| STT | Số hồ sơ | Ngày tiếp nhận | Hạn xử lý | Ngày có kết quả | Thời gian trễ hạn | Tổ chức/ Cá nhân nộp hồ sơ |
Bộ phận/ đang xử lý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | H61.101-260414-0008 | 14/04/2026 | 15/04/2026 | 16/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | HUỲNH THÚY HỒNG | |
| 2 | H61.101-260601-0001 | 01/06/2026 | 01/06/2026 | 02/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN PHÚ ĐƯƠNG | |
| 3 | H61.101-260302-0030 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | VI VĂN QUYỀN | |
| 4 | H61.101-260302-0018 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ KIỀU ANH | |
| 5 | H61.101-260302-0014 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN NGỌC HÂN | |
| 6 | H61.101-260302-0011 | 02/03/2026 | 02/03/2026 | 03/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN CHÍ TÂM | |
| 7 | H61.101-260601-0003 | 02/06/2026 | 02/06/2026 | 03/06/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN TRỌNG NGUYỄN | |
| 8 | H61.101-260203-0019 | 03/02/2026 | 03/02/2026 | 04/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ ÚT EM | |
| 9 | H61.101-260105-0004 | 05/01/2026 | 05/01/2026 | 07/01/2026 | Trễ hạn 2 ngày. | PHAN THÀNH NHÂN | |
| 10 | H61.101-260312-0016 | 12/03/2026 | 12/03/2026 | 13/03/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG THỊ CẨM TÚ | |
| 11 | H61.101-260514-0001 | 14/05/2026 | 14/05/2026 | 15/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | TRƯƠNG QUỐC CƯỜNG | |
| 12 | H61.101-260526-0001 | 26/05/2026 | 26/05/2026 | 27/05/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | CHÂU TRỌNG NGHĨA | |
| 13 | H61.101-260129-0005 | 29/01/2026 | 29/01/2026 | 30/01/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THANH HỒNG | |
| 14 | H61.101-260408-0001 | 08/04/2026 | 10/04/2026 | 13/04/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ THỊ HUỆ | |
| 15 | H61.101-260114-0008 | 14/01/2026 | 23/02/2026 | 24/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | NGUYỄN THỊ QUYÊN | |
| 16 | H61.101-260123-0019 | 23/01/2026 | 26/02/2026 | 27/02/2026 | Trễ hạn 1 ngày. | LÊ VĂN CƯỜNG |