| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | G01.909.506.000-250806-5068 | 06/08/2025 | 14/11/2025 | 02/02/2026 | Trễ hạn 55 ngày. | HUỲNH THỊ DIỄM HƯƠNG | |
| 2 | G01.909.506.000-251024-5092 | 24/10/2025 | 23/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHAN VĂN HÀI | |
| 3 | G01.909.506.000-251003-5084 | 03/10/2025 | 23/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN MINH TUẤN | |
| 4 | G01.909.506.000-250912-5120 | 17/09/2025 | 23/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | ĐỖ MINH HIẾU | |
| 5 | G01.909.506.000-251029-5106 | 30/10/2025 | 23/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN NHẬT LINH | |
| 6 | G01.909.506.000-250709-5152 | 09/07/2025 | 06/02/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | NGUYỄN VŨ DUY THANH | |
| 7 | G01.909.506.000-250828-5007 | 28/08/2025 | 27/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 70 ngày. | NGUYỄN THANH TÂN | |
| 8 | G01.909.506.000-250811-5080 | 11/08/2025 | 25/09/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 157 ngày. | BÙI VĂN HIẾU | |
| 9 | G01.909.506.000-250807-5045 | 07/08/2025 | 26/01/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 71 ngày. | LÊ PHÚC TOÀN | |
| 10 | G01.909.506.000-260407-5237 | 08/04/2026 | 04/05/2026 | 11/05/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ ĐANG THI | |
| 11 | G01.909.506.000-250714-5127 | 31/07/2025 | 21/08/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 185 ngày. | DƯƠNG VĂN LÀNH | |
| 12 | G01.909.506.000-250904-5019 | 04/09/2025 | 25/09/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 161 ngày. | NGUYỄN VĂN TÍNH | |
| 13 | G01.909.506.000-251106-5127 | 10/11/2025 | 01/12/2025 | 13/05/2026 | Trễ hạn 114 ngày. | NGÔ PHÚC HẬU | |
| 14 | G01.909.506.000-251027-5129 | 27/10/2025 | 04/03/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | DƯƠNG SẦM PHÁCH | |
| 15 | G01.909.506.000-250707-5100 | 07/07/2025 | 22/07/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 208 ngày. | PHAN THÀNH NAM | |
| 16 | G01.909.506.000-250708-5178 | 09/07/2025 | 30/07/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 202 ngày. | TRƯƠNG NGỌC THẠCH | |
| 17 | G01.909.506.000-250709-0060 | 09/07/2025 | 30/07/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 202 ngày. | NGUYỄN VĂN DŨNG EM | |
| 18 | G01.909.506.000-250724-5069 | 24/07/2025 | 23/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HUỲNH PHỤNG HOÀNG VÂN | |
| 19 | G01.909.506.000-250714-0175 | 14/07/2025 | 11/08/2025 | 29/01/2026 | Trễ hạn 121 ngày. | SƠN THỊ TRANG | |
| 20 | G01.909.506.000-260304-5177 | 04/03/2026 | 25/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | TRƯƠNG THANH PHÚC | |
| 21 | G01.909.506.000-260310-5044 | 10/03/2026 | 31/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THANH TUẤN | |
| 22 | G01.909.506.000-260307-5055 | 07/03/2026 | 27/03/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | TRẦN VIỆT PHÚ | |
| 23 | G01.909.506.000-251225-5094 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | 01/04/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | LÂM XUÂN MINH | |
| 24 | G01.909.506.000-250806-5056 | 07/08/2025 | 23/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LÊ TRUNG QUỐC | |
| 25 | G01.909.506.000-250801-5160 | 04/08/2025 | 23/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | LIÊU VĂN TRẠNG | |
| 26 | G01.909.506.000-250731-5076 | 31/07/2025 | 23/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN NGỌC NGÀ | |
| 27 | G01.909.506.000-250802-5013 | 04/08/2025 | 23/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | PHAN HỮU TRƯỜNG | |
| 28 | G01.909.506.000-251209-5167 | 09/12/2025 | 30/12/2025 | 02/02/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | HUỲNH PHAN THẾ ANH | |
| 29 | G01.909.506.000-251002-5022 | 02/10/2025 | 26/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | DUY VĂN ĐÔNG | |
| 30 | G01.909.506.000-250925-5081 | 25/09/2025 | 27/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | HÀ TẤN AN | |
| 31 | G01.909.506.000-250924-5038 | 24/09/2025 | 23/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN KHÁNH | |
| 32 | G01.909.506.000-250909-5095 | 09/09/2025 | 19/11/2025 | 02/02/2026 | Trễ hạn 52 ngày. | NGUYỄN THỊ HUYỀN | |
| 33 | G01.909.506.000-250909-5057 | 09/09/2025 | 23/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN HOÀNG KHANH | |
| 34 | G01.909.506.000-250906-5088 | 08/09/2025 | 23/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | MẠC MINH BÉ | |
| 35 | G01.909.506.000-251028-5138 | 29/10/2025 | 23/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THANH TÂM | |
| 36 | G01.909.506.000-251007-5032 | 08/10/2025 | 23/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | TRẦN VĂN HỮU | |
| 37 | G01.909.506.000-251003-5151 | 06/10/2025 | 22/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 7 ngày. | NGUYỄN QUỐC NAM | |
| 38 | G01.909.506.000-251124-5123 | 24/11/2025 | 23/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN THANH VIỆT | |
| 39 | G01.909.506.000-250828-5054 | 29/08/2025 | 13/01/2026 | 02/02/2026 | Trễ hạn 14 ngày. | VÕ CHÍ CƯỜNG | |
| 40 | G01.909.506.000-260406-5110 | 07/04/2026 | 29/04/2026 | 04/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ HOÀI PHƯƠNG | |
| 41 | G01.909.506.000-251211-5020 | 11/12/2025 | 02/01/2026 | 05/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH VĂN TÍNH | |
| 42 | G01.909.506.000-251111-5221 | 19/12/2025 | 12/01/2026 | 05/02/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | NGUYỄN THÀNH GIỎI | |
| 43 | G01.909.506.000-260106-5218 | 07/01/2026 | 09/04/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | HUỲNH CHÍ CẢNH | |
| 44 | G01.909.506.000-251209-5003 | 09/12/2025 | 30/12/2025 | 07/05/2026 | Trễ hạn 89 ngày. | VƯƠNG VĨNH THỊNH | |
| 45 | G01.909.506.000-251204-5106 | 04/12/2025 | 09/03/2026 | 07/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | BÙI MINH LUÂN | |
| 46 | G01.909.506.000-260514-5035 | 14/05/2026 | 04/06/2026 | 08/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | TRẦN VĂN MUÔN | |
| 47 | G01.909.506.000-260514-5063 | 14/05/2026 | 04/06/2026 | 08/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN CHINH | |
| 48 | G01.909.506.000-260514-5048 | 14/05/2026 | 04/06/2026 | 08/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN VĂN NHIỆM | |
| 49 | G01.909.506.000-260514-5074 | 14/05/2026 | 04/06/2026 | 08/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHẠM THANH LIÊM | |
| 50 | G01.909.506.000-260514-5131 | 14/05/2026 | 04/06/2026 | 08/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VÕ MINH THƯỜNG | |
| 51 | G01.909.506.000-260514-5172 | 14/05/2026 | 04/06/2026 | 08/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÊ THANH MỘNG | |
| 52 | G01.909.506.000-260514-5095 | 14/05/2026 | 04/06/2026 | 08/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | LÂM TUẤN KIỆT | |
| 53 | G01.909.506.000-260514-5210 | 15/05/2026 | 05/06/2026 | 08/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN KHÁNH HOÀI | |
| 54 | G01.909.506.000-251009-5044 | 10/10/2025 | 03/11/2025 | 09/01/2026 | Trễ hạn 48 ngày. | THẠCH SA PHON | |
| 55 | G01.909.506.000-260318-5132 | 18/03/2026 | 08/04/2026 | 09/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN LINH TÂM | |
| 56 | G01.909.506.000-260516-5051 | 18/05/2026 | 08/06/2026 | 10/06/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN THANH KHOA | |
| 57 | G01.909.506.000-251025-5010 | 27/10/2025 | 17/11/2025 | 11/02/2026 | Trễ hạn 61 ngày. | VŨ LÊ DUẪN | |
| 58 | G01.909.506.000-251229-5255 | 29/12/2025 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ HUỲNH NHƯ | |
| 59 | G01.909.506.000-260119-5093 | 19/01/2026 | 11/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH HUYNH | |
| 60 | G01.909.506.000-260206-5037 | 06/02/2026 | 06/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | PHAN VĂN HIỀN | |
| 61 | G01.909.506.000-260209-5144 | 10/02/2026 | 10/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | HUỲNH MINH TRÍ | |
| 62 | G01.909.506.000-260210-5116 | 10/02/2026 | 10/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN NGỌC ĐỨC | |
| 63 | G01.909.506.000-251205-5109 | 05/12/2025 | 26/12/2025 | 12/03/2026 | Trễ hạn 53 ngày. | LÊ NHẬT HẢI | |
| 64 | G01.909.506.000-251228-5039 | 29/12/2025 | 20/01/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 37 ngày. | NGUYỄN THỊ NGỌC LOAN | |
| 65 | G01.909.506.000-260119-5030 | 19/01/2026 | 10/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | NGUYỄN MINH PHÁT | |
| 66 | G01.909.506.000-260116-5142 | 19/01/2026 | 09/02/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | NGUYỄN VĂN HÀO | |
| 67 | G01.909.506.000-260206-5053 | 06/02/2026 | 06/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LÊ VĂN NHÂN | |
| 68 | G01.909.506.000-260207-5044 | 09/02/2026 | 09/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | THẠCH MẠNH | |
| 69 | G01.909.506.000-260210-5108 | 10/02/2026 | 10/03/2026 | 12/03/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | VÕ TIẾN ĐẠT | |
| 70 | G01.909.506.000-250711-0124 | 11/07/2025 | 01/08/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 115 ngày. | NGUYỄN NGHỊ ĐỊNH | |
| 71 | G01.909.506.000-250728-5107 | 28/07/2025 | 22/10/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 58 ngày. | LÊ TRUNG HƯNG | |
| 72 | G01.909.506.000-250915-5502 | 16/09/2025 | 07/10/2025 | 13/01/2026 | Trễ hạn 69 ngày. | NGÔ HỒNG PHONG | |
| 73 | G01.909.506.000-260323-5067 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH TÀI | |
| 74 | G01.909.506.000-260320-5217 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ QUÂN HẠO | |
| 75 | G01.909.506.000-260322-5114 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VĂN LỘC HẬU | |
| 76 | G01.909.506.000-260320-5273 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ QUỐC VIỆT CHÓT | |
| 77 | G01.909.506.000-260323-5141 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH PHƯƠNG | |
| 78 | G01.909.506.000-260323-5154 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG VĂN VŨ | |
| 79 | G01.909.506.000-260323-5153 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH PHƯƠNG | |
| 80 | G01.909.506.000-260323-5152 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG THỊ TUYẾT NGÂN | |
| 81 | G01.909.506.000-260322-5075 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯU BẢO PHÚC | |
| 82 | G01.909.506.000-260322-5076 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI VÕ HUYỀN TRÂN | |
| 83 | G01.909.506.000-260323-5162 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH CHÍ BẢO | |
| 84 | G01.909.506.000-260321-5030 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HOÀNG TRƯƠNG LÂM THIÊN THANH | |
| 85 | G01.909.506.000-260321-5031 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SƠN THỊ DIỆU HẰNG | |
| 86 | G01.909.506.000-260323-5163 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH THỊ HỒNG THẮM | |
| 87 | G01.909.506.000-260323-5159 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN KHÁNH | |
| 88 | G01.909.506.000-260323-5157 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÁI TÀI | |
| 89 | G01.909.506.000-260321-5033 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC ANH | |
| 90 | G01.909.506.000-260321-5034 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI THÀNH NÊN | |
| 91 | G01.909.506.000-260322-5069 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THANH THANH | |
| 92 | G01.909.506.000-260322-5070 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MỸ NGỌC | |
| 93 | G01.909.506.000-260321-5037 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐÀO TIẾN HUÂN | |
| 94 | G01.909.506.000-260322-5032 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MỸ THÙY | |
| 95 | G01.909.506.000-260321-5038 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN MINH HẢI | |
| 96 | G01.909.506.000-260323-5160 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG NHẬT TINH KHÔI | |
| 97 | G01.909.506.000-260323-5161 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG HOÀI PHONG | |
| 98 | G01.909.506.000-260322-5081 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ANH HOÀNG | |
| 99 | G01.909.506.000-260322-5071 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ HOÀNG THÁI LÂM | |
| 100 | G01.909.506.000-260323-5166 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ VĂN DÌNH | |
| 101 | G01.909.506.000-260323-5165 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ TRUNG HIẾU | |
| 102 | G01.909.506.000-260322-5065 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN KHÁNH HƯNG | |
| 103 | G01.909.506.000-260323-5164 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN MINH KHA | |
| 104 | G01.909.506.000-260322-5066 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ TUYẾT MAI | |
| 105 | G01.909.506.000-260322-5063 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DUY TÂN | |
| 106 | G01.909.506.000-260322-5064 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC ANH | |
| 107 | G01.909.506.000-260322-5059 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH TRỌNG NGHĨA | |
| 108 | G01.909.506.000-260323-5170 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM NGUYỄN MINH VY | |
| 109 | G01.909.506.000-260323-5046 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN DIỆN | |
| 110 | G01.909.506.000-260322-5056 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CAO KIM PHƯỢNG | |
| 111 | G01.909.506.000-260322-5054 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ NGỌC THÙY | |
| 112 | G01.909.506.000-260322-5053 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG LUÂN | |
| 113 | G01.909.506.000-260323-5178 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG QUỐC THẠNH | |
| 114 | G01.909.506.000-260323-5171 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ ĐÌNH KHÁNH | |
| 115 | G01.909.506.000-260323-5176 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH ĐUA | |
| 116 | G01.909.506.000-260323-5173 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN ĐỨC | |
| 117 | G01.909.506.000-260323-5175 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRIỆU ANH QUỐC | |
| 118 | G01.909.506.000-260323-5177 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ GIA HƯNG | |
| 119 | G01.909.506.000-260323-5172 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CAO DUY LỘC | |
| 120 | G01.909.506.000-260322-5050 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN DŨNG | |
| 121 | G01.909.506.000-260322-5046 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH THỊ THU THỦY | |
| 122 | G01.909.506.000-260322-5049 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ CẨM LOAN | |
| 123 | G01.909.506.000-260323-5186 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ NGUYỄN KHÁNH ĐOAN | |
| 124 | G01.909.506.000-260323-5183 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM PHÚC LONG | |
| 125 | G01.909.506.000-260323-5180 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ MINH KHANG | |
| 126 | G01.909.506.000-260323-5181 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN BON | |
| 127 | G01.909.506.000-260322-5030 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ MỸ TIÊN | |
| 128 | G01.909.506.000-260322-5042 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ QUỐC HÙNG | |
| 129 | G01.909.506.000-260322-5043 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HÀ ĐĂNG TRÌNH | |
| 130 | G01.909.506.000-260322-5039 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THIÊN LỘC | |
| 131 | G01.909.506.000-260323-0191 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIM THO | |
| 132 | G01.909.506.000-260323-5182 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN NHƠN | |
| 133 | G01.909.506.000-260323-5190 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ THANH LIÊM | |
| 134 | G01.909.506.000-260323-5187 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN PHƯỚC MINH LUÂN | |
| 135 | G01.909.506.000-260323-5188 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ TẤN PHÁT | |
| 136 | G01.909.506.000-260322-5037 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN TÍNH | |
| 137 | G01.909.506.000-260322-5036 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH PHONG | |
| 138 | G01.909.506.000-260322-5034 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN CỦA | |
| 139 | G01.909.506.000-260322-5033 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THŨY TIÊN | |
| 140 | G01.909.506.000-260323-5192 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÂM NHƯ NGỌC | |
| 141 | G01.909.506.000-260323-5193 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI HOÀNG THIÊN | |
| 142 | G01.909.506.000-260322-5029 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐẶNG TẤN TÀI | |
| 143 | G01.909.506.000-260322-5026 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ THANH CÔNG | |
| 144 | G01.909.506.000-260322-5020 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NGHIÊM | |
| 145 | G01.909.506.000-260322-5023 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | |
| 146 | G01.909.506.000-260322-5019 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN THANH BẢO | |
| 147 | G01.909.506.000-260323-5198 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI HOÀNG THIÊN | |
| 148 | G01.909.506.000-260323-5195 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH QUỐC DIỆN | |
| 149 | G01.909.506.000-260323-5196 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ QUỐC ĐỈNH | |
| 150 | G01.909.506.000-260322-5016 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÀNH CHUNG | |
| 151 | G01.909.506.000-260322-5010 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH SỬ | |
| 152 | G01.909.506.000-260322-5011 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THIỆN TOÀN | |
| 153 | G01.909.506.000-260322-5009 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VIẾT QUÝ | |
| 154 | G01.909.506.000-260322-5003 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH HÒA | |
| 155 | G01.909.506.000-260322-5002 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH QUỐC HƯNG | |
| 156 | G01.909.506.000-260321-5159 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÁI DUY PHÁT | |
| 157 | G01.909.506.000-260321-5156 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CAO THẾ SƠN | |
| 158 | G01.909.506.000-260323-5202 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH | |
| 159 | G01.909.506.000-260323-5201 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VŨ TRỌNG | |
| 160 | G01.909.506.000-260321-5152 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HOÀNG THIỆN | |
| 161 | G01.909.506.000-260321-5151 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN PHƯỚC ĐẠT | |
| 162 | G01.909.506.000-260321-5047 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CAO THANH HIỀN | |
| 163 | G01.909.506.000-260321-5050 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THANH TÙNG | |
| 164 | G01.909.506.000-260321-5055 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRƯỜNG SƠN | |
| 165 | G01.909.506.000-260321-5040 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ HUỲNH QUANG KHẢI | |
| 166 | G01.909.506.000-260321-5065 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH QUỐC DUY | |
| 167 | G01.909.506.000-260321-5064 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ KIM DUYÊN | |
| 168 | G01.909.506.000-260321-5068 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÂM VĂN MỪNG | |
| 169 | G01.909.506.000-260321-5067 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH PHƯỚC THÀNH | |
| 170 | G01.909.506.000-260321-5062 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HẠNH QUÝ KHOA | |
| 171 | G01.909.506.000-260321-5069 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TẤN HƯNG | |
| 172 | G01.909.506.000-260321-5072 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN KIỀU PHÚC | |
| 173 | G01.909.506.000-260321-5043 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THÀNH PHÁT | |
| 174 | G01.909.506.000-260321-5075 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ THÚY DIỄM | |
| 175 | G01.909.506.000-260321-5077 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN THÀNH | |
| 176 | G01.909.506.000-260321-5084 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ANH HÙNG | |
| 177 | G01.909.506.000-260321-5105 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỨA VĂN MINH ĐỨC | |
| 178 | G01.909.506.000-260321-5107 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN QUỐC ĐẠI | |
| 179 | G01.909.506.000-260321-5081 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ THÁI TOÀN | |
| 180 | G01.909.506.000-260321-5083 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU ĐỨC | |
| 181 | G01.909.506.000-260321-5086 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | BÙI QUỐC HUY | |
| 182 | G01.909.506.000-260321-5094 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HOÀNG ĐỨC | |
| 183 | G01.909.506.000-260321-5097 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MẠNH HÙNG | |
| 184 | G01.909.506.000-260321-5102 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHAN HOÀNG ĐẤU | |
| 185 | G01.909.506.000-260321-5150 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ PHƯỚC HUY | |
| 186 | G01.909.506.000-260321-5149 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH MẾN | |
| 187 | G01.909.506.000-260321-5013 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN THỊ MINH THƯ | |
| 188 | G01.909.506.000-260321-5148 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM TUẤN CẢNH | |
| 189 | G01.909.506.000-260323-5207 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THỊ HOÀN NGUYÊN | |
| 190 | G01.909.506.000-260323-5206 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG THỊ THANH TÂM | |
| 191 | G01.909.506.000-260321-5089 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐINH CÔNG DŨNG | |
| 192 | G01.909.506.000-260321-5144 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ HOÀNG NHỰT THÁI | |
| 193 | G01.909.506.000-260321-5143 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN KHOA | |
| 194 | G01.909.506.000-260321-5016 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HUỲNH TÚ | |
| 195 | G01.909.506.000-260321-5041 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC TRUNG | |
| 196 | G01.909.506.000-260321-5049 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DIỆP NGỌC BẢO ANH | |
| 197 | G01.909.506.000-260321-5052 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HOÀNG HUY | |
| 198 | G01.909.506.000-260321-5056 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LƯƠNG VỸ QUANG | |
| 199 | G01.909.506.000-260321-5042 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TUYẾT NGÂN | |
| 200 | G01.909.506.000-260321-5058 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ VĂN LÃNH | |
| 201 | G01.909.506.000-260321-5103 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG | |
| 202 | G01.909.506.000-260321-5111 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN KHÁNH TOÀN | |
| 203 | G01.909.506.000-260321-5104 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒNG MINH KHANG | |
| 204 | G01.909.506.000-260321-5125 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ NGUYÊN HƯNG | |
| 205 | G01.909.506.000-260321-5127 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ MINH TÚ | |
| 206 | G01.909.506.000-260321-5133 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HỮU Ý | |
| 207 | G01.909.506.000-260321-5130 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ ANH TIẾN | |
| 208 | G01.909.506.000-260321-5135 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ HOÀNG OANH | |
| 209 | G01.909.506.000-260321-5140 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | THẠCH NGỌC THẬT | |
| 210 | G01.909.506.000-260321-5101 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÂM HOÀNG MINH | |
| 211 | G01.909.506.000-260321-5112 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM TUYẾT ANH | |
| 212 | G01.909.506.000-260321-5114 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | SƠN ÚT | |
| 213 | G01.909.506.000-260321-5115 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | |
| 214 | G01.909.506.000-260321-5121 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG NGUYỄN PHÚC ĐANG | |
| 215 | G01.909.506.000-260321-5119 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH VĂN ĐÚNG | |
| 216 | G01.909.506.000-260321-5124 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH KHẮC PHỤC | |
| 217 | G01.909.506.000-260321-5129 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN HỒNG THUẬN | |
| 218 | G01.909.506.000-260321-5118 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ TOÀN THẮNG | |
| 219 | G01.909.506.000-260321-5134 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HẠO NAM | |
| 220 | G01.909.506.000-260323-5218 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN HUỲNH ANH KHOA | |
| 221 | G01.909.506.000-260323-5220 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN NGOAN | |
| 222 | G01.909.506.000-260323-5221 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | DƯƠNG TRUNG TÍNH | |
| 223 | G01.909.506.000-260323-5231 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN QUỐC KIỆT | |
| 224 | G01.909.506.000-260323-5235 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ HỒNG THẮM | |
| 225 | G01.909.506.000-260323-5212 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÂM MINH NHỰT | |
| 226 | G01.909.506.000-260323-5214 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ HỬU NHÂN | |
| 227 | G01.909.506.000-260323-5216 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN HOÀNG TUẤN ANH | |
| 228 | G01.909.506.000-260323-5217 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THÁI | |
| 229 | G01.909.506.000-260323-5219 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN DUY KHANH | |
| 230 | G01.909.506.000-260323-5230 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | PHẠM THỊ HỒNG THẮM | |
| 231 | G01.909.506.000-260323-5194 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MỘNG NGHI | |
| 232 | G01.909.506.000-260323-5228 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | KIM THỊ ANH THƯ | |
| 233 | G01.909.506.000-260323-5222 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH HIẾU | |
| 234 | G01.909.506.000-260323-5234 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN NGỘ | |
| 235 | G01.909.506.000-251106-5020 | 06/11/2025 | 02/03/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | THÁI NGỌC TIỀN | |
| 236 | G01.909.506.000-251110-5077 | 11/11/2025 | 04/03/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | TRẦN VĂN PHƯƠNG | |
| 237 | G01.909.506.000-251114-5163 | 16/11/2025 | 04/03/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 29 ngày. | LÊ THẶNG LỘC | |
| 238 | G01.909.506.000-251126-5063 | 26/11/2025 | 06/03/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | NGUYỄN HỮU TUẤN | |
| 239 | G01.909.506.000-251223-5152 | 23/12/2025 | 12/03/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 23 ngày. | PHẠM HỮU HẬU | |
| 240 | G01.909.506.000-251213-5037 | 16/12/2025 | 06/03/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 27 ngày. | LƯU VĂN VINH | |
| 241 | G01.909.506.000-251208-5687 | 09/12/2025 | 30/12/2025 | 14/04/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | NGUYỄN THỊ KHA | |
| 242 | G01.909.506.000-251208-5720 | 09/12/2025 | 30/12/2025 | 14/04/2026 | Trễ hạn 74 ngày. | ĐỖ CHÍ HÙNG | |
| 243 | G01.909.506.000-260213-5008 | 13/02/2026 | 13/04/2026 | 14/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN VĂN BÉ SÁU | |
| 244 | G01.909.506.000-251122-5014 | 25/11/2025 | 06/03/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 47 ngày. | NGUYỄN DUY KHƯƠNG | |
| 245 | G01.909.506.000-251208-5462 | 08/12/2025 | 29/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | NGUYỄN NAM THIÊN SƠN | |
| 246 | G01.909.506.000-251208-5489 | 08/12/2025 | 29/12/2025 | 14/05/2026 | Trễ hạn 95 ngày. | NGUYỄN XUÂN THỦY | |
| 247 | G01.909.506.000-260204-5107 | 09/03/2026 | 30/03/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 31 ngày. | LÊ ĐỨC NGHĨA | |
| 248 | G01.909.506.000-260321-5061 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 14/05/2026 | Trễ hạn 21 ngày. | NGUYỄN TƯỜNG DUY | |
| 249 | G01.909.506.000-260107-5077 | 07/01/2026 | 17/03/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 41 ngày. | NGUYỄN THANH NHỰT | |
| 250 | G01.909.506.000-260123-5176 | 26/01/2026 | 16/02/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 62 ngày. | LÂM TUẤN | |
| 251 | G01.909.506.000-260327-5220 | 30/03/2026 | 20/04/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 17 ngày. | CHÂU HA SÊN | |
| 252 | G01.909.506.000-251225-5092 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ THỊ TÁM | |
| 253 | G01.909.506.000-251224-5191 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THÁI DUY | |
| 254 | G01.909.506.000-251223-5190 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN MINH TRANG | |
| 255 | G01.909.506.000-251224-5193 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐỖ PHƯỚC THIÊN NGUYÊN | |
| 256 | G01.909.506.000-251225-5103 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN NGỌC MINH | |
| 257 | G01.909.506.000-251224-5195 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN ĐÔNG HẢI | |
| 258 | G01.909.506.000-251225-5106 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HỒ THÀNH PHÁT | |
| 259 | G01.909.506.000-251225-5099 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGÔ THẾ LÂM | |
| 260 | G01.909.506.000-251225-5001 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN LÊ HOÀNG DUY | |
| 261 | G01.909.506.000-251225-5102 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NHẬT LINH | |
| 262 | G01.909.506.000-251225-5101 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG | |
| 263 | G01.909.506.000-251225-5007 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN MINH MẪN | |
| 264 | G01.909.506.000-251225-5011 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ TUYẾT NGA | |
| 265 | G01.909.506.000-251225-5095 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN ĐÌNH KHANG | |
| 266 | G01.909.506.000-251225-5012 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VÕ MINH UYÊN | |
| 267 | G01.909.506.000-251225-5096 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | ĐOÀN THỊ KIM DUNG | |
| 268 | G01.909.506.000-251225-5016 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | MAI HÒA THUẬN | |
| 269 | G01.909.506.000-251225-5018 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ MAI | |
| 270 | G01.909.506.000-251225-5119 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN QUỐC DUY | |
| 271 | G01.909.506.000-251225-5088 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ TIẾN ĐẠT | |
| 272 | G01.909.506.000-251225-5017 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN MINH TẤN | |
| 273 | G01.909.506.000-251225-5114 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRẦN VĂN PHÚC | |
| 274 | G01.909.506.000-251225-5111 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TẤN THỊNH | |
| 275 | G01.909.506.000-251225-5085 | 25/12/2025 | 16/01/2026 | 19/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | KIM ĐẠT | |
| 276 | G01.909.506.000-260323-5038 | 23/03/2026 | 13/04/2026 | 20/04/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG | |
| 277 | G01.909.506.000-260123-5083 | 26/01/2026 | 16/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | PHẠM VĨNH TUÂN | |
| 278 | G01.909.506.000-260123-5183 | 26/01/2026 | 16/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN ĐẠT | |
| 279 | G01.909.506.000-260123-5184 | 26/01/2026 | 16/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | LÊ MINH TRỌNG | |
| 280 | G01.909.506.000-260124-5058 | 26/01/2026 | 16/02/2026 | 23/02/2026 | Trễ hạn 5 ngày. | NGUYỄN VĂN LẺ | |
| 281 | G01.909.506.000-250709-5172 | 10/07/2025 | 31/07/2025 | 23/03/2026 | Trễ hạn 165 ngày. | NGUYỄN MINH TRUNG | |
| 282 | G01.909.506.000-250709-5162 | 13/07/2025 | 01/08/2025 | 23/03/2026 | Trễ hạn 164 ngày. | NGUYỄN MINH TRUNG | |
| 283 | G01.909.506.000-260315-5039 | 16/03/2026 | 06/04/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 33 ngày. | LÊ ĐĂNG KHOA | |
| 284 | G01.909.506.000-260419-5060 | 21/04/2026 | 15/05/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | BÙI THỊ HUỲNH NHƯ | |
| 285 | G01.909.506.000-260316-5083 | 17/03/2026 | 07/04/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 32 ngày. | HỒ NGUYỄN PHƯƠNG NHI | |
| 286 | G01.909.506.000-251003-5177 | 14/01/2026 | 04/02/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 76 ngày. | LÊ HUỲNH UYÊN HƯƠNG | |
| 287 | G01.909.506.000-260112-5139 | 12/01/2026 | 02/02/2026 | 25/05/2026 | Trễ hạn 78 ngày. | NGUYỄN THỊ HỒNG HUỆ | |
| 288 | G01.909.506.000-251206-5235 | 08/12/2025 | 29/12/2025 | 27/02/2026 | Trễ hạn 43 ngày. | NGUYỄN THỊ CHÂU | |
| 289 | G01.909.506.000-250730-5110 | 31/07/2025 | 23/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 4 ngày. | LƯƠNG CÔNG KHANH | |
| 290 | G01.909.506.000-250725-5007 | 25/07/2025 | 26/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 3 ngày. | LÊ TRUNG TÍN | |
| 291 | G01.909.506.000-250715-5208 | 16/07/2025 | 21/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 6 ngày. | NGUYỄN VĂN LUÂN | |
| 292 | G01.909.506.000-250705-5091 | 06/07/2025 | 05/01/2026 | 29/01/2026 | Trễ hạn 18 ngày. | TRẦN HOÀNG PHÚC |