| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.146-260325-0009 | 25/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MUM | |
| 2 | H61.146-260325-0014 | 25/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN TƯỞNG | |
| 3 | H61.146-260303-0023 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG THẮM | |
| 4 | H61.146-260303-0042 | 03/03/2026 | 04/03/2026 | 05/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ MỸ LỆ | |
| 5 | H61.146-251204-0012 | 04/12/2025 | 10/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 15 ngày. | VÕ TRUNG THIỆN (HS HUỲNH HỮU DANH) | |
| 6 | H61.146-260105-0021 | 05/01/2026 | 06/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH HỮU DUY | |
| 7 | H61.146-251204-0036 | 05/12/2025 | 26/12/2025 | 27/01/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | TRẦN VĂN HIÊN | |
| 8 | H61.146-251209-0011 | 09/12/2025 | 30/12/2025 | 11/03/2026 | Trễ hạn 50 ngày. | LÊ THỊ GIANG | |
| 9 | H61.146-251209-0016 | 09/12/2025 | 26/02/2026 | 17/03/2026 | Trễ hạn 13 ngày. | NGUYỄN THÁI HIỂN | |
| 10 | H61.146-251209-0035 | 10/12/2025 | 03/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | HUỲNH HÙNG HOÀI BẢO (NGUYỄN THỊ KIM NHỊ) | |
| 11 | H61.146-251212-0031 | 15/12/2025 | 30/01/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | LÊ THỊ MỸ XUÂN (LÊ HUỶNH MAI) | |
| 12 | H61.146-260316-0013 | 16/03/2026 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ÂU TRÀ MI | |
| 13 | H61.146-260316-0022 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH TUẤN | |
| 14 | H61.146-260317-0001 | 17/03/2026 | 18/03/2026 | 19/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MUỘI | |
| 15 | H61.146-251218-0055 | 18/12/2025 | 30/12/2025 | 26/02/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | VÕ THỊ HẰNG | |
| 16 | H61.146-260320-0012 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ ÁNH MAI | |
| 17 | H61.146-260323-0012 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | 26/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN NGUYÊN THANH | |
| 18 | H61.146-260323-0010 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN NGUYÊN THANH | |
| 19 | H61.146-260323-0018 | 23/03/2026 | 24/03/2026 | 25/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MUỘI | |
| 20 | H61.146-251124-0054 | 24/11/2025 | 16/03/2026 | 18/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | ĐỖ KẾ TRÁC | |
| 21 | H61.146-251224-0011 | 24/12/2025 | 08/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRÀ VĂN ĐẺN | |
| 22 | H61.146-260326-0008 | 26/03/2026 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHI | |
| 23 | H61.146-260327-0008 | 27/03/2026 | 30/03/2026 | 31/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM QUỐC HƯNG | |
| 24 | H61.146-251127-0003 | 27/11/2025 | 18/12/2025 | 13/03/2026 | Trễ hạn 60 ngày. | PHẠM THÀNH TÀI | |
| 25 | H61.146-260127-0036 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH TÂM | |
| 26 | H61.146-260128-0016 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HUỲNH MINH THÔNG | |
| 27 | H61.146-260128-0017 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HUỲNH MINH THÔNG | |
| 28 | H61.146-260128-0018 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MUỘI | |
| 29 | H61.146-260128-0022 | 28/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU THỊ THANH TÂM | |
| 30 | H61.146-251128-0023 | 28/11/2025 | 19/12/2025 | 19/01/2026 | Trễ hạn 20 ngày. | DƯƠNG MINH TUẤN | |
| 31 | H61.146-251226-0013 | 28/12/2025 | 31/12/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 8 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG NHỎ | |
| 32 | H61.146-260129-0011 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHI | |
| 33 | H61.146-260129-0013 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHI | |
| 34 | H61.146-260129-0015 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHI | |
| 35 | H61.146-260129-0017 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ PHI | |
| 36 | H61.146-251229-0001 | 29/12/2025 | 05/01/2026 | 13/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LƯƠNG MINH TÂN | |
| 37 | H61.146-251229-0023 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THANH LONG | |
| 38 | H61.146-260130-0010 | 30/01/2026 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN BẢO HUY | |
| 39 | H61.146-260130-0007 | 30/01/2026 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN BẢO HUY | |
| 40 | H61.146-260130-0008 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN BẢO HUY | |
| 41 | H61.146-260130-0009 | 30/01/2026 | 02/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN BẢO HUY |