H61.147-260204-0003 | 04/02/2026 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ QUANG KHÁNH | |
| 16 | H61.147-260204-0004 | 04/02/2026 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ HỒNG LY | |
| 17 | H61.147-250804-0052 | 04/08/2025 | 11/08/2025 | 30/03/2026 | Trễ hạn 163 ngày. | HỒ THỊ BÍCH VÂN | |
| 18 | H61.147-260105-0003 | 05/01/2026 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ THẮM | |
| 19 | H61.147-260305-0006 | 05/03/2026 | 06/03/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | |
| 20 | H61.147-260305-0010 | 05/03/2026 | 06/03/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TÔ VĂN TUẤN | |
| 21 | H61.147-260305-0011 | 05/03/2026 | 06/03/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ HUYỀN TRÂN | |
| 22 | H61.147-250805-0024 | 05/08/2025 | 26/11/2025 | 09/02/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | NGUYỄN VĂN HÙNG | |
| 23 | H61.147-250805-0048 | 05/08/2025 | 17/12/2025 | 09/03/2026 | Trễ hạn 57 ngày. | HUỲNH VĂN THƠ | |
| 24 | H61.147-251105-0011 | 05/11/2025 | 23/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | HUỲNH VĂN KỊP | |
| 25 | H61.147-260106-0009 | 06/01/2026 | 15/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRƯƠNG MINH CHIẾN | |
| 26 | H61.147-260106-0014 | 06/01/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN VINH | |
| 27 | H61.147-260106-0012 | 06/01/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN VINH | |
| 28 | H61.147-260106-0018 | 06/01/2026 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG MINH KHA | |
| 29 | H61.147-260206-0007 | 06/02/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MỘNG THU | |
| 30 | H61.147-260306-0004 | 06/03/2026 | 06/03/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÂM QUỐC HUY | |
| 31 | H61.147-260306-0005 | 06/03/2026 | 06/03/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ TẤN HIỆP | |
| 32 | H61.147-260306-0007 | 06/03/2026 | 06/03/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ GẤM | |
| 33 | H61.147-260107-0009 | 07/01/2026 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN TÂM | |
| 34 | H61.147-260107-0010 | 07/01/2026 | 23/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN KIỀU ĐOAN | |
| 35 | H61.147-260108-0009 | 08/01/2026 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG VĂN PHÚC | |
| 36 | H61.147-250908-0035 | 08/09/2025 | 19/12/2025 | 18/03/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | NGUYỄN VĂN SÁNG | |
| 37 | H61.147-260109-0010 | 09/01/2026 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | CHÂU NGỌC QUỲNH NHƯ | |
| 38 | H61.147-260209-0001 | 09/02/2026 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI THỊ THẤP | |
| 39 | H61.147-260209-0014 | 09/02/2026 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ NGÀ | |
| 40 | H61.147-260309-0003 | 09/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN PHƯỚC AN | |
| 41 | H61.147-260309-0001 | 09/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH TRUNG | |
| 42 | H61.147-260309-0008 | 09/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH PHONG | |
| 43 | H61.147-251009-0013 | 09/10/2025 | 28/01/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | PHẠM MINH HIẾU | |
| 44 | H61.147-251208-0051 | 09/12/2025 | 07/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | PHẠM VĂN KIM ANH | |
| 45 | H61.147-251208-0052 | 09/12/2025 | 07/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | PHẠM VĂN KIM ANH | |
| 46 | H61.147-251110-0003 | 10/11/2025 | 26/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ A | |
| 47 | H61.147-251210-0007 | 10/12/2025 | 16/01/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | LÊ VĂN LÂM ANH | |
| 48 | H61.147-250811-0005 | 11/08/2025 | 01/12/2025 | 09/02/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | LÊ VĂN TRẬN | |
| 49 | H61.147-250911-0017 | 11/09/2025 | 26/01/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | DƯƠNG THỊ BẠCH HUỲNH | |
| 50 | H61.147-251111-0047 | 11/11/2025 | 03/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | DƯƠNG QUỐC VIỆT | |
| 51 | H61.147-260112-0012 | 12/01/2026 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NHỰT BÌNH | |
| 52 | H61.147-250912-0017 | 12/09/2025 | 05/01/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | TRẦN VĂN DIỂN | |
| 53 | H61.147-251212-0007 | 12/12/2025 | 23/01/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NGUYỄN THỊ BÉ SÁU | |
| 54 | H61.147-260313-0008 | 13/03/2026 | 13/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TẠ THỊ LỆ HOA | |
| 55 | H61.147-260313-0010 | 13/03/2026 | 13/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN PHẾT | |
| 56 | H61.147-260115-0006 | 15/01/2026 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ VẸN | |
| 57 | H61.147-260317-0001 | 17/03/2026 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MỸ DIỆN | |
| 58 | H61.147-260317-0002 | 17/03/2026 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MỸ DIỆN | |
| 59 | H61.147-260317-0003 | 17/03/2026 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ Á | |
| 60 | H61.147-260317-0005 | 17/03/2026 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG VĂN THỪA | |
| 61 | H61.147-251217-0013 | 17/12/2025 | 15/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LỤC MINH MẪN | |
| 62 | H61.147-250818-0038 | 18/08/2025 | 25/11/2025 | 30/03/2026 | Trễ hạn 88 ngày. | TRẦN THỊ YẾN SƠN | |
| 63 | H61.147-251118-0022 | 18/11/2025 | 24/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 45 ngày. | NGUYỄN VĂN LAM | |
| 64 | H61.147-251118-0038 | 18/11/2025 | 16/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NGÔ THỊ TÁM | |
| 65 | H61.147-250819-0008 | 19/08/2025 | 09/12/2025 | 09/02/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | DƯƠNG VĂN THĂM | |
| 66 | H61.147-251219-0001 | 19/12/2025 | 29/01/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN VIỆT CHƯƠNG | |
| 67 | H61.147-260120-0014 | 20/01/2026 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ LÙNG | |
| 68 | H61.147-250820-0001 | 20/08/2025 | 10/12/2025 | 09/02/2026 | Trễ hạn 42 ngày. | TRẦN VĂN DŨNG | |
| 69 | H61.147-250820-0038 | 20/08/2025 | 11/12/2025 | 09/02/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | ĐINH VĂN HÙNG | |
| 70 | H61.147-251020-0026 | 20/10/2025 | 31/12/2025 | 09/02/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NGUYỄN VĂN CÔNG | |
| 71 | H61.147-260121-0009 | 21/01/2026 | 21/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN CƠ | |
| 72 | H61.147-251121-0003 | 21/11/2025 | 24/02/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 26 ngày. | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | |
| 73 | H61.147-251121-0005 | 21/11/2025 | 26/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NGUYỄN THỊ NGA | |
| 74 | H61.147-251121-0045 | 21/11/2025 | 06/01/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | ĐỒNG VĂN HẢI | |
| 75 | H61.147-250922-0036 | 22/09/2025 | 03/02/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 25 ngày. | CAO THỊ XUÂN | |
| 76 | H61.147-251222-0008 | 22/12/2025 | 28/01/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NGUYỄN VĂN TÀI | |
| 77 | H61.147-251222-0019 | 22/12/2025 | 10/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN VĂN MANG | |
| 78 | H61.147-251222-0018 | 22/12/2025 | 10/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | NGUYỄN VĂN MANG | |
| 79 | H61.147-251222-0032 | 22/12/2025 | 26/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY OANH | |
| 80 | H61.147-260123-0017 | 23/01/2026 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN KIẾT | |
| 81 | H61.147-260123-0024 | 23/01/2026 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN THIÊM EM | |
| 82 | H61.147-260223-0008 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHÙNG THỊ TUYẾT NGÂN | |
| 83 | H61.147-260223-0013 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NHƯ Ý | |
| 84 | H61.147-260223-0016 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TÔ THỊ MỶ HUYỀN | |
| 85 | H61.147-260223-0017 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH NGỌC MAI | |
| 86 | H61.147-260223-0018 | 23/02/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ NGUYỄN NHỰT ÂN | |
| 87 | H61.147-260323-0020 | 23/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ HUYỀN TRÂN | |
| 88 | H61.147-260323-0025 | 23/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG HOÀNG CHINH | |
| 89 | H61.147-260324-0009 | 24/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN SƠN | |
| 90 | H61.147-251024-0028 | 24/10/2025 | 12/02/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | DƯƠNG VĂN VINH | |
| 91 | H61.147-251024-0030 | 24/10/2025 | 19/01/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | ĐƯỜNG THỊ LỆ | |
| 92 | H61.147-251122-0001 | 24/11/2025 | 02/02/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 24 ngày. | ĐẶNG PHÚC NGHI | |
| 93 | H61.147-250925-0023 | 25/09/2025 | 15/01/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | TRẦN VĂN ÚT | |
| 94 | H61.147-251225-0002 | 25/12/2025 | 04/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 19 ngày. | PHẠM THỊ LỢI | |
| 95 | H61.147-251225-0015 | 25/12/2025 | 05/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | PHẠM MINH KHẮP | |
| 96 | H61.147-251225-0016 | 25/12/2025 | 05/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | PHẠM MINH KHẮP | |
| 97 | H61.147-251225-0025 | 25/12/2025 | 05/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | DƯƠNG NGỌC THUÝ | |
| 98 | H61.147-251225-0027 | 25/12/2025 | 06/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN VĂN BẢY | |
| 99 | H61.147-251225-0028 | 25/12/2025 | 06/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN VĂN BẢY | |
| 100 | H61.147-260123-0026 | 26/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM TẤN LỘC | |
| 101 | H61.147-260126-0013 | 26/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM NGÂN | |
| 102 | H61.147-260126-0012 | 26/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ SẬU | |
| 103 | H61.147-260226-0012 | 26/02/2026 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HOÀNG HUY | |
| 104 | H61.147-251226-0003 | 26/12/2025 | 06/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | LÊ KIM YẾN | |
| 105 | H61.147-260327-0014 | 27/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DUY THANH | |
| 106 | H61.147-260327-0017 | 27/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÂM VĂN DỮNG | |
| 107 | H61.147-250828-0005 | 28/08/2025 | 14/01/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRÂN | |
| 108 | H61.147-250828-0019 | 28/08/2025 | 07/10/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 101 ngày. | VÕ THỊ MAI | |
| 109 | H61.147-251229-0005 | 29/12/2025 | 06/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | NGUYỄN MINH THỐNG | |
| 110 | H61.147-251230-0027 | 30/12/2025 | 21/01/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 40 ngày. | CHÂU VĂN ẤM | |
| 111 | H61.147-251031-0031 | 31/10/2025 | 12/12/2025 | 03/03/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | ĐỒNG VĂN THẢNH | |
| 112 | H61.147-251031-0032 | 31/10/2025 | 12/12/2025 | 03/03/2026 | Trễ hạn 56 ngày. | ĐỒNG VĂN THẢNH | |
| 113 | H61.147-251231-0009 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ THOẠI MỶ | |
| 114 | H61.147-251231-0011 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ THOẠI MỶ |