| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.09-250905-0018 | 08/09/2025 | 23/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | CÔNG TY TNHH Y KHOA VẠN THÀNH BẾN TRE | |
| 2 | H61.09-260205-0001 | 11/02/2026 | 16/02/2026 | 19/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | CÔNG TY TNHH MTV THÀNH VINH NP | |
| 3 | H61.09-251225-0007 | 11/02/2026 | 16/02/2026 | 19/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HUỲNH THANH TRÍ | |
| 4 | H61.09-260129-0001 | 11/02/2026 | 16/02/2026 | 19/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ MỘNG QUYÊN | |
| 5 | H61.09-260106-0009 | 13/01/2026 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ THANH NGÂN | |
| 6 | H61.09-251110-0011 | 13/11/2025 | 25/12/2025 | 27/03/2026 | Trễ hạn 65 ngày. | DƯƠNG TRỌNG NHÂN | |
| 7 | H61.09-260128-0002 | 26/02/2026 | 08/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | TRƯƠNG THỊ BẢO TRÂM |