| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.144-260811-0001 | 11/08/2026 | 11/08/2026 | 12/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DUY TÂN | |
| 2 | H61.144-260813-0001 | 14/08/2026 | 14/08/2026 | 17/08/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM ĐOÀN PHƯƠNG QUYÊN | |
| 3 | H61.144-260724-0001 | 24/07/2026 | 24/07/2026 | 28/07/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN MINH KHA |