STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 H61.159-260105-0003 05/01/2026 05/01/2026 06/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN CÔNG NÔNG
2 H61.159-251223-0033 23/12/2025 07/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 8 ngày.
PHẠM THẢO KHUYÊN ( HỒ SƠ KIỂM THỬ)
3 H61.159-260416-0010 16/04/2026 21/04/2026 22/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN VĂN VŨ
4 H61.159-251126-0026 26/11/2025 08/01/2026 03/02/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN VĂN RU NÊ
5 H61.159-260424-0017 24/04/2026 25/04/2026 28/04/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN HỮU TÂN ( HS KIỂM THỬ)
6 H61.159-251119-0011 19/11/2025 23/01/2026 26/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐẶNG THỊ KIỀU
7 H61.159-260512-0015 12/05/2026 19/05/2026 29/05/2026
Trễ hạn 8 ngày.
NGUYỄN HỮU TÂN (KIỄM THỬ)