| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.12.26-260302-0027 | 02/03/2026 | 18/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ ÚT XUYẾN | |
| 2 | H61.12.26-260226-0039 | 03/03/2026 | 25/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN NGỌC PHƯỢNG | |
| 3 | H61.12.26-260226-0041 | 03/03/2026 | 25/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN HỮU CHIẾN | |
| 4 | H61.12.26-260303-0013 | 03/03/2026 | 13/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG HOÀNG QUÂN + ĐẶNG HOÀNG LIỆT | |
| 5 | H61.12.26-250903-0010 | 03/09/2025 | 07/01/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | TRẦN VĂN CÔNG | |
| 6 | H61.12.26-260106-0053 | 06/01/2026 | 15/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ THỊ KIỀU NGA + NGUYỄN THANH PHONG | |
| 7 | H61.12.26-260107-0053 | 07/01/2026 | 16/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ MINH CƯỜNG | |
| 8 | H61.12.26-251225-0050 | 08/01/2026 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ LIÊN | |
| 9 | H61.12.26-260108-0027 | 08/01/2026 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN TƯ | |
| 10 | H61.12.26-260109-0062 | 09/01/2026 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ RẼ | |
| 11 | H61.12.26-260309-0025 | 09/03/2026 | 02/04/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LA MINH TÂN | |
| 12 | H61.12.26-260212-0038 | 13/02/2026 | 13/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀNG | |
| 13 | H61.12.26-260323-0011 | 23/03/2026 | 02/04/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN BÉ BA | |
| 14 | H61.12.26-251223-0015 | 23/12/2025 | 02/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN PHƯỚC LỘC | |
| 15 | H61.12.26-251223-0023 | 23/12/2025 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỔ VĂN TÙNG+ HỒ THỊ THIỆU | |
| 16 | H61.12.26-251223-0040 | 23/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI PHƯƠNG THẢO | |
| 17 | H61.12.26-260225-0013 | 25/02/2026 | 17/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HUỲNH THÙY LINH | |
| 18 | H61.12.26-260225-0018 | 25/02/2026 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN MINH QUANG | |
| 19 | H61.12.26-250926-0034 | 26/09/2025 | 21/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THANH HẢI | |
| 20 | H61.12.26-260223-0013 | 27/02/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH PHONG | |
| 21 | H61.12.26-260225-0051 | 27/02/2026 | 18/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | SƠN THỊ KIM PHƯỢNG | |
| 22 | H61.12.26-260302-0018 | 02/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TUẤN + NGUYỄN THỊ KIM THANH | |
| 23 | H61.12.26-260302-0020 | 02/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TRÚC LINH | |
| 24 | H61.12.26-260302-0036 | 02/03/2026 | 18/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM VĂN TÚ + PHẠM VĂN PHÚ | |
| 25 | H61.12.26-260302-0004 | 02/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO VĂN HẬU | |
| 26 | H61.12.26-260302-0005 | 02/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN PHI | |
| 27 | H61.12.26-260226-0013 | 02/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CAO THỊ MỸ HẠNH + NGUYỄN THỊ PHỈ | |
| 28 | H61.12.26-251002-0022 | 02/10/2025 | 10/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỒNG THỊ NGỌC BÍCH | |
| 29 | H61.12.26-251002-0048 | 02/10/2025 | 25/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HÀ VĂN NIỆM | |
| 30 | H61.12.26-260108-0017 | 08/01/2026 | 30/01/2026 | 31/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN MINH PHẤN + NGUYỄN VĂN MY + HUỲNH THỊ Ở | |
| 31 | H61.12.26-250910-0053 | 10/09/2025 | 27/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | HÀ VĂN NIỆM | |
| 32 | H61.12.26-260211-0005 | 11/02/2026 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ ÁNH | |
| 33 | H61.12.26-251211-0036 | 11/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THỜI | |
| 34 | H61.12.26-260212-0037 | 13/02/2026 | 13/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ THANH KIẾM+LÊ THANH HÒA+LÊ THỊ HOA+LÊ THANH TRẦM | |
| 35 | H61.12.26-260213-0017 | 13/02/2026 | 12/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHẠM THỊ THU SƯƠNG | |
| 36 | H61.12.26-250915-0032 | 15/09/2025 | 28/01/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | PHẠM VĂN MƯỜI | |
| 37 | H61.12.26-251215-0022 | 15/12/2025 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỔ VĂN ĐỨC | |
| 38 | H61.12.26-251212-0009 | 15/12/2025 | 31/12/2025 | 06/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ VĂN HÙNG | |
| 39 | H61.12.26-250916-0018 | 16/09/2025 | 03/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | HUỲNH VĂN SĨ | |
| 40 | H61.12.26-260317-0064 | 17/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM VĂN TRUNG | |
| 41 | H61.12.26-250917-0046 | 17/09/2025 | 04/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 16 ngày. | TRẦN VĂN TÒNG | |
| 42 | H61.12.26-250918-0025 | 18/09/2025 | 27/02/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | LÊ THANH HÙNG | |
| 43 | H61.12.26-251218-0026 | 18/12/2025 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH VŨ THÁI | |
| 44 | H61.12.26-250919-0077 | 19/09/2025 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HÙNG | |
| 45 | H61.12.26-251219-0070 | 19/12/2025 | 03/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VŨ QUANG TRƯỜNG | |
| 46 | H61.12.26-251222-0029 | 22/12/2025 | 10/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN GIA HÂN + NGUYỄN KIM NGÂN | |
| 47 | H61.12.26-251222-0087 | 22/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ BÍCH HUYỀN | |
| 48 | H61.12.26-260213-0028 | 23/02/2026 | 18/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN LÂM | |
| 49 | H61.12.26-260223-0028 | 23/02/2026 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH CÔNG TẤN | |
| 50 | H61.12.26-260223-0026 | 23/02/2026 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ ÚT NHỎ | |
| 51 | H61.12.26-251222-0010 | 23/12/2025 | 10/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI HUỲNH GIAO | |
| 52 | H61.12.26-251223-0013 | 23/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH THỊ XIẾU | |
| 53 | H61.12.26-251223-0061 | 23/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VÕ DUY | |
| 54 | H61.12.26-260223-0036 | 24/02/2026 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN KHÌ | |
| 55 | H61.12.26-250924-0044 | 24/09/2025 | 12/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HUỲNH NGỌC CHÍNH | |
| 56 | H61.12.26-250924-0045 | 24/09/2025 | 12/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HUỲNH NGỌC CHÍNH | |
| 57 | H61.12.26-260225-0006 | 25/02/2026 | 17/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN VĂN DŨNG+TRẦN THỊ PHƯỢNG | |
| 58 | H61.12.26-260225-0009 | 25/02/2026 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HỒNG VIỆT | |
| 59 | H61.12.26-260225-0029 | 25/02/2026 | 12/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ LỆ THU | |
| 60 | H61.12.26-260226-0054 | 26/02/2026 | 18/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM TẤN HÒA + PHẠM HOÀNG PHÚC | |
| 61 | H61.12.26-260127-0001 | 27/01/2026 | 10/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN TOÀN | |
| 62 | H61.12.26-260224-0040 | 27/02/2026 | 17/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN MINH TOÀN | |
| 63 | H61.12.26-260227-0012 | 27/02/2026 | 17/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ HOÀNG KHƯƠNG | |
| 64 | H61.12.26-260227-0013 | 27/02/2026 | 17/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ THỊ HỒNG MIÊN | |
| 65 | H61.12.26-260227-0030 | 27/02/2026 | 18/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THANH BÌNH | |
| 66 | H61.12.26-260227-0021 | 27/02/2026 | 16/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LƯƠNG ĐỨC KHỞI + LƯƠNG VIỆT HÙNG + CHUNG KIM TRANG | |
| 67 | H61.12.26-260227-0023 | 27/02/2026 | 18/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HUỲNH KIM KHÁNH | |
| 68 | H61.12.26-260227-0006 | 27/02/2026 | 18/03/2026 | 20/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ CẨM GIANG + VÕ THỊ NĂM | |
| 69 | H61.12.26-250829-0034 | 29/08/2025 | 13/01/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | HUỲNH VĂN ĐẶNG | |
| 70 | H61.12.26-250929-0055 | 29/09/2025 | 11/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN VĂN ĐẬU | |
| 71 | H61.12.26-250929-0072 | 29/09/2025 | 19/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | SƠN HOÀNG SONG | |
| 72 | H61.12.25-260302-0055 | 02/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ ĐIỆP | |
| 73 | H61.12.25-251017-0008 | 17/10/2025 | 01/04/2026 | 03/04/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN BI | |
| 74 | H61.12.25-251201-0011 | 01/12/2025 | 21/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN NHỚ | |
| 75 | H61.12.25-260203-0016 | 03/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN VỦ | |
| 76 | H61.12.25-260203-0017 | 03/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN VỦ | |
| 77 | H61.12.25-260105-0011 | 05/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG VĂN SO | |
| 78 | H61.12.25-260105-0021 | 05/01/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HUẤN | |
| 79 | H61.12.25-260205-0056 | 05/02/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIỀU TRINH | |
| 80 | H61.12-250805-1074 | 05/08/2025 | 10/01/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | LÊ VĂN MỪNG | |
| 81 | H61.12.25-260106-0050 | 06/01/2026 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÚY LOAN | |
| 82 | H61.12.25-260206-0012 | 06/02/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TẠ THỊ THÚY NGA | |
| 83 | H61.12.25-260107-0023 | 07/01/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH BÔNG | |
| 84 | H61.12.25-260112-0062 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN CA | |
| 85 | H61.12.25-251112-0023 | 12/11/2025 | 08/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THANH PHONG | |
| 86 | H61.12.25-251014-0028 | 14/10/2025 | 16/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ BÉ TƯ-NGUYỄN VĂN BỒ | |
| 87 | H61.12.25-250815-0043 | 15/08/2025 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH RIA | |
| 88 | H61.12.25-250916-0038 | 16/09/2025 | 17/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | PHẠM THỊ HIỀN | |
| 89 | H61.12.25-250917-0014 | 17/09/2025 | 17/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | PHẠM THỊ HIỀN | |
| 90 | H61.12.25-250818-0011 | 18/08/2025 | 05/12/2025 | 15/01/2026 | Trễ hạn 28 ngày. | CHU BÁ LỘC-CHU KIẾN QUỐC | |
| 91 | H61.12.25-250820-0003 | 20/08/2025 | 04/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ VĂN NGỠI | |
| 92 | H61.12.25-251120-0035 | 20/11/2025 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ BÉ SÁU | |
| 93 | H61.12.25-251121-0025 | 21/11/2025 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN QUẬN+NGUYỄN HOÀNG SƠN | |
| 94 | H61.12.25-251222-0037 | 22/12/2025 | 02/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THANH VIỆT | |
| 95 | H61.12.25-251221-0001 | 22/12/2025 | 24/12/2025 | 26/01/2026 | Trễ hạn 22 ngày. | LÊ VĂN THU | |
| 96 | H61.12.25-251024-0011 | 24/10/2025 | 03/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | CAO THỊ THU NGUYỆT | |
| 97 | H61.12.25-251024-0026 | 24/10/2025 | 05/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TÔN VĂN TIỀU | |
| 98 | H61.12.25-251224-0066 | 24/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐOÀN VĂN ĐƯƠNG | |
| 99 | H61.12.25-250925-0059 | 25/09/2025 | 04/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ MỸ LỆ | |
| 100 | H61.12.25-250926-0031 | 26/09/2025 | 31/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHÙNG VĂN CẢNH | |
| 101 | H61.12.25-250828-0043 | 28/08/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | BÙI HÙNG CƯỜNG | |
| 102 | H61.12.25-250828-0063 | 28/08/2025 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN MINH | |
| 103 | H61.12.25-251028-0024 | 28/10/2025 | 26/11/2025 | 10/02/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐANG | |
| 104 | H61.12.25-250829-0063 | 29/08/2025 | 07/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HẬN | |
| 105 | H61.12.25-260130-0027 | 30/01/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THANH LIÊM | |
| 106 | H61.12.22-251120-0076 | 20/11/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG PHẤN | |
| 107 | H61.12.22-251120-0075 | 20/11/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG PHẤN | |
| 108 | H61.12.22-251201-0030 | 01/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐỊNH | |
| 109 | H61.12.22-251202-0068 | 02/12/2025 | 01/01/2026 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ HỒNG THOA | |
| 110 | H61.12.22-260204-0030 | 04/02/2026 | 10/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN BA | |
| 111 | H61.12.22-251206-0001 | 08/12/2025 | 03/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HA | |
| 112 | H61.12.22-251209-0010 | 09/12/2025 | 01/01/2026 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN KHÂM | |
| 113 | H61.12.22-251209-0049 | 09/12/2025 | 03/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ CẨM HUỲNH | |
| 114 | H61.12.22-251209-0055 | 09/12/2025 | 03/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ CẨM HUỲNH | |
| 115 | H61.12.22-251209-0053 | 09/12/2025 | 03/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ CẨM HUỲNH | |
| 116 | H61.12.22-251209-0052 | 09/12/2025 | 03/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ CẨM HUỲNH | |
| 117 | H61.12.22-251209-0064 | 09/12/2025 | 01/01/2026 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM ANH | |
| 118 | H61.12.22-251209-0083 | 09/12/2025 | 01/01/2026 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ HỒNG XƯƠNG | |
| 119 | H61.12.22-251210-0038 | 10/12/2025 | 01/01/2026 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MUỘI | |
| 120 | H61.12.22-251210-0062 | 10/12/2025 | 01/01/2026 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH CHÍ HIẾU + TRỊNH NGỌC THUẬN | |
| 121 | H61.12.22-251211-0011 | 11/12/2025 | 01/01/2026 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ NGỌC HÂN + LÊ HỮU ĐƯỢC | |
| 122 | H61.12.22-251211-0013 | 11/12/2025 | 03/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN Y | |
| 123 | H61.12.22-251211-0058 | 11/12/2025 | 01/01/2026 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN LẤN | |
| 124 | H61.12.22-251211-0056 | 11/12/2025 | 01/01/2026 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC TƯ | |
| 125 | H61.12.22-251211-0070 | 11/12/2025 | 01/01/2026 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HOÀNG EM | |
| 126 | H61.12.22-251211-0072 | 11/12/2025 | 01/01/2026 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HOÀNG EM | |
| 127 | H61.12.22-251211-0081 | 11/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ | |
| 128 | H61.12.22-251212-0002 | 12/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THANH TIẾNG | |
| 129 | H61.12.22-251212-0008 | 12/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TRÀ MY | |
| 130 | H61.12.22-251212-0054 | 12/12/2025 | 03/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN XIẾP | |
| 131 | H61.12.22-251212-0052 | 12/12/2025 | 03/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VĂN XIẾP | |
| 132 | H61.12.22-251215-0025 | 15/12/2025 | 03/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ ANH THƯ + LÊ VĂN THOÀN + LÊ VĂN KHẾ | |
| 133 | H61.12.22-251218-0021 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NGỌT | |
| 134 | H61.12.22-251218-0034 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HỮU KHIÊM | |
| 135 | H61.12.22-251218-0038 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ CHÚC | |
| 136 | H61.12.22-251218-0059 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ THANH NGHIÊM | |
| 137 | H61.12.22-251218-0058 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHÂU VĂN TÙNG | |
| 138 | H61.12.22-251218-0090 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN ĐỜI | |
| 139 | H61.12.22-251218-0089 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG VĂN ĐỜI | |
| 140 | H61.12.22-260119-0074 | 19/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ NHẬT TRƯỜNG | |
| 141 | H61.12.22-251120-0056 | 20/11/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NGỌC | |
| 142 | H61.12.22-251222-0039 | 22/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU THƯỜNG | |
| 143 | H61.12.22-251222-0077 | 22/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TÂM | |
| 144 | H61.12.22-251222-0085 | 22/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THỊ NGA | |
| 145 | H61.12.22-251223-0035 | 23/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH QUANG | |
| 146 | H61.12.22-260126-0052 | 26/01/2026 | 11/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THÀNH TRÂM + ĐOÀN THỊ THUỲ HOANH + LƯU MINH ĐỦ + NGUYỄN DUY PHONG + HỒ HOÀNG TRUNG | |
| 147 | H61.12.22-251226-0011 | 26/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ CHÓT | |
| 148 | H61.12.22-260127-0103 | 27/01/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN VŨ | |
| 149 | H61.12.22-251229-0030 | 29/12/2025 | 11/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN EM | |
| 150 | H61.12.22-260130-0039 | 30/01/2026 | 11/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | LÂM VĂN ĐỰC | |
| 151 | H61.12.28-260119-0075 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN BỬU THANH | |
| 152 | H61.12.23-251002-0042 | 02/10/2025 | 02/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN VĂN LÀNH | |
| 153 | H61.12.23-251002-0044 | 02/10/2025 | 02/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN VĂN LÀNH | |
| 154 | H61.12.23-251002-0046 | 02/10/2025 | 02/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ LIỆT | |
| 155 | H61.12.23-251003-0024 | 03/10/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ LÝ | |
| 156 | H61.12.23-260205-0002 | 05/02/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN ĐÚNG | |
| 157 | H61.12.23-251231-0065 | 06/01/2026 | 23/01/2026 | 24/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHÙNG HOÀNG YẾN | |
| 158 | H61.12.23-260108-0013 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN VĂN HẬU | |
| 159 | H61.12.23-260108-0063 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG GẤM | |
| 160 | H61.12.23-251008-0048 | 08/10/2025 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH VĂN THẢNH | |
| 161 | H61.12.23-251008-0049 | 08/10/2025 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH VĂN THẢNH | |
| 162 | H61.12.23-251208-0044 | 08/12/2025 | 01/01/2026 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN ÚT | |
| 163 | H61.12.23-260110-0005 | 10/01/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HÙNG PHƯƠNG | |
| 164 | H61.12.23-260110-0007 | 10/01/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HÙNG PHƯƠNG | |
| 165 | H61.12.23-251210-0036 | 10/12/2025 | 01/01/2026 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN Y | |
| 166 | H61.12.23-251210-0037 | 10/12/2025 | 31/12/2025 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN Y | |
| 167 | H61.12.23-251210-0102 | 11/12/2025 | 01/01/2026 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ BÁ PHÚC | |
| 168 | H61.12.23-260312-0061 | 12/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN MINH THẮNG | |
| 169 | H61.12.23-251212-0012 | 12/12/2025 | 01/01/2026 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM NGÂN | |
| 170 | H61.12.23-251212-0013 | 12/12/2025 | 01/01/2026 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM NGÂN | |
| 171 | H61.12.23-260113-0015 | 13/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THANH TUẤN | |
| 172 | H61.12.23-251114-0032 | 14/11/2025 | 02/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ VĂN QUANG | |
| 173 | H61.12.23-251114-0033 | 14/11/2025 | 02/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ VĂN QUANG | |
| 174 | H61.12.23-251215-0073 | 15/12/2025 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ LÊN | |
| 175 | H61.12.23-251216-0001 | 16/12/2025 | 02/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM THỊ MỸ LỆ | |
| 176 | H61.12.23-251216-0041 | 16/12/2025 | 02/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM HOÀNG NHANH | |
| 177 | H61.12.23-251217-0043 | 17/12/2025 | 01/01/2026 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ VĂN DANH | |
| 178 | H61.12.23-251217-0073 | 17/12/2025 | 01/01/2026 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH TÂM | |
| 179 | H61.12.23-251217-0078 | 17/12/2025 | 01/01/2026 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐĂNG ÁNH THƯ | |
| 180 | H61.12.23-251118-0094 | 18/11/2025 | 03/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ QUỐC TUẤN | |
| 181 | H61.12.23-251218-0012 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THANH LỢI | |
| 182 | H61.12.23-251218-0038 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGÔ HỒNG PHỤNG | |
| 183 | H61.12.23-251218-0051 | 18/12/2025 | 01/01/2026 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THỊ MỸ HẠNH | |
| 184 | H61.12.23-251218-0052 | 18/12/2025 | 01/01/2026 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ THỊ MỸ HẠNH | |
| 185 | H61.12.23-251218-0062 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN VĂN QUANG | |
| 186 | H61.12.23-250819-0035 | 19/08/2025 | 22/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | TRẦN THỊ KIM LOAN | |
| 187 | H61.12.23-250819-0037 | 19/08/2025 | 22/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | NGUYỄN VĂN BẢY | |
| 188 | H61.12.23-251219-0006 | 19/12/2025 | 02/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ HỮU TRÍ | |
| 189 | H61.12.23-251219-0015 | 19/12/2025 | 01/01/2026 | 02/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH PHONG | |
| 190 | H61.12.23-251219-0026 | 19/12/2025 | 03/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN NGỌC EM | |
| 191 | H61.12.23-251219-0027 | 19/12/2025 | 03/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN MINH PHÚ | |
| 192 | H61.12.23-251219-0028 | 19/12/2025 | 03/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN MINH PHÚ | |
| 193 | H61.12.23-251219-0029 | 19/12/2025 | 03/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN MINH PHÚ | |
| 194 | H61.12.23-251219-0073 | 19/12/2025 | 02/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN HỮU NGHĨA | |
| 195 | H61.12.23-251219-0079 | 19/12/2025 | 02/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THANH PHONG | |
| 196 | H61.12.23-251219-0080 | 19/12/2025 | 02/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THANH PHONG | |
| 197 | H61.12.23-251219-0085 | 19/12/2025 | 03/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÊ NGỌC HƯỜNG | |
| 198 | H61.12.23-250820-0005 | 20/08/2025 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THANH PHỤNG | |
| 199 | H61.12.23-251020-0008 | 20/10/2025 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHANMJ VĂN DỰ | |
| 200 | H61.12.23-251020-0010 | 20/10/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TÁM | |
| 201 | H61.12.23-260123-0023 | 23/01/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MUM | |
| 202 | H61.12.23-251220-0003 | 23/12/2025 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG LONG | |
| 203 | H61.12.23-251220-0002 | 23/12/2025 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG LONG | |
| 204 | H61.12.23-250924-0051 | 24/09/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN QUỐC DŨNG | |
| 205 | H61.12.23-251225-0029 | 25/12/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ NÂU | |
| 206 | H61.12.23-251225-0041 | 25/12/2025 | 02/01/2026 | 04/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THỊ NHUNG | |
| 207 | H61.12.23-251225-0043 | 25/12/2025 | 07/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | NGUYỄN VĂN TƯ | |
| 208 | H61.12.23-260126-0020 | 26/01/2026 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN QUANG | |
| 209 | H61.12.23-260126-0021 | 26/01/2026 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN QUANG | |
| 210 | H61.12.23-260126-0022 | 26/01/2026 | 20/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN QUANG | |
| 211 | H61.12.23-260126-0018 | 26/01/2026 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN QUANG | |
| 212 | H61.12.23-250828-0037 | 28/08/2025 | 29/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THANH TUẤN | |
| 213 | H61.12.23-250828-0039 | 28/08/2025 | 29/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN THANH TUẤN | |
| 214 | H61.12.23-260130-0002 | 30/01/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ TUYẾT NHI | |
| 215 | H61.12.23-251230-0026 | 30/12/2025 | 14/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | DƯƠNG VĂN ÚT | |
| 216 | H61.12.20-251208-0077 | 08/12/2025 | 19/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN THANH ĐỊNH | |
| 217 | H61.12.20-250909-0002 | 09/09/2025 | 30/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VƯU VĂN THUẬN | |
| 218 | H61.12.20-251120-0044 | 20/11/2025 | 04/12/2025 | 12/02/2026 | Trễ hạn 49 ngày. | PHẠM THỊ MẢNH | |
| 219 | H61.12.20-251223-0006 | 23/12/2025 | 30/01/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | VÕ KIM PHƯỢNG | |
| 220 | H61.12.34-260105-0045 | 05/01/2026 | 23/01/2026 | 25/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | THẠCH THỊ MỸ | |
| 221 | H61.12.34-251216-0010 | 16/12/2025 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH THỊ NGỌC OANH | |
| 222 | H61.12.34-251218-0050 | 19/12/2025 | 05/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ THU | |
| 223 | H61.12.34-251121-0097 | 25/11/2025 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH VĂN ĐƯỢC | |
| 224 | H61.12.34-251121-0098 | 25/11/2025 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI PHẠM QUỲNH MAI | |
| 225 | H61.12.34-251122-0017 | 25/11/2025 | 30/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÂM THỊ XUYẾN | |
| 226 | H61.12.34-260126-0005 | 27/01/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ANH QUỐC | |
| 227 | H61.12.24-260121-0042 | 21/01/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG THẢO | |
| 228 | H61.12.24-260114-0011 | 14/01/2026 | 16/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN VĂN SÁU | |
| 229 | H61.12.43-260305-0053 | 05/03/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN TƯ | |
| 230 | H61.12-250805-0836 | 05/08/2025 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC THUỶ | |
| 231 | H61.12.43-260106-0081 | 06/01/2026 | 23/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRẦN THANH SƠN | |
| 232 | H61.12.43-260309-0003 | 09/03/2026 | 11/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | DƯƠNG NGỌC ANH | |
| 233 | H61.12.43-260110-0064 | 10/01/2026 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ NGỌC DUYỀN | |
| 234 | H61.12.43-260131-0016 | 11/02/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM CƯƠNG | |
| 235 | H61.12.43-260131-0015 | 11/02/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC QUANG | |
| 236 | H61.12.43-260131-0014 | 11/02/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ BÍCH THUẬN | |
| 237 | H61.12.43-260131-0013 | 11/02/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THU LỆ | |
| 238 | H61.12.43-260131-0010 | 11/02/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC MỸ | |
| 239 | H61.12.43-260131-0011 | 11/02/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC MỸ | |
| 240 | H61.12.43-260131-0012 | 11/02/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC MỸ | |
| 241 | H61.12.43-260131-0008 | 11/02/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC CHUNG | |
| 242 | H61.12.43-260131-0009 | 11/02/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC CHUNG | |
| 243 | H61.12.43-260131-0005 | 11/02/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC TUẤN | |
| 244 | H61.12.43-260131-0006 | 11/02/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC TUẤN | |
| 245 | H61.12.43-260131-0007 | 11/02/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC TUẤN | |
| 246 | H61.12.43-260114-0038 | 14/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THANH ĐIỀN | |
| 247 | H61.12.43-260114-0050 | 14/01/2026 | 16/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VÕ THANH ĐIỀN | |
| 248 | H61.12.43-260318-0106 | 19/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THẢO | |
| 249 | H61.12.43-260224-0022 | 24/02/2026 | 06/03/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN ĐÔNG DIỄN | |
| 250 | H61.12.43-251224-0081 | 24/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN REN | |
| 251 | H61.12.43-251224-0078 | 24/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN REN | |
| 252 | H61.12.43-251224-0077 | 24/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN REN | |
| 253 | H61.12.43-251224-0074 | 24/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN REN | |
| 254 | H61.12.43-251224-0069 | 24/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN SANG | |
| 255 | H61.12.43-251224-0070 | 24/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÁI THỊ THƠI | |
| 256 | H61.12.43-260226-0052 | 27/02/2026 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HOANH | |
| 257 | H61.12.43-260327-0031 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ THANH NHANH | |
| 258 | H61.12.43-251229-0070 | 05/01/2026 | 24/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ HẬN | |
| 259 | H61.12.43-251231-0084 | 05/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG VĂN LANH EM | |
| 260 | H61.12.43-251231-0080 | 05/01/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG VĂN LANH EM | |
| 261 | H61.12.43-251223-0100 | 05/01/2026 | 23/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | HUỲNH VĂN PHOL | |
| 262 | H61.12.43-251223-0120 | 05/01/2026 | 05/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ MAI | |
| 263 | H61.12.43-251223-0123 | 05/01/2026 | 05/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VÕ VĂN HẬU | |
| 264 | H61.12.43-251223-0126 | 05/01/2026 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MỘNG LAM | |
| 265 | H61.12.43-260105-0008 | 05/01/2026 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ CẨM HỒNG | |
| 266 | H61.12.43-260105-0014 | 05/01/2026 | 27/01/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | TẠ THỊ DẬY | |
| 267 | H61.12.43-260105-0010 | 05/01/2026 | 09/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐẶNG VĂN TOÀN | |
| 268 | H61.12.43-260105-0011 | 05/01/2026 | 09/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐẶNG VĂN TOÀN | |
| 269 | H61.12.43-260105-0022 | 05/01/2026 | 27/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VÕ VĂN THẮNG | |
| 270 | H61.12.43-260105-0027 | 05/01/2026 | 24/02/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | VÕ VĂN THẮNG | |
| 271 | H61.12.43-260105-0029 | 05/01/2026 | 24/02/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | VÕ VĂN THẮNG | |
| 272 | H61.12.43-260105-0030 | 05/01/2026 | 11/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | VÕ VĂN THẮNG | |
| 273 | H61.12.43-251230-0077 | 05/01/2026 | 30/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ THANH PHƯỢNG | |
| 274 | H61.12.43-251231-0027 | 05/01/2026 | 02/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VÕ VĂN BÌNH | |
| 275 | H61.12.43-260105-0042 | 05/01/2026 | 20/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NHÀN | |
| 276 | H61.12.43-260105-0047 | 05/01/2026 | 27/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN ÚT HOÀNG | |
| 277 | H61.12.43-260105-0024 | 05/01/2026 | 06/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ MỸ CHÂU | |
| 278 | H61.12.43-260105-0020 | 05/01/2026 | 27/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THANH THIỆN | |
| 279 | H61.12.43-260105-0061 | 05/01/2026 | 25/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ HẬN | |
| 280 | H61.12.43-260105-0081 | 06/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHÚC | |
| 281 | H61.12.43-260105-0059 | 06/01/2026 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THÁI HỒ | |
| 282 | H61.12.43-260106-0021 | 06/01/2026 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ KIM TUYẾN | |
| 283 | H61.12.43-260106-0035 | 06/01/2026 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH BẰNG | |
| 284 | H61.12.43-260106-0050 | 06/01/2026 | 29/01/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI | |
| 285 | H61.12.43-260106-0049 | 06/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI | |
| 286 | H61.12.43-260106-0078 | 06/01/2026 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN NGỌC THƯƠNG | |
| 287 | H61.12.43-260106-0085 | 06/01/2026 | 13/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | HUỲNH NGỌC THẬT | |
| 288 | H61.12.43-260106-0069 | 06/01/2026 | 03/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN MỘNG TUYỀN | |
| 289 | H61.12.43-260106-0066 | 06/01/2026 | 23/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ THANH HÀ | |
| 290 | H61.12.43-260106-0064 | 06/01/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN THỊ CẨM HƯƠNG | |
| 291 | H61.12.43-260106-0062 | 06/01/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN THỊ CẨM HƯƠNG | |
| 292 | H61.12.43-260106-0106 | 06/01/2026 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THUẬN | |
| 293 | H61.12.43-260106-0105 | 06/01/2026 | 11/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN CHÂU | |
| 294 | H61.12.43-260106-0102 | 06/01/2026 | 13/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | ĐOÀN VĂN CHÓI | |
| 295 | H61.12.43-260106-0128 | 06/01/2026 | 02/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THỊ DẠ THẢO | |
| 296 | H61.12.43-251231-0032 | 06/01/2026 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN LUÂN EM | |
| 297 | H61.12.43-260105-0053 | 06/01/2026 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN ÚT | |
| 298 | H61.12.43-260106-0121 | 06/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ XUÂN ĐÀO | |
| 299 | H61.12.43-260106-0126 | 06/01/2026 | 28/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THỊ XUÂN ĐÀO | |
| 300 | H61.12.43-260105-0057 | 06/01/2026 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUANG HÀ | |
| 301 | H61.12.43-260106-0076 | 06/01/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ MỸ LỆ | |
| 302 | H61.12.43-260106-0015 | 06/01/2026 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN KHOÁI | |
| 303 | H61.12.43-260106-0010 | 06/01/2026 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI PHƯƠNG | |
| 304 | H61.12.43-260105-0076 | 06/01/2026 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN THỊ NHIỄN | |
| 305 | H61.12.43-260106-0011 | 06/01/2026 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI PHƯƠNG | |
| 306 | H61.12.43-260106-0013 | 06/01/2026 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI PHƯƠNG | |
| 307 | H61.12.43-260105-0044 | 06/01/2026 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN BẠCH QUANG | |
| 308 | H61.12.43-260105-0045 | 06/01/2026 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN BẠCH QUANG | |
| 309 | H61.12.43-260106-0086 | 06/01/2026 | 30/01/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ NĂM | |
| 310 | H61.12.43-260106-0096 | 06/01/2026 | 30/01/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN PHÚ | |
| 311 | H61.12.43-260106-0097 | 06/01/2026 | 30/01/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN PHÚ | |
| 312 | H61.12.43-260107-0022 | 07/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN CHÓT | |
| 313 | H61.12.43-260107-0024 | 07/01/2026 | 28/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HỒ VĂN HẬU | |
| 314 | H61.12.43-260107-0025 | 07/01/2026 | 28/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HỒ VĂN HẬU | |
| 315 | H61.12.43-260107-0027 | 07/01/2026 | 30/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THÚY VY | |
| 316 | H61.12.43-260107-0029 | 07/01/2026 | 26/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ THÚY VY | |
| 317 | H61.12.43-260105-0078 | 07/01/2026 | 09/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ THANH NHANH | |
| 318 | H61.12.43-260106-0192 | 07/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CHÍ THANH | |
| 319 | H61.12.43-260107-0036 | 07/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NHẬT DUY | |
| 320 | H61.12.43-260106-0178 | 07/01/2026 | 30/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ MINH HẢI | |
| 321 | H61.12.43-260107-0037 | 07/01/2026 | 26/02/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | KHẤU TÂN NGỌC | |
| 322 | H61.12.43-260106-0125 | 07/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ HỮU THUẬN | |
| 323 | H61.12.43-260107-0092 | 07/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỨA THỊ THU | |
| 324 | H61.12.43-260107-0046 | 07/01/2026 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG PHỤNG ANH | |
| 325 | H61.12.43-260105-0026 | 08/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ ÁNH | |
| 326 | H61.12.43-260107-0096 | 08/01/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HỮU ĐỊNH | |
| 327 | H61.12.43-260107-0099 | 08/01/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HỮU ĐỊNH | |
| 328 | H61.12.43-260107-0101 | 08/01/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HỮU ĐỊNH | |
| 329 | H61.12.43-260108-0041 | 08/01/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN ANH TÚ | |
| 330 | H61.12.43-260108-0026 | 08/01/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ NHẪN | |
| 331 | H61.12.43-260108-0128 | 08/01/2026 | 05/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VÕ VĂN BẰNG | |
| 332 | H61.12.43-260108-0031 | 08/01/2026 | 05/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VÕ VĂN BẰNG | |
| 333 | H61.12.43-260108-0035 | 08/01/2026 | 05/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VÕ VĂN BẰNG | |
| 334 | H61.12.43-260108-0021 | 08/01/2026 | 12/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HUỲNH NGỌC VĨNH | |
| 335 | H61.12.43-260107-0039 | 08/01/2026 | 12/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HUỲNH NGỌC VĨNH | |
| 336 | H61.12.43-260107-0123 | 08/01/2026 | 05/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VÕ THỊ HỘP | |
| 337 | H61.12.43-260107-0125 | 08/01/2026 | 05/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VÕ THỊ DIỄM | |
| 338 | H61.12.43-260107-0124 | 08/01/2026 | 05/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VÕ THỊ NHI | |
| 339 | H61.12.43-260108-0126 | 08/01/2026 | 05/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VÕ THỊ PHÚC | |
| 340 | H61.12.43-260108-0127 | 08/01/2026 | 05/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | VÕ VĂN HÒA | |
| 341 | H61.12.43-260108-0066 | 08/01/2026 | 26/02/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | ĐỖ NGỌC UYÊN PHƯƠNG | |
| 342 | H61.12.43-260106-0110 | 08/01/2026 | 02/02/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | DƯƠNG THỊ GÁI | |
| 343 | H61.12.43-260108-0055 | 08/01/2026 | 26/02/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGÔ THỊ MỸ DUYÊN | |
| 344 | H61.12.43-260106-0146 | 08/01/2026 | 25/02/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐỨC | |
| 345 | H61.12.43-260106-0157 | 08/01/2026 | 25/02/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐỨC | |
| 346 | H61.12.43-260108-0018 | 08/01/2026 | 09/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRỊNH VĂN MÂY | |
| 347 | H61.12.43-260108-0022 | 08/01/2026 | 09/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRỊNH THỊ NGA | |
| 348 | H61.12.43-260108-0123 | 08/01/2026 | 27/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ LOAN | |
| 349 | H61.12.43-260109-0007 | 09/01/2026 | 02/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM MINH CHIẾN | |
| 350 | H61.12.43-260109-0070 | 09/01/2026 | 24/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÕ VĂN THẮNG | |
| 351 | H61.12.43-260105-0060 | 09/01/2026 | 03/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ MINH BẰNG | |
| 352 | H61.12.43-260107-0119 | 10/01/2026 | 11/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | TRẦN VĂN THỐNG | |
| 353 | H61.12.43-260108-0040 | 10/01/2026 | 06/03/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ CẨM THU | |
| 354 | H61.12.43-260110-0023 | 10/01/2026 | 12/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | PHẠM TẤN PHÚC | |
| 355 | H61.12.43-260110-0052 | 10/01/2026 | 11/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG THỊ KIM THOA | |
| 356 | H61.12.43-260110-0063 | 10/01/2026 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ MỸ LOAN | |
| 357 | H61.12.43-260110-0055 | 10/01/2026 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ MỸ LOAN | |
| 358 | H61.12.43-260110-0054 | 10/01/2026 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ MỸ LOAN | |
| 359 | H61.12.43-260112-0009 | 12/01/2026 | 24/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN BÒ | |
| 360 | H61.12.43-260108-0100 | 12/01/2026 | 30/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN VĂN VUI | |
| 361 | H61.12.43-260112-0052 | 12/01/2026 | 04/02/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ VEN | |
| 362 | H61.12.43-260112-0072 | 12/01/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THƠ | |
| 363 | H61.12.43-260110-0072 | 12/01/2026 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | |
| 364 | H61.12.43-260110-0071 | 12/01/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THU CÚC | |
| 365 | H61.12.43-260110-0069 | 12/01/2026 | 04/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CAO THỊ THU HÀ | |
| 366 | H61.12.43-260110-0016 | 12/01/2026 | 13/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | SỬ VĂN MỞN | |
| 367 | H61.12.43-260112-0120 | 12/01/2026 | 06/02/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ KIM PHƯƠNG | |
| 368 | H61.12.43-251112-0040 | 12/11/2025 | 09/01/2026 | 10/01/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | LÝ DŨNG MINH | |
| 369 | H61.12.43-260112-0085 | 13/01/2026 | 15/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VÕ VĂN BÌNH | |
| 370 | H61.12.43-260113-0106 | 14/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ ÚT | |
| 371 | H61.12.43-260113-0115 | 14/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THẮNG | |
| 372 | H61.12.43-260113-0116 | 14/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THẮNG | |
| 373 | H61.12.43-260113-0117 | 14/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN THẮNG | |
| 374 | H61.12.43-260113-0119 | 14/01/2026 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN CAO | |
| 375 | H61.12.43-251218-0084 | 18/12/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC HÂN | |
| 376 | H61.12.43-260121-0058 | 21/01/2026 | 23/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG THỊ THÚY | |
| 377 | H61.12.43-260121-0023 | 22/01/2026 | 10/03/2026 | 11/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN BÁ PHƯỚC | |
| 378 | H61.12.43-251223-0097 | 23/12/2025 | 12/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | DƯƠNG HOÀI LONG | |
| 379 | H61.12.43-251024-0111 | 24/10/2025 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ ANH THI | |
| 380 | H61.12.43-260224-0120 | 25/02/2026 | 27/02/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN VĂN QUANG | |
| 381 | H61.12.43-260130-0016 | 30/01/2026 | 24/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN MẠNH BỀN | |
| 382 | H61.12.44-260304-0029 | 04/03/2026 | 05/03/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG VĂN ƠI | |
| 383 | H61.12.44-260303-0060 | 04/03/2026 | 18/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN VĂN ĐÁNG | |
| 384 | H61.12.29-251118-0119 | 20/11/2025 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ VĂN LÝ | |
| 385 | H61.12.29-260126-0007 | 26/01/2026 | 09/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN VĂN DŨNG | |
| 386 | H61.12.29-260127-0002 | 27/01/2026 | 10/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN ANH DŨNG | |
| 387 | H61.12.29-260202-0021 | 02/02/2026 | 23/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHẠM THỊ BÍCH PHƯỢNG | |
| 388 | H61.12.29-251208-0125 | 09/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÔ THANH LOAN | |
| 389 | H61.12.29-260109-0059 | 12/01/2026 | 09/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VÕ PHÚ QUÍ | |
| 390 | H61.12.29-260225-0008 | 25/02/2026 | 13/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG LỤC TRÂN | |
| 391 | H61.12.29-251231-0033 | 31/12/2025 | 23/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGÔ VĂN RỚT | |
| 392 | H61.12.39-260302-0119 | 03/03/2026 | 13/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CƯỜNG ĐỂ | |
| 393 | H61.12.39-260306-0007 | 09/03/2026 | 19/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN MỸ DUNG | |
| 394 | H61.12.39-260309-0032 | 09/03/2026 | 19/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ THANH QUÂN | |
| 395 | H61.12.39-260309-0030 | 09/03/2026 | 19/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | ĐỖ THANH QUÂN | |
| 396 | H61.12.39-260309-0044 | 09/03/2026 | 19/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ THƯƠNG | |
| 397 | H61.12.39-260311-0006 | 11/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ VĂN ĐÚNG | |
| 398 | H61.12.39-260311-0044 | 11/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ CẨM THẠCH | |
| 399 | H61.12.39-260126-0119 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | VÕ THỊ NGỌC TRÂM (LÊ THỊ MỘNG BÌNH) | |
| 400 | H61.12.39-260126-0122 | 26/01/2026 | 05/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | BÙI THÁI DƯƠNG | |
| 401 | H61.12.39-260127-0017 | 27/01/2026 | 06/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HỨA THỊ PHỤNG | |
| 402 | H61.12.39-260127-0019 | 27/01/2026 | 06/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HỨA THỊ PHỤNG | |
| 403 | H61.12.45-250911-0104 | 11/09/2025 | 09/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | NGUYỄN THỊ CHUYỀN | |
| 404 | H61.12-251002-0033 | 02/10/2025 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH KIM LỘC | |
| 405 | H61.12-250905-0069 | 05/09/2025 | 13/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN TỨ ĐSD NGUYỄN THỊ HIỀN ĐSD NGUYỄN VĂN PHƯƠNG | |
| 406 | H61.12.38-260106-0030 | 06/01/2026 | 15/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHAN QUÍ THUẬN | |
| 407 | H61.12-251007-0073 | 07/10/2025 | 05/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC THÙY DSD NGUYỄN THỊ NGỌC LIÊN ĐSD NGUYỄN THIỆN KỈNH | |
| 408 | H61.12-251007-0077 | 07/10/2025 | 25/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC THÙY | |
| 409 | H61.12-250910-0046 | 10/09/2025 | 12/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | NGUYỄN THỊ RÍ + LÊ VĂN ÉN | |
| 410 | H61.12-251021-0056 | 21/10/2025 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THANH SƠN + HUỲNH KIM DUNG | |
| 411 | H61.12.38-251219-0160 | 22/12/2025 | 30/01/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | TRẦN THỊ KHA LY | |
| 412 | H61.12-250925-0053 | 25/09/2025 | 26/01/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN THỊ BỔN | |
| 413 | H61.12-250925-0056 | 25/09/2025 | 23/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN THỊ BỔN | |
| 414 | H61.12-250929-0127 | 29/09/2025 | 10/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | DƯƠNG VĂN CHIẾN | |
| 415 | H61.12-250929-0132 | 29/09/2025 | 10/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | DƯƠNG VĂN CHIẾN | |
| 416 | H61.12.38-251113-0154 | 13/11/2025 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐỨC LUẬN | |
| 417 | H61.12.38-251226-0025 | 26/12/2025 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI THỊ HỒNG PHƯƠNG | |
| 418 | H61.12.36-260202-0023 | 02/02/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN VĂN MÃI | |
| 419 | H61.12.36-251204-0008 | 04/12/2025 | 08/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HÀ VĂN BẢNH | |
| 420 | H61.12.36-251204-0009 | 04/12/2025 | 08/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HÀ VĂN XUYÊN | |
| 421 | H61.12.36-260310-0006 | 10/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HOÀNG LÂM | |
| 422 | H61.12.36-260116-0022 | 16/01/2026 | 23/02/2026 | 25/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN THỊ TUỒNG | |
| 423 | H61.12.41-260226-0035 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ DƯƠNG VIỆT | |
| 424 | H61.12.41-250930-0065 | 30/09/2025 | 03/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ VĂN HẢI | |
| 425 | H61.12.41-250930-0067 | 30/09/2025 | 04/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ DIỆU HIỀN | |
| 426 | H61.12.41-250930-0069 | 30/09/2025 | 04/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ TÁM | |
| 427 | H61.12.41-250930-0071 | 30/09/2025 | 04/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN PHƠ | |
| 428 | H61.12.33-251104-0003 | 04/11/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | THẠCH THỊ THUẬN | |
| 429 | H61.12.33-251105-0015 | 05/11/2025 | 23/12/2025 | 05/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | KIM PHƯỚC | |
| 430 | H61.12.33-251105-0031 | 05/11/2025 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | KIM RẾT | |
| 431 | H61.12.33-251208-0004 | 08/12/2025 | 25/03/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN HIỆP | |
| 432 | H61.12.33-251112-0069 | 12/11/2025 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ KIM THƯƠNG | |
| 433 | H61.12.33-260114-0013 | 14/01/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH THỊ SANG | |
| 434 | H61.12.33-260318-0016 | 18/03/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | KIM THỊ SOI | |
| 435 | H61.12.33-251020-0012 | 20/10/2025 | 19/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | THẠCH THỊ MAI | |
| 436 | H61.12.33-251020-0013 | 20/10/2025 | 19/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | THẠCH THỊ MAI | |
| 437 | H61.12.33-251120-0029 | 20/11/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | THẠCH ĐẸT | |
| 438 | H61.12.33-251120-0036 | 20/11/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | THẠCH ĐẸT | |
| 439 | H61.12.33-260122-0041 | 22/01/2026 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | QUÁCH THỊ LOAN ANH | |
| 440 | H61.12.33-251123-0002 | 24/11/2025 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | KIM CHÍNH | |
| 441 | H61.12.33-251124-0027 | 24/11/2025 | 04/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ SAM BÔ | |
| 442 | H61.12.33-251223-0016 | 25/12/2025 | 15/01/2026 | 22/01/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | ĐỖ THỊ THANH HOA | |
| 443 | H61.12.33-251226-0007 | 26/12/2025 | 18/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | THẠCH HƯỜNG | |
| 444 | H61.12.33-251128-0052 | 28/11/2025 | 13/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | KIM KHENE | |
| 445 | H61.12.33-251229-0066 | 29/12/2025 | 25/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THỊ NHI | |
| 446 | H61.12.33-251030-0045 | 30/10/2025 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU THỊ HẢI | |
| 447 | H61.12.33-251202-0018 | 02/12/2025 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CAO THỊ THANH NƯƠNG | |
| 448 | H61.12.33-260203-0057 | 03/02/2026 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHÂU THỊ NGỌC TUYỀN | |
| 449 | H61.12.33-251203-0054 | 03/12/2025 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH CHƯƠNG | |
| 450 | H61.12.33-260204-0061 | 04/02/2026 | 11/02/2026 | 16/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÂM HỒNG THÁI | |
| 451 | H61.12.33-260304-0046 | 04/03/2026 | 06/03/2026 | 07/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | KIM THỊ SÔ PHIA | |
| 452 | H61.12.33-260304-0048 | 04/03/2026 | 06/03/2026 | 07/03/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | KIM THỊ SÔ PHIA | |
| 453 | H61.12.33-251104-0014 | 04/11/2025 | 13/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | SƠN ÚT | |
| 454 | H61.12.33-260105-0034 | 05/01/2026 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN NHIÊN | |
| 455 | H61.12.33-260105-0042 | 05/01/2026 | 10/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | KIM THỊ DÊNH | |
| 456 | H61.12.33-260305-0051 | 05/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SƠN VĂN SUÔNE | |
| 457 | H61.12.33-260106-0033 | 06/01/2026 | 06/03/2026 | 09/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH KHÊNE | |
| 458 | H61.12.33-260106-0054 | 06/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯ VĂN HẾT | |
| 459 | H61.12.33-260106-0052 | 06/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯ VĂN HẾT | |
| 460 | H61.12.33-260106-0051 | 06/01/2026 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯ VĂN HẾT | |
| 461 | H61.12.33-260108-0004 | 08/01/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | KIM SOL | |
| 462 | H61.12.33-260108-0003 | 08/01/2026 | 01/04/2026 | 02/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | KIM SOL | |
| 463 | H61.12.33-260108-0029 | 08/01/2026 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | KIM KEN | |
| 464 | H61.12.33-251208-0003 | 08/12/2025 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH THỊ DU | |
| 465 | H61.12.33-251009-0024 | 09/10/2025 | 06/01/2026 | 08/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | THẠCH THỊ SƯƠNE | |
| 466 | H61.12.33-260211-0010 | 11/02/2026 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH VA THA | |
| 467 | H61.12.33-260311-0038 | 11/03/2026 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÝ THỊ NGỌC TRUYỀN | |
| 468 | H61.12.33-251111-0087 | 11/11/2025 | 16/03/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | KIM THỊ BEO | |
| 469 | H61.12.33-251211-0019 | 11/12/2025 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CÔ THỊ MỸ PHƯƠNG | |
| 470 | H61.12.33-260312-0004 | 12/03/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ VĂN ĐÂU | |
| 471 | H61.12.33-251112-0016 | 12/11/2025 | 25/02/2026 | 26/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÂM ÚT | |
| 472 | H61.12.33-251112-0035 | 12/11/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | KIM THỊ RA ĐI | |
| 473 | H61.12.33-251113-0042 | 13/11/2025 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THÁI THỊ MỘNG TUYỀN | |
| 474 | H61.12.33-251113-0046 | 13/11/2025 | 20/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN CHUÔNE | |
| 475 | H61.12.33-260114-0030 | 14/01/2026 | 02/02/2026 | 03/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦM THỊ TẸ | |
| 476 | H61.12.33-251215-0001 | 15/12/2025 | 05/03/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÂM VĂN ĐƯỢC | |
| 477 | H61.12.33-251215-0066 | 15/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ HẠNH | |
| 478 | H61.12.33-251215-0073 | 15/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ NHÂN | |
| 479 | H61.12.33-251215-0074 | 15/12/2025 | 08/01/2026 | 09/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ NHÂN | |
| 480 | H61.12.33-251118-0009 | 18/11/2025 | 25/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | KIM BÌNH | |
| 481 | H61.12.33-260115-0053 | 19/01/2026 | 09/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | KIM THỊ QƯƠNE | |
| 482 | H61.12.33-251119-0014 | 19/11/2025 | 27/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TỰ | |
| 483 | H61.12.33-251219-0017 | 19/12/2025 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH THỊ ĐA RA | |
| 484 | H61.12.33-251020-0003 | 20/10/2025 | 27/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÂM VĂN MƯỜI | |
| 485 | H61.12.33-251020-0022 | 20/10/2025 | 05/02/2026 | 06/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DIỆP HÂN | |
| 486 | H61.12.33-251120-0032 | 20/11/2025 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH RỬA | |
| 487 | H61.12.33-251120-0053 | 20/11/2025 | 26/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | KIM THỊ PHAN | |
| 488 | H61.12.33-251117-0084 | 20/11/2025 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | KIM SẮC | |
| 489 | H61.12.33-260121-0061 | 21/01/2026 | 09/02/2026 | 10/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THỊ CHÍCH | |
| 490 | H61.12.33-260223-0055 | 23/02/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH DƯƠNG | |
| 491 | H61.12.33-260223-0057 | 23/02/2026 | 09/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH DƯƠNG | |
| 492 | H61.12.33-251124-0007 | 24/11/2025 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH THỊ HƯỜNG | |
| 493 | H61.12.33-251225-0007 | 25/12/2025 | 28/01/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | DIỆP THỊ XANH | |
| 494 | H61.12.33-251225-0033 | 25/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CAM HOÀNG DŨ VÀ TẠ THU HƯƠNG | |
| 495 | H61.12.33-251225-0032 | 25/12/2025 | 06/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | KIM THỊ SA VA RY | |
| 496 | H61.12.33-251126-0007 | 26/11/2025 | 14/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH KENE (THẠCH THỊ HOI) | |
| 497 | H61.12.33-251126-0008 | 26/11/2025 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ SƯƠNG | |
| 498 | H61.12.33-251126-0009 | 26/11/2025 | 06/03/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | KIM NHẢN | |
| 499 | H61.12.33-251226-0004 | 26/12/2025 | 22/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | THẠCH LÂN | |
| 500 | H61.12.33-251226-0008 | 26/12/2025 | 22/01/2026 | 27/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | THẠCH LÂN | |
| 501 | H61.12.33-251225-0038 | 26/12/2025 | 12/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN BƯƠNE | |
| 502 | H61.12.33-251226-0054 | 26/12/2025 | 11/02/2026 | 12/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HÀ HỒNG HẢI | |
| 503 | H61.12.33-251029-0019 | 29/10/2025 | 06/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | KIM SƯƠNG | |
| 504 | H61.12.33-251029-0045 | 29/10/2025 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH SA MÍT | |
| 505 | H61.12.33-251229-0003 | 29/12/2025 | 27/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | DƯƠNG THỊ ĐẸP | |
| 506 | H61.12.33-251229-0051 | 29/12/2025 | 15/01/2026 | 16/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CAO THỊ MỸ HƯƠNG | |
| 507 | H61.12.33-260131-0018 | 31/01/2026 | 12/02/2026 | 13/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LAI THỊ DIỄM CA | |
| 508 | H61.12.33-251231-0023 | 31/12/2025 | 27/02/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ BÌNH MINH | |
| 509 | H61.12-260202-0004 | 03/02/2026 | 27/02/2026 | 02/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM OANH BT-01071-TS | |
| 510 | H61.12-260206-0080 | 06/02/2026 | 04/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG TẤN PHƯƠNG BT-98489-TS-HUỲNH HỮU TÈO | |
| 511 | H61.12-260206-0004 | 06/02/2026 | 04/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ VĂN CHIẾN | |
| 512 | H61.12-251025-0003 | 13/02/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN PHONG BT-04333-TS | |
| 513 | H61.12-260115-0015 | 15/01/2026 | 05/02/2026 | 11/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CÔNG TY CỔ PHẦN TV-TM-DV ĐỊA ỐC HOÀNG QUÂN MÊ KÔNG | |
| 514 | H61.12-260126-0042 | 26/01/2026 | 12/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRỊNH THỊ THÚY HẰNG BT-95199-TS | |
| 515 | H61.12-260125-0012 | 26/01/2026 | 12/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN BẠC BT-97998-TS | |
| 516 | H61.12-260125-0009 | 26/01/2026 | 12/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KHANH BT-99164-TS | |
| 517 | H61.12-260125-0004 | 26/01/2026 | 12/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ NGỌC TRINH BT-94394-TS | |
| 518 | H61.12-260125-0002 | 26/01/2026 | 12/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ DƯƠNG BT-99495-TS | |
| 519 | H61.12-260125-0003 | 26/01/2026 | 12/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ NGỌC TRINH BT-99243-TS | |
| 520 | H61.12-260125-0001 | 26/01/2026 | 12/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ DƯƠNG BT-99497-TS | |
| 521 | H61.12-260125-0006 | 26/01/2026 | 12/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KHANH BT-99107-TS | |
| 522 | H61.12-260125-0007 | 26/01/2026 | 12/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KHANH BT-99297-TS | |
| 523 | H61.12-260125-0008 | 26/01/2026 | 12/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KHANH BT-94475-TS | |
| 524 | H61.12-260224-0003 | 26/02/2026 | 13/03/2026 | 16/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRỌNG LUẬT | |
| 525 | H61.12-260126-0007 | 27/01/2026 | 13/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN THÁI HÀ BT-92277-TS | |
| 526 | H61.12-260126-0008 | 27/01/2026 | 13/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRẦN VĂN HỒNG BT-93593-TS | |
| 527 | H61.12-260126-0025 | 27/01/2026 | 13/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÕ VĂN CHÍ BT-1050TS | |
| 528 | H61.12-260126-0041 | 27/01/2026 | 13/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | TRỊNH THỊ THÚY HẰNG BT-94178-TS | |
| 529 | H61.12-260126-0071 | 27/01/2026 | 13/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÕ THANH SƠN BT-98468-TS-HUỲNH HỮU TÈO | |
| 530 | H61.12-260126-0076 | 27/01/2026 | 13/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÕ VĂN ĐÔNG BT-93905-TS-HUỲNH HỮU TÈO | |
| 531 | H61.12-260126-0077 | 27/01/2026 | 13/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | VÕ VĂN ĐÔNG BT-96789-TS-HUỲNH HỮU TÈO | |
| 532 | H61.12-260127-0002 | 27/01/2026 | 13/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ TRẠNG BT-94186-TS | |
| 533 | H61.12-260127-0003 | 27/01/2026 | 13/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | NGUYỄN THỊ TRẠNG BT-99838-TS | |
| 534 | H61.12-260127-0017 | 27/01/2026 | 13/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐỖ VĂN NHÂN BT-95807-TS | |
| 535 | H61.12-260127-0018 | 27/01/2026 | 13/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐỖ VĂN NHÂN-VÕ MINH PHƯƠNG-94978 | |
| 536 | H61.12-260127-0020 | 27/01/2026 | 13/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐỖ VĂN NHÂN-VÕ MINH PHƯƠNG-95977 | |
| 537 | H61.12-260127-0019 | 27/01/2026 | 13/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐỖ VĂN NHÂN-VÕ MINH PHƯƠNG-95708 | |
| 538 | H61.12-260127-0023 | 27/01/2026 | 13/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM THỊ GÁI BT-94998-TS | |
| 539 | H61.12-260127-0024 | 27/01/2026 | 13/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | PHẠM THỊ GÁI BT-99799-TS | |
| 540 | H61.12-260126-0081 | 27/01/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ ABC-VL088016-ABC09-VÕ VĂN THÀNH -HUỲNH HỮU TÈO | |
| 541 | H61.12-260127-0030 | 27/01/2026 | 13/02/2026 | 14/02/2026 | Trễ hạn 0 ngày. | ĐỖ THANH PHONG | |
| 542 | H61.12-260105-0028 | 05/01/2026 | 07/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN HUYỆN | |
| 543 | H61.12-260105-0030 | 05/01/2026 | 07/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | MAI THỊ THANH NGÂN | |
| 544 | H61.12-260107-0036 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | 12/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRỌNG NHÂN | |
| 545 | H61.12-260108-0001 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ ĐO ĐẠC THIÊN THANH | |
| 546 | H61.12-260108-0007 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ ĐO ĐẠC THIÊN THANH | |
| 547 | H61.12-260108-0022 | 08/01/2026 | 10/01/2026 | 15/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ ĐO ĐẠC THIÊN THANH | |
| 548 | H61.12-260109-0018 | 09/01/2026 | 12/01/2026 | 26/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | NGUYỄN TƯỜNG NGHI | |
| 549 | H61.12-251010-0019 | 10/10/2025 | 06/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | HỌ ĐẠO TRUNG NGHĨA | |
| 550 | H61.12-260313-0015 | 13/03/2026 | 17/03/2026 | 23/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | TRẦN THỊ NGỌC HUYỀN | |
| 551 | H61.12-260115-0012 | 15/01/2026 | 19/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐẶNG XUÂN NAM | |
| 552 | H61.12-260115-0020 | 15/01/2026 | 19/01/2026 | 20/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM TRỌNG PHÁT | |
| 553 | H61.12-260316-0009 | 16/03/2026 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM HỒNG VÂN | |
| 554 | H61.12-250916-0081 | 16/09/2025 | 25/12/2025 | 07/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU BẾN TRE | |
| 555 | H61.12-250919-0068 | 19/09/2025 | 27/01/2026 | 09/02/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN LÂM HUỲNH GIA | |
| 556 | H61.12-251120-0071 | 20/11/2025 | 10/12/2025 | 10/01/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | ĐẶNG THỊ HẠNH | |
| 557 | H61.12-251021-0027 | 21/10/2025 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | Trễ hạn 10 ngày. | TRƯỜNG TIỂU HỌC VANG QUỚI ĐÔNG | |
| 558 | H61.12-260226-0030 | 26/02/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM TRỌNG PHÁT | |
| 559 | H61.12-251127-0003 | 27/11/2025 | 30/01/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | BÙI VĂN HƯNG-TRUNG TÂM NƯỚC SẠCH NÔNG THÔN | |
| 560 | H61.12-251127-0004 | 27/11/2025 | 30/01/2026 | 04/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | BÙI VĂN HƯNG | |
| 561 | H61.12-251228-0021 | 29/12/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THƯỢNG CÔNG PHƯƠNG BT-93689-TS-HUỲNH HỮU TÈO | |
| 562 | H61.12-251031-0036 | 31/10/2025 | 05/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | CÔNG TY TNHH HẰNG HƯƠNG VĨNH LONG | |
| 563 | H61.12-251031-0052 | 31/10/2025 | 21/11/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 34 ngày. | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG PHƯỚC MEKONG | |
| 564 | H61.12.30-260106-0047 | 06/01/2026 | 29/01/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | MẠCH VĂN HUỴNH | |
| 565 | H61.12.30-260112-0049 | 12/01/2026 | 26/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | DIỆP NGỌC THUẤN | |
| 566 | H61.12.30-260202-0013 | 02/02/2026 | 12/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HUỲNH VĂN NHÃ | |
| 567 | H61.12.30-251202-0015 | 02/12/2025 | 02/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÂM VĂN NỚT | |
| 568 | H61.12.30-251202-0017 | 02/12/2025 | 02/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÂM VĂN NỚT | |
| 569 | H61.12.30-260105-0052 | 05/01/2026 | 16/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 9 ngày. | HỒ VĂN HIẾU | |
| 570 | H61.12.30-260206-0033 | 06/02/2026 | 27/02/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | THẠCH DÊN | |
| 571 | H61.12.30-251218-0025 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | THẠCH QUÂN | |
| 572 | H61.12.30-251218-0065 | 18/12/2025 | 02/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | HUỲNH THỊ MỸ HẠNH | |
| 573 | H61.12.30-251222-0007 | 22/12/2025 | 02/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | KIÊN BANE | |
| 574 | H61.12.30-251222-0008 | 22/12/2025 | 02/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | KIÊN BANE | |
| 575 | H61.12.30-251222-0010 | 22/12/2025 | 02/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | KIÊN BANE | |
| 576 | H61.12.30-251226-0069 | 26/12/2025 | 05/02/2026 | 22/02/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN THỊ DIỄM | |
| 577 | H61.12.30-260127-0009 | 27/01/2026 | 26/02/2026 | 10/03/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN VĂN AI | |
| 578 | H61.12.30-260127-0003 | 27/01/2026 | 09/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN HOA | |
| 579 | H61.12.30-260127-0002 | 27/01/2026 | 09/03/2026 | 24/03/2026 | Trễ hạn 11 ngày. | NGUYỄN VĂN HOA | |
| 580 | H61.12.37-251006-0116 | 06/10/2025 | 23/10/2025 | 02/02/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | BÙ THỊ TƯ | |
| 581 | H61.12.37-260112-0023 | 12/01/2026 | 13/01/2026 | 21/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | VÕ VĂN CHIẾN | |
| 582 | H61.12.37-260302-0098 | 03/03/2026 | 05/03/2026 | 06/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ THỊ NỈ | |
| 583 | H61.12.21-251217-0022 | 17/12/2025 | 09/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | LƯƠNG THỊ KIỀU DUNG | |
| 584 | H61.12.40-251010-0021 | 10/10/2025 | 08/01/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | THƯỢNG HIẾU NHÂN | |
| 585 | H61.12.40-260122-0039 | 22/01/2026 | 06/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 12 ngày. | NGUYỄN THỊ LỆ HOA | |
| 586 | H61.12.27-251217-0054 | 17/12/2025 | 13/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN VĂN TÍNH | |
| 587 | H61.12.27-251216-0067 | 17/12/2025 | 26/01/2026 | 28/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LẠI VĂN THANH |