| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.143-260721-0001 | 21/07/2026 | 21/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MỸ CHI | |
| 2 | H61.143-260721-0002 | 21/07/2026 | 21/07/2026 | 22/07/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ EM | |
| 3 | H61.143-251229-0041 | 29/12/2025 | 13/01/2026 | 14/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THỊ THÚY MAI |