STT Số hồ sơ Ngày tiếp nhận Hạn xử lý Ngày có kết quả Thời gian trễ hạn Tổ chức/
Cá nhân nộp hồ sơ
Bộ phận/
đang xử lý
1 G01.909.506.000-251003-5084 03/10/2025 23/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN MINH TUẤN
2 G01.909.506.000-250806-5068 06/08/2025 14/11/2025 02/02/2026
Trễ hạn 55 ngày.
HUỲNH THỊ DIỄM HƯƠNG
3 G01.909.506.000-250714-0175 14/07/2025 11/08/2025 29/01/2026
Trễ hạn 121 ngày.
SƠN THỊ TRANG
4 G01.909.506.000-250912-5120 17/09/2025 23/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
ĐỖ MINH HIẾU
5 G01.909.506.000-250724-5069 24/07/2025 23/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HUỲNH PHỤNG HOÀNG VÂN
6 G01.909.506.000-251024-5092 24/10/2025 23/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN VĂN HÀI
7 G01.909.506.000-251029-5106 30/10/2025 23/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN NHẬT LINH
8 G01.909.506.000-251002-5022 02/10/2025 26/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
DUY VĂN ĐÔNG
9 G01.909.506.000-260304-5177 04/03/2026 25/03/2026 01/04/2026
Trễ hạn 5 ngày.
TRƯƠNG THANH PHÚC
10 G01.909.506.000-250801-5160 04/08/2025 23/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LIÊU VĂN TRẠNG
11 G01.909.506.000-250802-5013 04/08/2025 23/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
PHAN HỮU TRƯỜNG
12 G01.909.506.000-251205-5109 05/12/2025 26/12/2025 12/03/2026
Trễ hạn 53 ngày.
LÊ NHẬT HẢI
13 G01.909.506.000-260206-5037 06/02/2026 06/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
PHAN VĂN HIỀN
14 G01.909.506.000-260206-5053 06/02/2026 06/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LÊ VĂN NHÂN
15 G01.909.506.000-250705-5091 06/07/2025 05/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 18 ngày.
TRẦN HOÀNG PHÚC
16 G01.909.506.000-251003-5151 06/10/2025 22/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 7 ngày.
NGUYỄN QUỐC NAM
17 G01.909.506.000-260307-5055 07/03/2026 27/03/2026 01/04/2026
Trễ hạn 3 ngày.
TRẦN VIỆT PHÚ
18 G01.909.506.000-250806-5056 07/08/2025 23/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
LÊ TRUNG QUỐC
19 G01.909.506.000-250906-5088 08/09/2025 23/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
MẠC MINH BÉ
20 G01.909.506.000-251007-5032 08/10/2025 23/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
TRẦN VĂN HỮU
21 G01.909.506.000-251206-5235 08/12/2025 29/12/2025 27/02/2026
Trễ hạn 43 ngày.
NGUYỄN THỊ CHÂU
22 G01.909.506.000-260207-5044 09/02/2026 09/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 3 ngày.
THẠCH MẠNH
23 G01.909.506.000-250909-5057 09/09/2025 23/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN HOÀNG KHANH
24 G01.909.506.000-250909-5095 09/09/2025 19/11/2025 02/02/2026
Trễ hạn 52 ngày.
NGUYỄN THỊ HUYỀN
25 G01.909.506.000-251209-5167 09/12/2025 30/12/2025 02/02/2026
Trễ hạn 23 ngày.
HUỲNH PHAN THẾ ANH
26 G01.909.506.000-260209-5144 10/02/2026 10/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
HUỲNH MINH TRÍ
27 G01.909.506.000-260210-5108 10/02/2026 10/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
VÕ TIẾN ĐẠT
28 G01.909.506.000-260210-5116 10/02/2026 10/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN NGỌC ĐỨC
29 G01.909.506.000-260310-5044 10/03/2026 31/03/2026 01/04/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THANH TUẤN
30 G01.909.506.000-250709-5172 10/07/2025 31/07/2025 23/03/2026
Trễ hạn 165 ngày.
NGUYỄN MINH TRUNG
31 G01.909.506.000-251009-5044 10/10/2025 03/11/2025 09/01/2026
Trễ hạn 48 ngày.
THẠCH SA PHON
32 G01.909.506.000-250711-0124 11/07/2025 01/08/2025 13/01/2026
Trễ hạn 115 ngày.
NGUYỄN NGHỊ ĐỊNH
33 G01.909.506.000-251211-5020 11/12/2025 02/01/2026 05/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HUỲNH VĂN TÍNH
34 G01.909.506.000-250709-5162 13/07/2025 01/08/2025 23/03/2026
Trễ hạn 164 ngày.
NGUYỄN MINH TRUNG
35 G01.909.506.000-250715-5208 16/07/2025 21/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN LUÂN
36 G01.909.506.000-250915-5502 16/09/2025 07/10/2025 13/01/2026
Trễ hạn 69 ngày.
NGÔ HỒNG PHONG
37 G01.909.506.000-260116-5142 19/01/2026 09/02/2026 12/03/2026
Trễ hạn 23 ngày.
NGUYỄN VĂN HÀO
38 G01.909.506.000-260119-5030 19/01/2026 10/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 2 ngày.
NGUYỄN MINH PHÁT
39 G01.909.506.000-260119-5093 19/01/2026 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
THẠCH HUYNH
40 G01.909.506.000-251111-5221 19/12/2025 12/01/2026 05/02/2026
Trễ hạn 18 ngày.
NGUYỄN THÀNH GIỎI
41 G01.909.506.000-250924-5038 24/09/2025 23/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN VĂN KHÁNH
42 G01.909.506.000-251124-5123 24/11/2025 23/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THANH VIỆT
43 G01.909.506.000-250725-5007 25/07/2025 26/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 3 ngày.
LÊ TRUNG TÍN
44 G01.909.506.000-250925-5081 25/09/2025 27/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 4 ngày.
HÀ TẤN AN
45 G01.909.506.000-251225-5092 25/12/2025 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ THỊ TÁM
46 G01.909.506.000-251224-5191 25/12/2025 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ THÁI DUY
47 G01.909.506.000-251223-5190 25/12/2025 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN MINH TRANG
48 G01.909.506.000-251224-5193 25/12/2025 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐỖ PHƯỚC THIÊN NGUYÊN
49 G01.909.506.000-251225-5103 25/12/2025 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN NGỌC MINH
50 G01.909.506.000-251224-5195 25/12/2025 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN ĐÔNG HẢI
51 G01.909.506.000-251225-5106 25/12/2025 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
HỒ THÀNH PHÁT
52 G01.909.506.000-251225-5099 25/12/2025 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGÔ THẾ LÂM
53 G01.909.506.000-251225-5001 25/12/2025 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN LÊ HOÀNG DUY
54 G01.909.506.000-251225-5102 25/12/2025 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NHẬT LINH
55 G01.909.506.000-251225-5101 25/12/2025 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG
56 G01.909.506.000-251225-5007 25/12/2025 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN MINH MẪN
57 G01.909.506.000-251225-5011 25/12/2025 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ TUYẾT NGA
58 G01.909.506.000-251225-5095 25/12/2025 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN ĐÌNH KHANG
59 G01.909.506.000-251225-5012 25/12/2025 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
VÕ MINH UYÊN
60 G01.909.506.000-251225-5096 25/12/2025 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
ĐOÀN THỊ KIM DUNG
61 G01.909.506.000-251225-5094 25/12/2025 16/01/2026 01/04/2026
Trễ hạn 53 ngày.
LÂM XUÂN MINH
62 G01.909.506.000-251225-5016 25/12/2025 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
MAI HÒA THUẬN
63 G01.909.506.000-251225-5018 25/12/2025 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN THỊ MAI
64 G01.909.506.000-251225-5119 25/12/2025 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN QUỐC DUY
65 G01.909.506.000-251225-5088 25/12/2025 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
LÊ TIẾN ĐẠT
66 G01.909.506.000-251225-5017 25/12/2025 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN MINH TẤN
67 G01.909.506.000-251225-5114 25/12/2025 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
TRẦN VĂN PHÚC
68 G01.909.506.000-251225-5111 25/12/2025 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
NGUYỄN TẤN THỊNH
69 G01.909.506.000-251225-5085 25/12/2025 16/01/2026 19/01/2026
Trễ hạn 1 ngày.
KIM ĐẠT
70 G01.909.506.000-260123-5083 26/01/2026 16/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
PHẠM VĨNH TUÂN
71 G01.909.506.000-260123-5183 26/01/2026 16/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN ĐẠT
72 G01.909.506.000-260123-5184 26/01/2026 16/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
LÊ MINH TRỌNG
73 G01.909.506.000-260124-5058 26/01/2026 16/02/2026 23/02/2026
Trễ hạn 5 ngày.
NGUYỄN VĂN LẺ
74 G01.909.506.000-251025-5010 27/10/2025 17/11/2025 11/02/2026
Trễ hạn 61 ngày.
VŨ LÊ DUẪN
75 G01.909.506.000-250728-5107 28/07/2025 22/10/2025 13/01/2026
Trễ hạn 58 ngày.
LÊ TRUNG HƯNG
76 G01.909.506.000-250828-5054 29/08/2025 13/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 14 ngày.
VÕ CHÍ CƯỜNG
77 G01.909.506.000-251028-5138 29/10/2025 23/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN THANH TÂM
78 G01.909.506.000-251228-5039 29/12/2025 20/01/2026 12/03/2026
Trễ hạn 37 ngày.
NGUYỄN THỊ NGỌC LOAN
79 G01.909.506.000-251229-5255 29/12/2025 11/03/2026 12/03/2026
Trễ hạn 1 ngày.
PHẠM THỊ HUỲNH NHƯ
80 G01.909.506.000-250730-5110 31/07/2025 23/01/2026 29/01/2026
Trễ hạn 4 ngày.
LƯƠNG CÔNG KHANH
81 G01.909.506.000-250731-5076 31/07/2025 23/01/2026 02/02/2026
Trễ hạn 6 ngày.
NGUYỄN NGỌC NGÀ